Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | MSN |
Ngành | Tiêu dùng thiết yếu |
Giá hiện tại | 68,400 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 1,512,928,087 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 2% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 3% |
PE hiện tại | 51.77 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 2.54 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 17,637,587 | -78,108 | N/A | N/A | -0.44 % | 1.04 | -51.6 | |||||
Quý 2 | 17,766,382 | 195,362 | N/A | N/A | 1 % | 2.36 | 129.1 | ||||||
Quý 3 | 20,214,308 | 851,502 | N/A | N/A | 4 % | 2.82 | 562.8 | ||||||
Quý 4 | 21,599,531 | 265,226 | N/A | N/A | 1 % | 3.62 | 5 % | 175.3 | 815.6 | 83.86 | 1.34 | ||
2021 | Quý 1 | 19,976,861 | 187,370 | 13.3 % | N/A | 0.94 % | 3.58 | 6 % | 123.8 | 991.1 | 69.01 | 1.3 | |
Quý 2 | 21,219,294 | 791,243 | 19.4 % | 305.0 % | 3 % | 2.84 | 7 % | 523.0 | 1,385.0 | 49.39 | 1.25 | ||
Quý 3 | 23,604,809 | 1,147,456 | 16.8 % | 34.8 % | 4 % | 2.81 | 7 % | 758.4 | 1,580.6 | 43.27 | 1.2 | ||
Quý 4 | 23,827,803 | 6,436,813 | 10.3 % | 2326.9 % | 27 % | 1.98 | 20 % | 4,254.5 | 5,659.8 | 12.09 | 1.17 | ||
2022 | Quý 1 | 18,189,336 | 1,595,880 | -8.9 % | 751.7 % | 8 % | 2.38 | 27 % | 1,054.8 | 6,590.8 | 10.38 | 1.19 | |
Quý 2 | 17,834,053 | 980,911 | -16.0 % | 24.0 % | 5 % | 2.23 | 26 % | 648.4 | 6,716.2 | 10.18 | 1.24 | ||
Quý 3 | 19,523,055 | 543,155 | -17.3 % | -52.7 % | 2 % | 2.61 | 27 % | 359.0 | 6,316.7 | 10.83 | 1.3 | ||
Quý 4 | 20,642,781 | 447,050 | -13.4 % | -93.1 % | 2 % | 2.86 | 10 % | 295.5 | 2,357.7 | 29.01 | 1.36 | ||
2023 | Quý 1 | 18,706,227 | 214,915 | 2.8 % | -86.5 % | 1 % | 2.93 | 6 % | 142.1 | 1,444.9 | 47.34 | 1.35 | |
Quý 2 | 18,608,561 | 105,294 | 4.3 % | -89.3 % | 0.57 % | 2.75 | 3 % | 69.6 | 866.1 | 78.97 | 1.34 | ||
Quý 3 | 20,154,911 | 48,376 | 3.2 % | -91.1 % | 0.24 % | 2.81 | 2 % | 32.0 | 539.1 | 126.88 | 1.32 | ||
Quý 4 | 20,781,920 | 50,110 | 0.7 % | -88.8 % | 0.24 % | 2.85 | 1 % | 33.1 | 276.7 | 247.2 | 1.32 | ||
2024 | Quý 1 | 18,854,898 | 104,356 | 0.8 % | -51.4 % | 0.55 % | 2.77 | 0.79 % | 69.0 | 203.7 | 335.79 | 1.32 | |
Quý 2 | 20,134,396 | 502,577 | 8.2 % | 377.3 % | 2 % | 2.41 | 2 % | 332.2 | 466.3 | 146.69 | 1.29 | ||
Quý 3 | 21,486,895 | 701,071 | 6.6 % | 1349.2 % | 3 % | 2.75 | 3 % | 463.4 | 897.7 | 76.19 | 1.27 | ||
Quý 4 | 22,701,531 | 691,055 | 9.2 % | 1279.1 % | 3 % | 2.62 | 5 % | 456.8 | 1,321.3 | 51.77 | 1.24 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
19,231,996 | 576,960 | 2 % | 452.9 % | 3 % | N/A | 41.87 | 2.5 | 1.24 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
20,537,084 | 616,113 | 2 % | 22.6 % | 3 % | N/A | 40.03 | 2.47 | 1.24 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
21,916,633 | 657,499 | 2 % | -6.2 % | 3 % | N/A | 40.72 | 2.43 | 1.24 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
23,155,562 | 694,667 | 2 % | 0.5 % | 3 % | N/A | 40.66 | 2.39 | 1.24 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 77,217,808 | 1,233,982 | N/A | N/A | 1 % | 3.62 | 5 % | 1 % | 83.86 | 4.13 | 1.34 |
2021 | 88,628,767 | 8,562,882 | 14.8 % | 593.9 % | 9 % | 1.98 | 20 % | 7 % | 12.09 | 2.44 | 1.17 |
2022 | 76,189,225 | 3,566,996 | -14.0 % | -58.3 % | 4 % | 2.86 | 10 % | 3 % | 29.01 | 2.82 | 1.36 |
2023 | 78,251,619 | 418,695 | 2.7 % | -88.3 % | 0.54 % | 2.85 | 1 % | 0.28 % | 247.2 | 2.71 | 1.32 |
2024 | 83,177,720 | 1,999,059 | 6.3 % | 377.4 % | 2 % | 2.62 | 5 % | 1 % | 51.77 | 2.54 | 1.24 |
2025
(Ước lượng) |
84,841,275 | 2,545,239 | 2.0 % | 27.3 % | 3 % | 2.47 | 6 % | 2 % | 40.66 | 2.39 | 1.22 |
PE trung bình 5 năm | 94.8 |
---|---|
PE hiện tại | 51.77 |
PE lớn nhất 5 năm | 385.86 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 11.53 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,321.3 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 125,259 |
Tỷ lệ tăng | 83.1% |
PB trung bình 5 năm | 3.4 |
---|---|
PB hiện tại | 2.54 |
PB lớn nhất 5 năm | 5.79 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 1.16 |
BVPS | 26,936 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 91,582 |
Tỷ lệ tăng | 33.9% |
PS trung bình 5 năm | 1.3 |
---|---|
PS hiện tại | 1.24 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 54,978.0 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 1,717 |
Tỷ lệ tăng | -97.5% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,086.4 |
BVPS | 26,936 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 45,900 |
Tỷ lệ tăng | -32.9% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 35,559 |
Tỷ lệ tăng | -48.0% |
MA5 | 69,620 |
---|---|
MA20 | 68,825 |
MA50 | 67,768 |
MA100 | 70,159 |
Giá phiên trước đó | 68,400 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 3,437,000 |
---|---|
MA 5 | 7,417,440 |
Khối lượng / MA 5 | 46 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
18/11/2024 | Nguyễn Yến Linh | ĐÃ MUA | 8,496,800 (0.56%) | |
31/10/2024 | SK Invesment Vina I Pte. Ltd. | ĐÃ BÁN | 76,382,000 (5.05%) | |
13/03/2024 | Government Of Singapore | ĐÃ BÁN | 545,800 (0.04%) | |
13/07/2023 | Michael Hung Nguyen | Phó tổng giám đốc | ĐÃ MUA | 94,759 (0.01%) |
13/07/2023 | Trần Phương Bắc | Đại diện công bố thông tin | ĐÃ MUA | 33,540 (0.0%) |
13/07/2023 | Danny Le | Tổng giám đốc | ĐÃ MUA | 164,185 (0.01%) |
13/07/2023 | Nguyễn Huy Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 22,015 (0.0%) |
13/07/2023 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | ĐÃ MUA | 25,049 (0.0%) | |
19/01/2022 | Ardolis Investment Pte Ltd | ĐÃ BÁN | 32,965,170 (2.18%) | |
24/09/2021 | CTCP Masan | ĐÃ MUA | 1,391,600 (0.09%) | |
24/09/2021 | Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng Dương | ĐÃ MUA | 659,100 (0.04%) | |
01/09/2021 | Government Of Singapore | ĐÃ BÁN | 48,400 (0.0%) | |
01/09/2021 | Ardolis Investment Pte Ltd | ĐÃ BÁN | 19,458,334 (1.29%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2022-07-04 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2022-07-13 |
2022-04-12 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | 2022-05-17 |
2021-12-15 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP | 2021-12-24 |
2021-07-01 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP | 2021-07-16 |
2020-12-17 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-12-30 |
2017-01-23 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | 2017-02-07 |
2017-01-04 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP | 2017-01-24 |
2017-01-04 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP | 2017-01-24 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
VHC | 0.36 | 14% | 12.19 | 1.67 | 63,001 | -5.7% | 60,159 | -9.9% |
ANV | 0.74 | 2% | 66.77 | 1.63 | 9,065 | -47.0% | 14,708 | -14.0% |
ASM | 1.83 | 2% | 16.39 | 0.37 | 5,170 | -35.9% | 8,741 | 8.3% |
PAN | 1.7 | 7% | 9.63 | 0.64 | 44,650 | 65.1% | 29,609 | 9.5% |
QNS | 0.38 | 24% | 7.55 | 1.79 | 62,061 | 27.2% | 48,970 | 0.3% |
MSN | 2.62 | 5% | 51.77 | 2.54 | 125,259 | 83.1% | 91,582 | 33.9% |
SAB | 0.37 | 18% | 14.68 | 2.6 | 67,859 | 37.0% | 76,212 | 53.8% |
SLS | 0.1 | 34% | 3.89 | 1.32 | 284,537 | 36.3% | 204,786 | -1.9% |
HAG | 1.43 | 11% | 12.89 | 1.43 | 13,953 | 12.5% | 12,174 | -1.8% |
DBC | 1.09 | 11% | 12.79 | 1.45 | 89,622 | 204.8% | 28,303 | -3.7% |
LTG | 3.01 | 8% | 2.95 | 0.25 | 19,312 | 164.5% | 23,616 | 223.5% |
CAP | 0.49 | 12% | 31.17 | 3.82 | 13,197 | -72.7% | 36,751 | -24.1% |
FMC | 0.53 | 12% | 10.25 | 1.27 | 48,154 | 0.5% | 52,795 | 10.2% |
MCH | 1.46 | 69% | 18.7 | 12.92 | 134,743 | -3.2% | 61,411 | -55.9% |
VNM | 0.52 | 26% | 13.75 | 3.57 | 68,758 | 11.3% | 74,428 | 20.4% |