Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SAB)

Ngày cập nhật thông tin: 25/03/2025 15:31
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu SAB
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 49,550 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,282,562,372
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 7%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 14%
PE hiện tại 14.68 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.6 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 4,908,820 700,230 N/A N/A 14 % 0.31 546.0
Quý 2 7,135,024 1,164,460 N/A N/A 16 % 0.33 907.9
Quý 3 8,052,118 1,393,014 N/A N/A 17 % 0.32 1,086.1
Quý 4 7,865,362 1,465,792 N/A N/A 18 % 0.29 22 % 1,142.9 3,682.9 13.45 2.27
2021 Quý 1 5,861,293 920,836 19.4 % 31.5 % 15 % 0.27 23 % 718.0 3,854.9 12.85 2.2
Quý 2 7,226,270 998,722 1.3 % -14.2 % 13 % 0.29 22 % 778.7 3,725.6 13.3 2.19
Quý 3 4,282,337 443,965 -46.8 % -68.1 % 10 % 0.26 17 % 346.2 2,985.7 16.6 2.52
Quý 4 9,003,847 1,313,729 14.5 % -10.4 % 14 % 0.35 16 % 1,024.3 2,867.1 17.28 2.41
2022 Quý 1 7,306,356 1,170,696 24.7 % 27.1 % 16 % 0.31 17 % 912.8 3,061.9 16.18 2.28
Quý 2 9,008,445 1,667,877 24.7 % 67.0 % 18 % 0.28 19 % 1,300.4 3,583.7 13.83 2.15
Quý 3 8,635,078 1,341,941 101.6 % 202.3 % 15 % 0.31 21 % 1,046.3 4,283.8 11.57 1.87
Quý 4 10,029,204 1,043,337 11.4 % -20.6 % 10 % 0.4 21 % 813.5 4,073.0 12.17 1.82
2023 Quý 1 6,213,934 967,304 -15.0 % -17.4 % 15 % 0.23 20 % 754.2 3,914.4 12.66 1.88
Quý 2 8,312,142 1,159,245 -7.7 % -30.5 % 13 % 0.32 18 % 903.9 3,517.8 14.09 1.91
Quý 3 7,414,904 1,044,409 -14.1 % -22.2 % 14 % 0.26 16 % 814.3 3,285.8 15.08 1.99
Quý 4 8,520,387 946,648 -15.0 % -9.3 % 11 % 0.34 16 % 738.1 3,210.5 15.43 2.09
2024 Quý 1 7,183,512 997,269 15.6 % 3.1 % 13 % 0.22 16 % 777.6 3,233.8 15.32 2.02
Quý 2 8,086,286 1,248,289 -2.7 % 7.7 % 15 % 0.36 17 % 973.3 3,303.2 15.0 2.04
Quý 3 7,670,109 1,119,097 3.4 % 7.2 % 14 % 0.23 16 % 872.5 3,361.5 14.74 2.02
Quý 4 8,932,511 965,459 4.8 % 2.0 % 10 % 0.37 18 % 752.8 3,376.1 14.68 1.99
2025 Quý 1
(Ước lượng)
7,686,358 1,076,090 7 % 7.9 % 14 % N/A 14.41 2.49 1.99
Quý 2
(Ước lượng)
8,652,326 1,211,326 7 % -3.0 % 14 % N/A 14.54 2.38 1.99
Quý 3
(Ước lượng)
8,207,017 1,148,982 7 % 2.7 % 14 % N/A 14.44 2.28 1.99
Quý 4
(Ước lượng)
9,557,787 1,338,090 7 % 38.6 % 14 % N/A 13.31 2.18 1.99

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 27,961,324 4,723,496 N/A N/A 16 % 0.29 22 % 17 % 13.45 3.0 2.27
2021 26,373,747 3,677,252 -5.7 % -22.1 % 13 % 0.35 16 % 12 % 17.28 2.81 2.41
2022 34,979,083 5,223,851 32.6 % 42.1 % 14 % 0.4 21 % 15 % 12.17 2.58 1.82
2023 30,461,367 4,117,606 -12.9 % -21.2 % 13 % 0.34 16 % 12 % 15.43 2.49 2.09
2024 31,872,418 4,330,114 4.6 % 5.2 % 13 % 0.37 18 % 13 % 14.68 2.6 1.99
2025
(Ước lượng)
34,103,488 4,774,488 7.0 % 10.3 % 14 % 0.31 16 % 12 % 13.31 2.18 1.86

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.1
PE hiện tại 14.68
PE lớn nhất 5 năm 27.03
PE nhỏ nhất 5 năm 14.68
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,376.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 67,859
Tỷ lệ tăng 37.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.0
PB hiện tại 2.6
PB lớn nhất 5 năm 7.08
PB nhỏ nhất 5 năm 2.54
BVPS 19,053
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 76,212
Tỷ lệ tăng 53.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.1
PS hiện tại 1.99
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 24,850.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 7,089
Tỷ lệ tăng -85.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,442.0
BVPS 19,053
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 75,724
Tỷ lệ tăng 52.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 38,413
Tỷ lệ tăng -22.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 50,230
MA20 51,212
MA50 52,191
MA100 54,158
Giá phiên trước đó 49,550
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,603,600
MA 5 1,626,740
Khối lượng / MA 5 99 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
15/11/2019 Heineken Asia Pacific Pte. Ltd. ĐÃ BÁN 5,199,200 (0.41%)
19/04/2018 Nogard Pte. Ltd. ĐÃ BÁN 49,239 (0.0%)
19/04/2018 Nguyễn Hoàng Trung ĐÃ MUA 49,239 (0.0%)
26/03/2018 Nguyễn Văn Lộc ĐÃ BÁN 3,000 (0.0%)
15/03/2018 Nguyễn Văn Lộc ĐÃ MUA 3,000 (0.0%)
29/12/2017 Bộ Công thương ĐÃ BÁN 343,642,587 (26.79%)
29/12/2017 Công ty TNHH Vietnam Beverage ĐÃ MUA 343,642,587 (26.79%)
20/12/2017 Bùi Ngọc Hạnh ĐÃ BÁN 3,000 (0.0%)
22/11/2017 Nguyễn Văn Minh ĐÃ BÁN 1,000 (0.0%)
21/11/2017 Nguyễn Thị Thu Hà ĐÃ BÁN 990 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-26 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2025-01-23
2024-07-05 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-07-31
2024-01-04 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-02-07
2023-09-14 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2023-10-27
2023-06-09 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2023-07-07
2023-03-02 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-03-24
2022-12-20 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-01-11
2022-03-02 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-03-23
2022-01-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-01-27
2021-03-02 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-03-26
2020-11-30 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-12-18
2020-02-13 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2020-03-09
2019-09-05 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-09-27
2018-11-26 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-12-12
2018-10-16 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-10-31
2018-01-15 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2018-01-23

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.36 14% 12.19 1.67 63,001 -5.7% 60,159 -9.9%
ANV 0.74 2% 66.77 1.63 9,065 -47.0% 14,708 -14.0%
ASM 1.83 2% 16.39 0.37 5,170 -35.9% 8,741 8.3%
PAN 1.7 7% 9.63 0.64 44,650 65.1% 29,609 9.5%
QNS 0.38 24% 7.55 1.79 62,061 27.2% 48,970 0.3%
MSN 2.62 5% 51.77 2.54 125,259 83.1% 91,582 33.9%
SAB 0.37 18% 14.68 2.6 67,859 37.0% 76,212 53.8%
SLS 0.1 34% 3.89 1.32 284,537 36.3% 204,786 -1.9%
HAG 1.43 11% 12.89 1.43 13,953 12.5% 12,174 -1.8%
DBC 1.09 11% 12.79 1.45 89,622 204.8% 28,303 -3.7%
LTG 3.01 8% 2.95 0.25 19,312 164.5% 23,616 223.5%
CAP 0.49 12% 31.17 3.82 13,197 -72.7% 36,751 -24.1%
FMC 0.53 12% 10.25 1.27 48,154 0.5% 52,795 10.2%
MCH 1.46 69% 18.7 12.92 134,743 -3.2% 61,411 -55.9%
VNM 0.52 26% 13.75 3.57 68,758 11.3% 74,428 20.4%