Kiến thức

CTCP Tập đoàn Masan (MSN)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu MSN
Ngành Tiêu dùng thiết yếu
Giá hiện tại 68,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,512,928,087
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 2%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 51.77 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.54 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 17,637,587 -78,108 N/A N/A -0.44 % 1.04 -51.6
Quý 2 17,766,382 195,362 N/A N/A 1 % 2.36 129.1
Quý 3 20,214,308 851,502 N/A N/A 4 % 2.82 562.8
Quý 4 21,599,531 265,226 N/A N/A 1 % 3.62 5 % 175.3 815.6 83.86 1.34
2021 Quý 1 19,976,861 187,370 13.3 % N/A 0.94 % 3.58 6 % 123.8 991.1 69.01 1.3
Quý 2 21,219,294 791,243 19.4 % 305.0 % 3 % 2.84 7 % 523.0 1,385.0 49.39 1.25
Quý 3 23,604,809 1,147,456 16.8 % 34.8 % 4 % 2.81 7 % 758.4 1,580.6 43.27 1.2
Quý 4 23,827,803 6,436,813 10.3 % 2326.9 % 27 % 1.98 20 % 4,254.5 5,659.8 12.09 1.17
2022 Quý 1 18,189,336 1,595,880 -8.9 % 751.7 % 8 % 2.38 27 % 1,054.8 6,590.8 10.38 1.19
Quý 2 17,834,053 980,911 -16.0 % 24.0 % 5 % 2.23 26 % 648.4 6,716.2 10.18 1.24
Quý 3 19,523,055 543,155 -17.3 % -52.7 % 2 % 2.61 27 % 359.0 6,316.7 10.83 1.3
Quý 4 20,642,781 447,050 -13.4 % -93.1 % 2 % 2.86 10 % 295.5 2,357.7 29.01 1.36
2023 Quý 1 18,706,227 214,915 2.8 % -86.5 % 1 % 2.93 6 % 142.1 1,444.9 47.34 1.35
Quý 2 18,608,561 105,294 4.3 % -89.3 % 0.57 % 2.75 3 % 69.6 866.1 78.97 1.34
Quý 3 20,154,911 48,376 3.2 % -91.1 % 0.24 % 2.81 2 % 32.0 539.1 126.88 1.32
Quý 4 20,781,920 50,110 0.7 % -88.8 % 0.24 % 2.85 1 % 33.1 276.7 247.2 1.32
2024 Quý 1 18,854,898 104,356 0.8 % -51.4 % 0.55 % 2.77 0.79 % 69.0 203.7 335.79 1.32
Quý 2 20,134,396 502,577 8.2 % 377.3 % 2 % 2.41 2 % 332.2 466.3 146.69 1.29
Quý 3 21,486,895 701,071 6.6 % 1349.2 % 3 % 2.75 3 % 463.4 897.7 76.19 1.27
Quý 4 22,701,531 691,055 9.2 % 1279.1 % 3 % 2.62 5 % 456.8 1,321.3 51.77 1.24
2025 Quý 1
(Ước lượng)
19,231,996 576,960 2 % 452.9 % 3 % N/A 41.87 2.5 1.24
Quý 2
(Ước lượng)
20,537,084 616,113 2 % 22.6 % 3 % N/A 40.03 2.47 1.24
Quý 3
(Ước lượng)
21,916,633 657,499 2 % -6.2 % 3 % N/A 40.72 2.43 1.24
Quý 4
(Ước lượng)
23,155,562 694,667 2 % 0.5 % 3 % N/A 40.66 2.39 1.24

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 77,217,808 1,233,982 N/A N/A 1 % 3.62 5 % 1 % 83.86 4.13 1.34
2021 88,628,767 8,562,882 14.8 % 593.9 % 9 % 1.98 20 % 7 % 12.09 2.44 1.17
2022 76,189,225 3,566,996 -14.0 % -58.3 % 4 % 2.86 10 % 3 % 29.01 2.82 1.36
2023 78,251,619 418,695 2.7 % -88.3 % 0.54 % 2.85 1 % 0.28 % 247.2 2.71 1.32
2024 83,177,720 1,999,059 6.3 % 377.4 % 2 % 2.62 5 % 1 % 51.77 2.54 1.24
2025
(Ước lượng)
84,841,275 2,545,239 2.0 % 27.3 % 3 % 2.47 6 % 2 % 40.66 2.39 1.22

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 94.8
PE hiện tại 51.77
PE lớn nhất 5 năm 385.86
PE nhỏ nhất 5 năm 11.53
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,321.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 125,259
Tỷ lệ tăng 83.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.4
PB hiện tại 2.54
PB lớn nhất 5 năm 5.79
PB nhỏ nhất 5 năm 1.16
BVPS 26,936
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 91,582
Tỷ lệ tăng 33.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.3
PS hiện tại 1.24
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 54,978.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,717
Tỷ lệ tăng -97.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,086.4
BVPS 26,936
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 45,900
Tỷ lệ tăng -32.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 35,559
Tỷ lệ tăng -48.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 69,620
MA20 68,825
MA50 67,768
MA100 70,159
Giá phiên trước đó 68,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,437,000
MA 5 7,417,440
Khối lượng / MA 5 46 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
18/11/2024 Nguyễn Yến Linh ĐÃ MUA 8,496,800 (0.56%)
31/10/2024 SK Invesment Vina I Pte. Ltd. ĐÃ BÁN 76,382,000 (5.05%)
13/03/2024 Government Of Singapore ĐÃ BÁN 545,800 (0.04%)
13/07/2023 Michael Hung Nguyen Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 94,759 (0.01%)
13/07/2023 Trần Phương Bắc Đại diện công bố thông tin ĐÃ MUA 33,540 (0.0%)
13/07/2023 Danny Le Tổng giám đốc ĐÃ MUA 164,185 (0.01%)
13/07/2023 Nguyễn Huy Hùng Kế toán trưởng ĐÃ MUA 22,015 (0.0%)
13/07/2023 Đỗ Thị Quỳnh Trang ĐÃ MUA 25,049 (0.0%)
19/01/2022 Ardolis Investment Pte Ltd ĐÃ BÁN 32,965,170 (2.18%)
24/09/2021 CTCP Masan ĐÃ MUA 1,391,600 (0.09%)
24/09/2021 Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng Dương ĐÃ MUA 659,100 (0.04%)
01/09/2021 Government Of Singapore ĐÃ BÁN 48,400 (0.0%)
01/09/2021 Ardolis Investment Pte Ltd ĐÃ BÁN 19,458,334 (1.29%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-07-04 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-07-13
2022-04-12 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2022-05-17
2021-12-15 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2021-12-24
2021-07-01 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP 2021-07-16
2020-12-17 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-12-30
2017-01-23 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2017-02-07
2017-01-04 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2017-01-24
2017-01-04 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP 2017-01-24

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
VHC 0.36 14% 12.19 1.67 63,001 -5.7% 60,159 -9.9%
ANV 0.74 2% 66.77 1.63 9,065 -47.0% 14,708 -14.0%
ASM 1.83 2% 16.39 0.37 5,170 -35.9% 8,741 8.3%
PAN 1.7 7% 9.63 0.64 44,650 65.1% 29,609 9.5%
QNS 0.38 24% 7.55 1.79 62,061 27.2% 48,970 0.3%
MSN 2.62 5% 51.77 2.54 125,259 83.1% 91,582 33.9%
SAB 0.37 18% 14.68 2.6 67,859 37.0% 76,212 53.8%
SLS 0.1 34% 3.89 1.32 284,537 36.3% 204,786 -1.9%
HAG 1.43 11% 12.89 1.43 13,953 12.5% 12,174 -1.8%
DBC 1.09 11% 12.79 1.45 89,622 204.8% 28,303 -3.7%
LTG 3.01 8% 2.95 0.25 19,312 164.5% 23,616 223.5%
CAP 0.49 12% 31.17 3.82 13,197 -72.7% 36,751 -24.1%
FMC 0.53 12% 10.25 1.27 48,154 0.5% 52,795 10.2%
MCH 1.46 69% 18.7 12.92 134,743 -3.2% 61,411 -55.9%
VNM 0.52 26% 13.75 3.57 68,758 11.3% 74,428 20.4%