Kiến thức

CTCP Dược phẩm Imexpharm (IMP)

Giá hiện tại
35,100
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
14.71
Trung bình 5 năm: 19.2
P/B hiện tại
2.23
Trung bình 5 năm: 2.6
Giá hợp lý theo P/E
45,803
+30.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
40,939
+16.6% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu IMP
Ngành Chăm sóc sức khỏe
Giá hiện tại 35,100 | 0.0%
SL CP lưu hành 154,008,962
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 15%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 14%
PE hiện tại 14.71 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.23 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 35,300
MA20 35,917
MA50 36,934
MA100 38,152
Giá phiên trước đó 35,100
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,900
MA 5 5,560
Khối lượng / MA 5 52 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 19.2
PE hiện tại 14.71
PE lớn nhất 5 năm 29.63
PE nhỏ nhất 5 năm 11.49
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,385.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 45,803
Tỷ lệ tăng 30.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.6
PB hiện tại 2.23
PB lớn nhất 5 năm 3.87
PB nhỏ nhất 5 năm 1.51
BVPS 15,746
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 40,939
Tỷ lệ tăng 16.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.8
PS hiện tại 2.36
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 14,887.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,679
Tỷ lệ tăng -81.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,866.0
BVPS 15,746
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 41,052
Tỷ lệ tăng 17.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 25,711
Tỷ lệ tăng -26.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
IMP 0.22 15% 14.71 2.23 45,803 30.5% 40,939 16.6%
DHG 0.25 26% 12.21 3.12 82,386 -1.7% 69,940 -16.5%
TRA 0.34 15% 11.15 1.7 72,466 111.6% 80,824 136.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 296,437 41,855 N/A N/A 14 % 0.23 271.8
Quý 2/2021 317,424 49,325 N/A N/A 15 % 0.31 320.3
Quý 3/2021 256,219 31,319 N/A N/A 12 % 0.25 203.4
Quý 4/2021 396,517 66,596 N/A N/A 16 % 0.28 11 % 432.4 1,227.8 28.59 4.27
2022 Quý 1/2022 314,245 52,601 6.0 % 25.7 % 16 % 0.17 11 % 341.5 1,297.6 27.05 4.21
Quý 2/2022 354,452 46,612 11.7 % -5.5 % 13 % 0.18 11 % 302.7 1,280.0 27.42 4.09
Quý 3/2022 417,850 55,790 63.1 % 78.1 % 13 % 0.2 12 % 362.3 1,438.9 24.39 3.64
Quý 4/2022 557,160 78,961 40.5 % 18.6 % 14 % 0.2 12 % 512.7 1,519.2 23.1 3.29
2023 Quý 1/2023 479,272 77,826 52.5 % 48.0 % 16 % 0.2 13 % 505.3 1,682.9 20.86 2.99
Quý 2/2023 439,691 79,675 24.0 % 70.9 % 18 % 0.3 15 % 517.3 1,897.6 18.5 2.85
Quý 3/2023 466,920 69,705 11.7 % 24.9 % 14 % 0.24 15 % 452.6 1,988.0 17.66 2.78
Quý 4/2023 608,153 72,349 9.2 % -8.4 % 11 % 0.15 14 % 469.8 1,945.0 18.05 2.71
2024 Quý 1/2024 491,101 61,920 2.5 % -20.4 % 12 % 0.15 13 % 402.1 1,841.8 19.06 2.69
Quý 2/2024 517,221 65,923 17.6 % -17.3 % 12 % 0.21 13 % 428.0 1,752.5 20.03 2.59
Quý 3/2024 544,739 72,409 16.7 % 3.9 % 13 % 0.2 13 % 470.2 1,770.0 19.83 2.5
Quý 4/2024 652,058 120,610 7.2 % 66.7 % 18 % 0.15 15 % 783.1 2,083.4 16.85 2.45
2025 Quý 1/2025 594,059 74,461 21.0 % 20.3 % 12 % 0.3 15 % 483.5 2,164.8 16.21 2.34
Quý 2/2025 632,696 90,296 22.3 % 37.0 % 14 % 0.43 17 % 586.3 2,323.1 15.11 2.23
Quý 3/2025 573,552 76,892 5.3 % 6.2 % 13 % 0.35 16 % 499.3 2,352.2 14.92 2.2
Quý 4/2025 640,779 107,490 -1.7 % -10.9 % 16 % 0.21 15 % 697.9 2,267.0 15.48 2.21
2026 Quý 1/2026 546,206 82,019 -8.1 % 10.2 % 15 % 0.19 15 % 532.6 2,316.1 15.15 2.26
Quý 2/2026 562,235 93,927 -11.1 % 4.0 % 16 % 0.26 15 % 609.9 2,339.7 15.0 2.33
Quý 3/2026 543,649 83,965 -5.2 % 9.2 % 15 % 0.22 15 % 545.2 2,385.6 14.71 2.36
Quý 4/2026
(Ước lượng)
736,896 103,165 15 % -4.0 % 14 % N/A 14.89 2.14 2.36

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,266,597 189,095 N/A N/A 14 % 0.28 11 % 8 % 28.59 3.01 4.27
2022 1,643,707 233,964 29.8 % 23.7 % 14 % 0.2 12 % 10 % 23.1 2.84 3.29
2023 1,994,036 299,555 21.3 % 28.0 % 15 % 0.15 14 % 13 % 18.05 2.59 2.71
2024 2,205,119 320,862 10.6 % 7.1 % 14 % 0.15 15 % 13 % 16.85 2.48 2.45
2025 2,441,086 349,139 10.7 % 8.8 % 14 % 0.21 15 % 13 % 15.48 2.34 2.21
2026
(Ước lượng)
2,388,986 363,076 -2.1 % 4.0 % 15 % 0.21 14 % 12 % 14.89 2.14 2.26

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
07/05/2026 Dương Hoàng Vũ Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 12,000 (0.01%)
07/05/2026 Huỳnh Văn Nhung Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 80,000 (0.05%)
07/05/2026 Ngô Minh Tuấn Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 156,000 (0.1%)
07/05/2026 Trần Thị Đào Tổng Giám đốc ĐÃ BÁN 371,400 (0.24%)
05/05/2026 Lian SGP Holding Pte. Ltd. ĐÃ MUA 104,545,781 (67.88%)
21/04/2026 CTCP Đầu tư Bình Minh Kim ĐÃ BÁN 15,026,784 (9.76%)
21/04/2026 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ BÁN 68,810,829 (44.68%)
21/04/2026 CTCP Đầu tư KBA ĐÃ BÁN 11,355,326 (7.37%)
14/10/2025 Trần Thị Đào Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 65,200 (0.04%)
27/02/2023 CTCP Đầu tư Bình Minh Kim ĐÃ MUA 8,200 (0.01%)
20/12/2022 CTCP Đầu tư Bình Minh Kim ĐÃ MUA 139,900 (0.09%)
14/11/2022 Trần Hoài Hạnh Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
01/11/2022 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 6,356,802 (4.13%)
14/10/2022 Trần Thị Đào Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 140,000 (0.09%)
22/07/2022 CTCP Đầu tư KBA ĐÃ MUA 31,066,190 (20.17%)
22/07/2022 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 4,915,726 (3.19%)
19/07/2022 Trần Thị Đào Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 100,000 (0.06%)
30/03/2022 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 70,000 (0.05%)
30/03/2022 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 70,000 (0.05%)
30/03/2022 Nguyễn Quốc Định Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
15/03/2022 Ngô Minh Tuấn Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
12/02/2022 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 11,374,447 (7.39%)
11/02/2022 KWE Beteilgungen AG ĐÃ BÁN 10,112,023 (6.57%)
10/12/2021 Nguyễn Quốc Định Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 50,000 (0.03%)
03/12/2021 CTCP Đầu tư Bình Minh Kim ĐÃ MUA 209,300 (0.14%)
01/11/2021 Trần Hoài Hạnh Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 20,000 (0.01%)
01/11/2021 Huỳnh Văn Nhung Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 120,000 (0.08%)
12/10/2021 CTCP Đầu tư Bình Minh Kim ĐÃ MUA 180,000 (0.12%)
17/07/2021 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 140,200 (0.09%)
18/06/2021 CTCP Đầu tư Bình Minh Kim ĐÃ MUA 5,142,839 (3.34%)
10/06/2021 SK Investment Vina III Pte. Ltd. ĐÃ MUA 3,458,566 (2.25%)
10/06/2021 VOF Investment Limited ĐÃ BÁN 820,944 (0.53%)
10/06/2021 Vietnam Ventures Limited ĐÃ BÁN 2,637,622 (1.71%)
10/06/2021 Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital ĐÃ BÁN 20,613 (0.01%)
19/04/2021 Lê Văn Nhã Phương Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 20,335 (0.01%)
19/04/2021 Ngô Minh Tuấn Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 49,400 (0.03%)
19/04/2021 Nguyễn Quốc Định Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 300,004 (0.19%)
19/04/2021 Huỳnh Văn Nhung Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 52,102 (0.03%)
19/04/2021 Trần Anh Tuấn Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 20,492 (0.01%)
19/04/2021 Trần Thị Đào Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 200,797 (0.13%)
19/04/2021 Trần Thị Hồng Chị của Trần Thị Đào ĐÃ BÁN 28,000 (0.02%)
19/04/2021 Hồ Thị Thanh Thoại Vợ của Nguyễn Quốc Định ĐÃ BÁN 54,262 (0.04%)
26/03/2021 Trần Thị Hồng Chị của Trần Thị Đào ĐÃ BÁN 2,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
13/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
09/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
17/09/2024 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 2024-12-18
11/07/2024 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2024-10-12
11/07/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-07-23
05/10/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-10-20
05/10/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2023-11-10
25/05/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2022-06-24
23/06/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-07-16
14/07/2020 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-07-20
14/07/2020 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2020-07-20
14/07/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-31
13/06/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-07-11
04/06/2018 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2018-06-12
28/11/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-12-19
24/05/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-06-19
24/05/2017 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2017-06-01
16/12/2016 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:3, giá 45000đ/CP
19/05/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2016-06-09
15/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
27/08/2014 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
15/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
14/11/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
05/06/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
16/10/2012 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
16/10/2012 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
05/05/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 22%
14/04/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
27/04/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%