| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | IMP |
| Ngành | Chăm sóc sức khỏe |
| Giá hiện tại | 35,100 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 154,008,962 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 15% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 14% |
| PE hiện tại | 14.71 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 2.23 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 35,300 |
|---|---|
| MA20 | 35,917 |
| MA50 | 36,934 |
| MA100 | 38,152 |
| Giá phiên trước đó | 35,100 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 2,900 |
|---|---|
| MA 5 | 5,560 |
| Khối lượng / MA 5 | 52 % |
| PE trung bình 5 năm | 19.2 |
|---|---|
| PE hiện tại | 14.71 |
| PE lớn nhất 5 năm | 29.63 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 11.49 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,385.6 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 45,803 |
| Tỷ lệ tăng | 30.5% |
| PB trung bình 5 năm | 2.6 |
|---|---|
| PB hiện tại | 2.23 |
| PB lớn nhất 5 năm | 3.87 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.51 |
| BVPS | 15,746 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 40,939 |
| Tỷ lệ tăng | 16.6% |
| PS trung bình 5 năm | 2.8 |
|---|---|
| PS hiện tại | 2.36 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 14,887.9 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 6,679 |
| Tỷ lệ tăng | -81.0% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,866.0 |
| BVPS | 15,746 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 41,052 |
| Tỷ lệ tăng | 17.0% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 25,711 |
| Tỷ lệ tăng | -26.7% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| IMP | 0.22 | 15% | 14.71 | 2.23 | 45,803 | 30.5% | 40,939 | 16.6% |
| DHG | 0.25 | 26% | 12.21 | 3.12 | 82,386 | -1.7% | 69,940 | -16.5% |
| TRA | 0.34 | 15% | 11.15 | 1.7 | 72,466 | 111.6% | 80,824 | 136.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 296,437 | 41,855 | N/A | N/A | 14 % | 0.23 | 271.8 | |||||
| Quý 2/2021 | 317,424 | 49,325 | N/A | N/A | 15 % | 0.31 | 320.3 | ||||||
| Quý 3/2021 | 256,219 | 31,319 | N/A | N/A | 12 % | 0.25 | 203.4 | ||||||
| Quý 4/2021 | 396,517 | 66,596 | N/A | N/A | 16 % | 0.28 | 11 % | 432.4 | 1,227.8 | 28.59 | 4.27 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 314,245 | 52,601 | 6.0 % | 25.7 % | 16 % | 0.17 | 11 % | 341.5 | 1,297.6 | 27.05 | 4.21 | |
| Quý 2/2022 | 354,452 | 46,612 | 11.7 % | -5.5 % | 13 % | 0.18 | 11 % | 302.7 | 1,280.0 | 27.42 | 4.09 | ||
| Quý 3/2022 | 417,850 | 55,790 | 63.1 % | 78.1 % | 13 % | 0.2 | 12 % | 362.3 | 1,438.9 | 24.39 | 3.64 | ||
| Quý 4/2022 | 557,160 | 78,961 | 40.5 % | 18.6 % | 14 % | 0.2 | 12 % | 512.7 | 1,519.2 | 23.1 | 3.29 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 479,272 | 77,826 | 52.5 % | 48.0 % | 16 % | 0.2 | 13 % | 505.3 | 1,682.9 | 20.86 | 2.99 | |
| Quý 2/2023 | 439,691 | 79,675 | 24.0 % | 70.9 % | 18 % | 0.3 | 15 % | 517.3 | 1,897.6 | 18.5 | 2.85 | ||
| Quý 3/2023 | 466,920 | 69,705 | 11.7 % | 24.9 % | 14 % | 0.24 | 15 % | 452.6 | 1,988.0 | 17.66 | 2.78 | ||
| Quý 4/2023 | 608,153 | 72,349 | 9.2 % | -8.4 % | 11 % | 0.15 | 14 % | 469.8 | 1,945.0 | 18.05 | 2.71 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 491,101 | 61,920 | 2.5 % | -20.4 % | 12 % | 0.15 | 13 % | 402.1 | 1,841.8 | 19.06 | 2.69 | |
| Quý 2/2024 | 517,221 | 65,923 | 17.6 % | -17.3 % | 12 % | 0.21 | 13 % | 428.0 | 1,752.5 | 20.03 | 2.59 | ||
| Quý 3/2024 | 544,739 | 72,409 | 16.7 % | 3.9 % | 13 % | 0.2 | 13 % | 470.2 | 1,770.0 | 19.83 | 2.5 | ||
| Quý 4/2024 | 652,058 | 120,610 | 7.2 % | 66.7 % | 18 % | 0.15 | 15 % | 783.1 | 2,083.4 | 16.85 | 2.45 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 594,059 | 74,461 | 21.0 % | 20.3 % | 12 % | 0.3 | 15 % | 483.5 | 2,164.8 | 16.21 | 2.34 | |
| Quý 2/2025 | 632,696 | 90,296 | 22.3 % | 37.0 % | 14 % | 0.43 | 17 % | 586.3 | 2,323.1 | 15.11 | 2.23 | ||
| Quý 3/2025 | 573,552 | 76,892 | 5.3 % | 6.2 % | 13 % | 0.35 | 16 % | 499.3 | 2,352.2 | 14.92 | 2.2 | ||
| Quý 4/2025 | 640,779 | 107,490 | -1.7 % | -10.9 % | 16 % | 0.21 | 15 % | 697.9 | 2,267.0 | 15.48 | 2.21 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 546,206 | 82,019 | -8.1 % | 10.2 % | 15 % | 0.19 | 15 % | 532.6 | 2,316.1 | 15.15 | 2.26 | |
| Quý 2/2026 | 562,235 | 93,927 | -11.1 % | 4.0 % | 16 % | 0.26 | 15 % | 609.9 | 2,339.7 | 15.0 | 2.33 | ||
| Quý 3/2026 | 543,649 | 83,965 | -5.2 % | 9.2 % | 15 % | 0.22 | 15 % | 545.2 | 2,385.6 | 14.71 | 2.36 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
736,896 | 103,165 | 15 % | -4.0 % | 14 % | N/A | 14.89 | 2.14 | 2.36 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 1,266,597 | 189,095 | N/A | N/A | 14 % | 0.28 | 11 % | 8 % | 28.59 | 3.01 | 4.27 |
| 2022 | 1,643,707 | 233,964 | 29.8 % | 23.7 % | 14 % | 0.2 | 12 % | 10 % | 23.1 | 2.84 | 3.29 |
| 2023 | 1,994,036 | 299,555 | 21.3 % | 28.0 % | 15 % | 0.15 | 14 % | 13 % | 18.05 | 2.59 | 2.71 |
| 2024 | 2,205,119 | 320,862 | 10.6 % | 7.1 % | 14 % | 0.15 | 15 % | 13 % | 16.85 | 2.48 | 2.45 |
| 2025 | 2,441,086 | 349,139 | 10.7 % | 8.8 % | 14 % | 0.21 | 15 % | 13 % | 15.48 | 2.34 | 2.21 |
| 2026
(Ước lượng) |
2,388,986 | 363,076 | -2.1 % | 4.0 % | 15 % | 0.21 | 14 % | 12 % | 14.89 | 2.14 | 2.26 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 07/05/2026 | Dương Hoàng Vũ | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 12,000 (0.01%) |
| 07/05/2026 | Huỳnh Văn Nhung | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 80,000 (0.05%) |
| 07/05/2026 | Ngô Minh Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 156,000 (0.1%) |
| 07/05/2026 | Trần Thị Đào | Tổng Giám đốc | ĐÃ BÁN | 371,400 (0.24%) |
| 05/05/2026 | Lian SGP Holding Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 104,545,781 (67.88%) | |
| 21/04/2026 | CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | ĐÃ BÁN | 15,026,784 (9.76%) | |
| 21/04/2026 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ BÁN | 68,810,829 (44.68%) | |
| 21/04/2026 | CTCP Đầu tư KBA | ĐÃ BÁN | 11,355,326 (7.37%) | |
| 14/10/2025 | Trần Thị Đào | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 65,200 (0.04%) |
| 27/02/2023 | CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | ĐÃ MUA | 8,200 (0.01%) | |
| 20/12/2022 | CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | ĐÃ MUA | 139,900 (0.09%) | |
| 14/11/2022 | Trần Hoài Hạnh | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) |
| 01/11/2022 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 6,356,802 (4.13%) | |
| 14/10/2022 | Trần Thị Đào | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 140,000 (0.09%) |
| 22/07/2022 | CTCP Đầu tư KBA | ĐÃ MUA | 31,066,190 (20.17%) | |
| 22/07/2022 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 4,915,726 (3.19%) | |
| 19/07/2022 | Trần Thị Đào | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.06%) |
| 30/03/2022 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 70,000 (0.05%) | |
| 30/03/2022 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 70,000 (0.05%) | |
| 30/03/2022 | Nguyễn Quốc Định | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.03%) |
| 15/03/2022 | Ngô Minh Tuấn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.03%) |
| 12/02/2022 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 11,374,447 (7.39%) | |
| 11/02/2022 | KWE Beteilgungen AG | ĐÃ BÁN | 10,112,023 (6.57%) | |
| 10/12/2021 | Nguyễn Quốc Định | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.03%) |
| 03/12/2021 | CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | ĐÃ MUA | 209,300 (0.14%) | |
| 01/11/2021 | Trần Hoài Hạnh | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.01%) |
| 01/11/2021 | Huỳnh Văn Nhung | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 120,000 (0.08%) |
| 12/10/2021 | CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | ĐÃ MUA | 180,000 (0.12%) | |
| 17/07/2021 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 140,200 (0.09%) | |
| 18/06/2021 | CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | ĐÃ MUA | 5,142,839 (3.34%) | |
| 10/06/2021 | SK Investment Vina III Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 3,458,566 (2.25%) | |
| 10/06/2021 | VOF Investment Limited | ĐÃ BÁN | 820,944 (0.53%) | |
| 10/06/2021 | Vietnam Ventures Limited | ĐÃ BÁN | 2,637,622 (1.71%) | |
| 10/06/2021 | Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital | ĐÃ BÁN | 20,613 (0.01%) | |
| 19/04/2021 | Lê Văn Nhã Phương | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 20,335 (0.01%) |
| 19/04/2021 | Ngô Minh Tuấn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 49,400 (0.03%) |
| 19/04/2021 | Nguyễn Quốc Định | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 300,004 (0.19%) |
| 19/04/2021 | Huỳnh Văn Nhung | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 52,102 (0.03%) |
| 19/04/2021 | Trần Anh Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 20,492 (0.01%) |
| 19/04/2021 | Trần Thị Đào | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 200,797 (0.13%) |
| 19/04/2021 | Trần Thị Hồng | Chị của Trần Thị Đào | ĐÃ BÁN | 28,000 (0.02%) |
| 19/04/2021 | Hồ Thị Thanh Thoại | Vợ của Nguyễn Quốc Định | ĐÃ BÁN | 54,262 (0.04%) |
| 26/03/2021 | Trần Thị Hồng | Chị của Trần Thị Đào | ĐÃ BÁN | 2,000 (0.0%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 13/07/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 09/06/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 17/09/2024 | Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | 2024-12-18 |
| 11/07/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2024-10-12 |
| 11/07/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-07-23 |
| 05/10/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-10-20 |
| 05/10/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2023-11-10 |
| 25/05/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2022-06-24 |
| 23/06/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2021-07-16 |
| 14/07/2020 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2020-07-20 |
| 14/07/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2020-07-20 |
| 14/07/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-07-31 |
| 13/06/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2019-07-11 |
| 04/06/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2018-06-12 |
| 28/11/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2017-12-19 |
| 24/05/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2017-06-19 |
| 24/05/2017 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2017-06-01 |
| 16/12/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:3, giá 45000đ/CP | |
| 19/05/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2016-06-09 |
| 15/05/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18% | |
| 27/08/2014 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | |
| 15/05/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 14/11/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 05/06/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 16/10/2012 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10% | |
| 16/10/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% | |
| 05/05/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 22% | |
| 14/04/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 27/04/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% |