Kiến thức

CTCP Dược Hậu Giang (DHG)

Giá hiện tại
83,800
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
12.21
Trung bình 5 năm: 12.0
P/B hiện tại
3.12
Trung bình 5 năm: 2.6
Giá hợp lý theo P/E
82,386
-1.7% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
69,940
-16.5% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu DHG
Ngành Chăm sóc sức khỏe
Giá hiện tại 83,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 130,746,071
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 6%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 18%
PE hiện tại 12.21 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.12 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 86,020
MA20 88,190
MA50 89,464
MA100 88,928
Giá phiên trước đó 83,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 12,800
MA 5 9,060
Khối lượng / MA 5 141 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.0
PE hiện tại 12.21
PE lớn nhất 5 năm 14.92
PE nhỏ nhất 5 năm 8.14
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,865.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 82,386
Tỷ lệ tăng -1.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.6
PB hiện tại 3.12
PB lớn nhất 5 năm 3.52
PB nhỏ nhất 5 năm 1.8
BVPS 26,900
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 69,940
Tỷ lệ tăng -16.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.3
PS hiện tại 2.06
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 40,742.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 15,790
Tỷ lệ tăng -81.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 6,925.2
BVPS 26,900
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 152,354
Tỷ lệ tăng 81.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 64,741
Tỷ lệ tăng -22.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
IMP 0.22 15% 14.71 2.23 45,803 30.5% 40,939 16.6%
DHG 0.25 26% 12.21 3.12 82,386 -1.7% 69,940 -16.5%
TRA 0.34 15% 11.15 1.7 72,466 111.6% 80,824 136.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,017,384 204,347 N/A N/A 20 % 0.25 1,562.9
Quý 2/2021 947,836 201,007 N/A N/A 21 % 0.33 1,537.4
Quý 3/2021 944,450 201,309 N/A N/A 21 % 0.25 1,539.7
Quý 4/2021 1,093,501 170,496 N/A N/A 15 % 0.22 20 % 1,304.0 5,944.0 14.1 2.74
2022 Quý 1/2022 1,064,775 255,300 4.7 % 24.9 % 23 % 0.33 23 % 1,952.6 6,333.7 13.23 2.7
Quý 2/2022 1,119,267 234,570 18.1 % 16.7 % 20 % 0.35 23 % 1,794.1 6,590.4 12.72 2.6
Quý 3/2022 1,161,685 262,387 23.0 % 30.3 % 22 % 0.17 23 % 2,006.8 7,057.6 11.87 2.47
Quý 4/2022 1,330,288 236,198 21.7 % 38.5 % 17 % 0.2 23 % 1,806.5 7,560.1 11.08 2.34
2023 Quý 1/2023 1,228,558 360,963 15.4 % 41.4 % 29 % 0.18 24 % 2,760.8 8,368.3 10.01 2.26
Quý 2/2023 1,152,650 263,336 3.0 % 12.3 % 22 % 0.29 25 % 2,014.1 8,588.3 9.76 2.25
Quý 3/2023 1,099,462 166,076 -5.4 % -36.7 % 15 % 0.3 22 % 1,270.2 7,851.7 10.67 2.28
Quý 4/2023 1,534,725 261,116 15.4 % 10.5 % 17 % 0.25 22 % 1,997.1 8,042.2 10.42 2.18
2024 Quý 1/2024 1,258,519 222,229 2.4 % -38.4 % 17 % 0.22 18 % 1,699.7 6,981.1 12.0 2.17
Quý 2/2024 1,105,832 192,475 -4.1 % -26.9 % 17 % 0.45 20 % 1,472.1 6,439.2 13.01 2.19
Quý 3/2024 1,061,839 156,015 -3.4 % -6.1 % 14 % 0.42 19 % 1,193.3 6,362.2 13.17 2.21
Quý 4/2024 1,458,678 208,192 -5.0 % -20.3 % 14 % 0.46 19 % 1,592.3 5,957.4 14.07 2.24
2025 Quý 1/2025 1,194,545 266,240 -5.1 % 19.8 % 22 % 0.32 19 % 2,036.3 6,294.0 13.31 2.27
Quý 2/2025 1,184,237 236,895 7.1 % 23.1 % 20 % 0.45 23 % 1,811.9 6,633.8 12.63 2.24
Quý 3/2025 1,145,709 209,644 7.9 % 34.4 % 18 % 0.4 23 % 1,603.4 7,044.0 11.9 2.2
Quý 4/2025 1,742,472 184,797 19.5 % -11.2 % 10 % 0.24 21 % 1,413.4 6,865.0 12.21 2.08
2026 Quý 1/2026 1,198,100 315,677 0.3 % 18.6 % 26 % 0.18 21 % 2,414.4 7,243.1 11.57 2.08
Quý 2/2026 1,363,150 298,668 15.1 % 26.1 % 21 % 0.46 30 % 2,284.3 7,715.6 10.86 2.01
Quý 3/2026 1,023,235 98,496 -10.7 % -53.0 % 9 % 0.25 26 % 753.3 6,865.5 12.21 2.06
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,847,020 332,464 6 % 79.9 % 18 % N/A 10.48 2.85 2.06

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,003,171 777,159 N/A N/A 19 % 0.22 20 % 17 % 14.1 2.89 2.74
2022 4,676,015 988,455 16.8 % 27.2 % 21 % 0.2 23 % 19 % 11.08 2.55 2.34
2023 5,015,395 1,051,491 7.3 % 6.4 % 20 % 0.25 22 % 17 % 10.42 2.26 2.18
2024 4,884,868 778,911 -2.6 % -25.9 % 15 % 0.46 19 % 13 % 14.07 2.68 2.24
2025 5,266,963 897,576 7.8 % 15.2 % 17 % 0.24 21 % 17 % 12.21 2.62 2.08
2026
(Ước lượng)
5,431,505 1,045,305 3.1 % 16.5 % 19 % 0.23 27 % 22 % 10.48 2.85 2.02

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
10/06/2024 Công đoàn CTCP Dược Hậu Giang ĐÃ BÁN 129,380 (0.1%)
04/08/2023 Công đoàn CTCP Dược Hậu Giang ĐÃ BÁN 117,800 (0.09%)
10/05/2022 Lê Thị Hồng Nhung Công bố thông tin ĐÃ MUA 18,700 (0.01%)
28/04/2022 Lê Thị Hồng Gấm Chị của Lê Thị Hồng Nhung ĐÃ MUA 5,800 (0.0%)
25/04/2022 Lê Thị Hồng Nhung GĐ Tài chính ĐÃ MUA 5,500 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
14/09/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 50%
11/05/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 50%
23/05/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 60%
24/12/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
08/08/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2024-08-21
11/06/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2024-06-26
10/05/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2023-05-19
01/04/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2022-04-15
07/05/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 4000đ/CP 2021-05-18
14/07/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-30
11/05/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2020-06-05
02/07/2019 Cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-07-17
13/03/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-06-17
30/07/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-08-31
18/04/2018 Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-05-09
28/12/2017 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-01-25
18/09/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-04
26/05/2017 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2017-06-06
04/05/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2017-05-17
17/05/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 35%
08/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
18/07/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
30/05/2014 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3:1
15/08/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
15/05/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
02/04/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
21/05/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
24/03/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
12/11/2009 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3:1
04/09/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%