| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MSN |
| Ngành | Tiêu dùng thiết yếu |
| Giá hiện tại | 69,400 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 1,460,374,611 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 6% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 4% |
| PE hiện tại | 10.65 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.89 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 71,020 |
|---|---|
| MA20 | 72,530 |
| MA50 | 70,550 |
| MA100 | 69,580 |
| Giá phiên trước đó | 69,400 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 2,274,000 |
|---|---|
| MA 5 | 4,971,020 |
| Khối lượng / MA 5 | 46 % |
| PE trung bình 5 năm | 73.1 |
|---|---|
| PE hiện tại | 10.65 |
| PE lớn nhất 5 năm | 372.51 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 10.65 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 6,516.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 476,319 |
| Tỷ lệ tăng | 586.3% |
| PB trung bình 5 năm | 3.2 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.89 |
| PB lớn nhất 5 năm | 5.59 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.74 |
| BVPS | 36,724 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 117,516 |
| Tỷ lệ tăng | 69.3% |
| PS trung bình 5 năm | 1.2 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.9 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 76,942.1 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 7,819 |
| Tỷ lệ tăng | -88.7% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 3,179.2 |
| BVPS | 36,724 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 69,942 |
| Tỷ lệ tăng | 0.8% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 51,253 |
| Tỷ lệ tăng | -26.1% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| VHC | 0.38 | 14% | 7.24 | 1.03 | 65,721 | 36.8% | 65,620 | 36.6% |
| ANV | 0.66 | 19% | 5.71 | 1.11 | 83,804 | 395.9% | 21,365 | 26.4% |
| ASM | 1.82 | 2% | 11.91 | 0.21 | 7,829 | 77.9% | 10,322 | 134.6% |
| PAN | 0.76 | 13% | 3.32 | 0.44 | 46,774 | 180.1% | 22,533 | 34.9% |
| QNS | 0.46 | 19% | 9.02 | 1.68 | 42,698 | -13.6% | 46,937 | -5.0% |
| MSN | 1.8 | 18% | 10.65 | 1.89 | 476,319 | 586.3% | 117,516 | 69.3% |
| SAB | 0.48 | 22% | 11.27 | 2.51 | 55,840 | 33.1% | 48,511 | 15.6% |
| SLS | 0.19 | 15% | 4.73 | 0.72 | 106,805 | -17.5% | 215,991 | 66.9% |
| HAG | 0.63 | 20% | 5.14 | 1.0 | 41,221 | 199.8% | 26,001 | 89.1% |
| DBC | 1.13 | 12% | 6.47 | 0.75 | 80,053 | 426.7% | 28,326 | 86.4% |
| FMC | 1.21 | 19% | 4.19 | 0.79 | 68,876 | 98.2% | 52,574 | 51.3% |
| MCH | 0.85 | 39% | 24.05 | 9.31 | 86,034 | -35.6% | 78,897 | -40.9% |
| VNM | 0.51 | 30% | 10.32 | 3.07 | 72,548 | 28.9% | 65,912 | 17.1% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 19,976,861 | 187,370 | N/A | N/A | 0.94 % | 3.58 | 128.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 21,219,294 | 791,243 | N/A | N/A | 3 % | 2.84 | 541.8 | ||||||
| Quý 3/2021 | 23,604,809 | 1,147,456 | N/A | N/A | 4 % | 2.81 | 785.7 | ||||||
| Quý 4/2021 | 23,827,803 | 6,436,813 | N/A | N/A | 27 % | 1.98 | 20 % | 4,407.6 | 5,863.5 | 11.84 | 1.14 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 18,189,336 | 1,595,880 | -8.9 % | 751.7 % | 8 % | 2.38 | 27 % | 1,092.8 | 6,828.0 | 10.16 | 1.17 | |
| Quý 2/2022 | 17,834,053 | 980,911 | -16.0 % | 24.0 % | 5 % | 2.23 | 26 % | 671.7 | 6,957.8 | 9.97 | 1.21 | ||
| Quý 3/2022 | 19,523,055 | 543,155 | -17.3 % | -52.7 % | 2 % | 2.61 | 27 % | 371.9 | 6,544.0 | 10.61 | 1.28 | ||
| Quý 4/2022 | 20,642,781 | 447,050 | -13.4 % | -93.1 % | 2 % | 2.86 | 10 % | 306.1 | 2,442.5 | 28.41 | 1.33 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 18,706,227 | 214,915 | 2.8 % | -86.5 % | 1 % | 2.93 | 6 % | 147.2 | 1,496.9 | 46.36 | 1.32 | |
| Quý 2/2023 | 18,608,561 | 105,294 | 4.3 % | -89.3 % | 0.57 % | 2.75 | 3 % | 72.1 | 897.3 | 77.34 | 1.31 | ||
| Quý 3/2023 | 20,154,911 | 48,376 | 3.2 % | -91.1 % | 0.24 % | 2.81 | 2 % | 33.1 | 558.5 | 124.26 | 1.3 | ||
| Quý 4/2023 | 20,781,920 | 50,110 | 0.7 % | -88.8 % | 0.24 % | 2.85 | 1 % | 34.3 | 286.7 | 242.06 | 1.3 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 18,854,898 | 104,356 | 0.8 % | -51.4 % | 0.55 % | 2.77 | 0.79 % | 71.5 | 211.0 | 328.91 | 1.29 | |
| Quý 2/2024 | 20,134,396 | 502,577 | 8.2 % | 377.3 % | 2 % | 2.41 | 2 % | 344.1 | 483.0 | 143.69 | 1.27 | ||
| Quý 3/2024 | 21,486,895 | 701,071 | 6.6 % | 1349.2 % | 3 % | 2.75 | 3 % | 480.1 | 930.0 | 74.62 | 1.25 | ||
| Quý 4/2024 | 22,701,531 | 691,055 | 9.2 % | 1279.1 % | 3 % | 2.62 | 5 % | 473.2 | 1,368.9 | 50.7 | 1.22 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 18,896,538 | 393,500 | 0.2 % | 277.1 % | 2 % | 2.3 | 5 % | 269.5 | 1,566.9 | 44.29 | 1.22 | |
| Quý 2/2025 | 18,315,140 | 1,032,192 | -9.0 % | 105.4 % | 5 % | 1.96 | 7 % | 706.8 | 1,929.5 | 35.97 | 1.25 | ||
| Quý 3/2025 | 21,163,826 | 1,208,655 | -1.5 % | 72.4 % | 5 % | 1.82 | 8 % | 827.6 | 2,277.1 | 30.48 | 1.25 | ||
| Quý 4/2025 | 23,245,825 | 1,473,959 | 2.4 % | 113.3 % | 6 % | 1.86 | 9 % | 1,009.3 | 2,813.2 | 24.67 | 1.24 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 24,019,754 | 1,245,794 | 27.1 % | 216.6 % | 5 % | 1.83 | 11 % | 853.1 | 3,396.8 | 20.43 | 1.17 | |
| Quý 2/2026 | 28,117,678 | 3,125,168 | 53.5 % | 202.8 % | 11 % | 1.88 | 14 % | 2,140.0 | 4,830.0 | 14.37 | 1.05 | ||
| Quý 3/2026 | 36,981,040 | 3,670,901 | 74.7 % | 203.7 % | 9 % | 1.8 | 18 % | 2,513.7 | 6,516.0 | 10.65 | 0.9 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
24,640,574 | 985,623 | 6 % | -33.1 % | 4 % | N/A | 11.23 | 1.86 | 0.9 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 88,628,767 | 8,562,882 | N/A | N/A | 9 % | 1.98 | 20 % | 7 % | 11.84 | 2.39 | 1.14 |
| 2022 | 76,189,225 | 3,566,996 | -14.0 % | -58.3 % | 4 % | 2.86 | 10 % | 3 % | 28.41 | 2.77 | 1.33 |
| 2023 | 78,251,619 | 418,695 | 2.7 % | -88.3 % | 0.54 % | 2.85 | 1 % | 0.28 % | 242.06 | 2.65 | 1.3 |
| 2024 | 83,177,720 | 1,999,059 | 6.3 % | 377.4 % | 2 % | 2.62 | 5 % | 1 % | 50.7 | 2.49 | 1.22 |
| 2025 | 81,621,329 | 4,108,306 | -1.9 % | 105.5 % | 5 % | 1.86 | 9 % | 3 % | 24.67 | 2.25 | 1.24 |
| 2026
(Ước lượng) |
113,759,046 | 9,027,486 | 39.4 % | 119.7 % | 7 % | 1.77 | 17 % | 6 % | 11.23 | 1.86 | 0.89 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Nguyễn Huy Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 62,705 (0.0%) |
| 23/06/2026 | Trần Phương Bắc | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 55,588 (0.0%) |
| 23/06/2026 | Đoàn Thị Mỹ Duyên | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 78,765 (0.01%) |
| 23/06/2026 | Michael Hung Nguyen | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 52,256 (0.0%) |
| 23/06/2026 | Nguyễn Thiều Nam | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 185,709 (0.01%) |
| 23/06/2026 | Danny Le | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 350,000 (0.02%) |
| 14/04/2026 | Danny Le | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 4,026,600 (0.28%) |
| 30/07/2025 | Đoàn Thị Mỹ Duyên | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 102,640 (0.01%) |
| 30/07/2025 | Danny Le | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 250,000 (0.02%) |
| 30/07/2025 | Trần Phương Bắc | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 155,881 (0.01%) |
| 30/07/2025 | Nguyễn Huy Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 88,519 (0.01%) |
| 30/07/2025 | Nguyễn Thiều Nam | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 147,918 (0.01%) |
| 18/11/2024 | Nguyễn Yến Linh | Con gái của Nguyễn Đăng Quang | ĐÃ MUA | 8,496,800 (0.58%) |
| 31/10/2024 | SK Investment Vina I Pte.Ltd. | ĐÃ BÁN | 76,382,000 (5.23%) | |
| 13/03/2024 | GIC/Government of Singapore | ĐÃ BÁN | 545,800 (0.04%) | |
| 13/07/2023 | Danny Le | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 164,185 (0.01%) |
| 13/07/2023 | Michael Hung Nguyen | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 94,759 (0.01%) |
| 13/07/2023 | Trần Phương Bắc | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 34,540 (0.0%) |
| 13/07/2023 | Đỗ Thị Quỳnh Trang | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 25,049 (0.0%) |
| 13/07/2023 | Nguyễn Huy Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 22,015 (0.0%) |
| 19/01/2022 | Ardolis Investment Pte Ltd | ĐÃ BÁN | 32,965,170 (2.26%) | |
| 01/09/2021 | GIC/Government of Singapore | ĐÃ BÁN | 48,400 (0.0%) | |
| 01/09/2021 | Ardolis Investment Pte Ltd | ĐÃ BÁN | 19,458,334 (1.33%) | |
| 20/08/2021 | CTCP Masan | của Nguyễn Đăng Quang | ĐÃ MUA | 1,221,600 (0.08%) |
| 20/08/2021 | Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng Dương | của Nguyễn Thiều Nam | ĐÃ MUA | 441,100 (0.03%) |
| 05/03/2021 | CTCP Masan | của Nguyễn Đăng Quang | ĐÃ MUA | 604,400 (0.04%) |
| 15/01/2021 | Ardolis Investment Pte Ltd | ĐÃ BÁN | 19,458,333 (1.33%) | |
| 15/01/2021 | GIC/Government of Singapore | ĐÃ BÁN | 340,800 (0.02%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2022-07-13 |
| 12/04/2022 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | 2022-05-17 |
| 15/12/2021 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP | 2021-12-24 |
| 01/07/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 950đ/CP | 2021-07-16 |
| 17/12/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-12-30 |
| 23/01/2017 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | 2017-02-07 |
| 04/01/2017 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP | 2017-01-24 |
| 04/01/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1100đ/CP | 2017-01-24 |