Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SAB)

Giá hiện tại
41,950
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
11.27
Trung bình 5 năm: 15.0
P/B hiện tại
2.51
Trung bình 5 năm: 2.9
Giá hợp lý theo P/E
55,840
+33.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
48,511
+15.6% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu SAB
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 41,950 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,282,562,372
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 3%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 14%
PE hiện tại 11.27 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.51 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 42,250
MA20 42,825
MA50 43,789
MA100 44,248
Giá phiên trước đó 41,950
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 173,100
MA 5 382,400
Khối lượng / MA 5 45 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.0
PE hiện tại 11.27
PE lớn nhất 5 năm 22.03
PE nhỏ nhất 5 năm 10.98
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,722.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 55,840
Tỷ lệ tăng 33.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.9
PB hiện tại 2.51
PB lớn nhất 5 năm 4.55
PB nhỏ nhất 5 năm 2.02
BVPS 16,728
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 48,511
Tỷ lệ tăng 15.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.8
PS hiện tại 2.02
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 20,754.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,700
Tỷ lệ tăng -84.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,420.0
BVPS 16,728
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 75,240
Tỷ lệ tăng 79.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 35,877
Tỷ lệ tăng -14.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.38 14% 7.24 1.03 65,721 36.8% 65,620 36.6%
ANV 0.66 19% 5.71 1.11 83,804 395.9% 21,365 26.4%
ASM 1.82 2% 11.91 0.21 7,829 77.9% 10,322 134.6%
PAN 0.76 13% 3.32 0.44 46,774 180.1% 22,533 34.9%
QNS 0.46 19% 9.02 1.68 42,698 -13.6% 46,937 -5.0%
MSN 1.8 18% 10.65 1.89 476,319 586.3% 117,516 69.3%
SAB 0.48 22% 11.27 2.51 55,840 33.1% 48,511 15.6%
SLS 0.19 15% 4.73 0.72 106,805 -17.5% 215,991 66.9%
HAG 0.63 20% 5.14 1.0 41,221 199.8% 26,001 89.1%
DBC 1.13 12% 6.47 0.75 80,053 426.7% 28,326 86.4%
FMC 1.21 19% 4.19 0.79 68,876 98.2% 52,574 51.3%
MCH 0.85 39% 24.05 9.31 86,034 -35.6% 78,897 -40.9%
VNM 0.51 30% 10.32 3.07 72,548 28.9% 65,912 17.1%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 5,861,293 920,836 N/A N/A 15 % 0.27 718.0
Quý 2/2021 7,226,270 998,722 N/A N/A 13 % 0.29 778.7
Quý 3/2021 4,282,337 443,965 N/A N/A 10 % 0.26 346.2
Quý 4/2021 9,003,847 1,313,729 N/A N/A 14 % 0.35 16 % 1,024.3 2,867.1 14.63 2.04
2022 Quý 1/2022 7,306,356 1,170,696 24.7 % 27.1 % 16 % 0.31 17 % 912.8 3,061.9 13.7 1.93
Quý 2/2022 9,008,445 1,667,877 24.7 % 67.0 % 18 % 0.28 19 % 1,300.4 3,583.7 11.71 1.82
Quý 3/2022 8,635,078 1,341,941 101.6 % 202.3 % 15 % 0.31 21 % 1,046.3 4,283.8 9.79 1.58
Quý 4/2022 10,029,204 1,043,337 11.4 % -20.6 % 10 % 0.4 21 % 813.5 4,073.0 10.3 1.54
2023 Quý 1/2023 6,213,934 967,304 -15.0 % -17.4 % 15 % 0.23 20 % 754.2 3,914.4 10.72 1.59
Quý 2/2023 8,312,142 1,159,245 -7.7 % -30.5 % 13 % 0.32 18 % 903.9 3,517.8 11.93 1.62
Quý 3/2023 7,414,904 1,044,409 -14.1 % -22.2 % 14 % 0.26 16 % 814.3 3,285.8 12.77 1.68
Quý 4/2023 8,520,387 946,648 -15.0 % -9.3 % 11 % 0.34 16 % 738.1 3,210.5 13.07 1.77
2024 Quý 1/2024 7,183,512 997,269 15.6 % 3.1 % 13 % 0.22 16 % 777.6 3,233.8 12.97 1.71
Quý 2/2024 8,086,286 1,248,289 -2.7 % 7.7 % 15 % 0.36 17 % 973.3 3,303.2 12.7 1.72
Quý 3/2024 7,670,109 1,119,097 3.4 % 7.2 % 14 % 0.23 16 % 872.5 3,361.5 12.48 1.71
Quý 4/2024 8,932,511 965,459 4.8 % 2.0 % 10 % 0.37 18 % 752.8 3,376.1 12.43 1.69
2025 Quý 1/2025 5,810,729 793,113 -19.1 % -20.5 % 13 % 0.23 16 % 618.4 3,217.0 13.04 1.76
Quý 2/2025 6,804,334 1,207,497 -15.9 % -3.3 % 17 % 0.45 18 % 941.5 3,185.2 13.17 1.84
Quý 3/2025 6,436,578 1,360,541 -16.1 % 21.6 % 21 % 0.28 18 % 1,060.8 3,373.4 12.44 1.92
Quý 4/2025 6,836,552 1,062,389 -23.5 % 10.0 % 15 % 0.42 19 % 828.3 3,449.0 12.16 2.08
2026 Quý 1/2026 6,457,180 1,184,838 11.1 % 49.4 % 18 % 0.28 20 % 923.8 3,754.4 11.17 2.03
Quý 2/2026 6,888,033 1,166,782 1.2 % -3.4 % 16 % 0.48 22 % 909.7 3,722.7 11.27 2.02
Quý 3/2026
(Ước lượng)
6,629,675 928,154 3 % -31.8 % 14 % N/A 12.39 2.4 2.02
Quý 4/2026
(Ước lượng)
7,041,649 985,831 3 % -7.2 % 14 % N/A 12.61 2.3 2.02

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 26,373,747 3,677,252 N/A N/A 13 % 0.35 16 % 12 % 14.63 2.38 2.04
2022 34,979,083 5,223,851 32.6 % 42.1 % 14 % 0.4 21 % 15 % 10.3 2.19 1.54
2023 30,461,367 4,117,606 -12.9 % -21.2 % 13 % 0.34 16 % 12 % 13.07 2.11 1.77
2024 31,872,418 4,330,114 4.6 % 5.2 % 13 % 0.37 18 % 13 % 12.43 2.2 1.69
2025 25,888,193 4,423,540 -18.8 % 2.2 % 17 % 0.42 19 % 14 % 12.16 2.34 2.08
2026
(Ước lượng)
27,016,537 4,265,605 4.4 % -3.6 % 15 % 0.44 18 % 13 % 12.61 2.3 1.99

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Không có giao dịch gần đây

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
28/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
12/01/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
30/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
26/12/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2025-01-23
05/07/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-07-31
04/01/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-02-07
14/09/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2023-10-27
09/06/2023 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-07-07
02/03/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-03-24
20/12/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-01-11
02/03/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-03-23
07/01/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-01-27
02/03/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-03-26
30/11/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-12-18
13/02/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2020-03-09
05/09/2019 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-09-27
26/11/2018 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-12-12
16/10/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-10-31
15/01/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2018-01-23
26/12/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%