Kiến thức

CTCP Traphaco (TRA)

Giá hiện tại
34,250
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
11.15
Trung bình 5 năm: 23.6
P/B hiện tại
1.7
Trung bình 5 năm: 4.0
Giá hợp lý theo P/E
72,466
+111.6% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
80,824
+136.0% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu TRA
Ngành Chăm sóc sức khỏe
Giá hiện tại 34,250 | 0.0%
SL CP lưu hành 82,901,080
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 6%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 9%
PE hiện tại 11.15 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.7 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 35,040
MA20 35,752
MA50 36,423
MA100 48,289
Giá phiên trước đó 34,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,300
MA 5 3,320
Khối lượng / MA 5 39 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 23.6
PE hiện tại 11.15
PE lớn nhất 5 năm 28.42
PE nhỏ nhất 5 năm 11.15
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,070.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 72,466
Tỷ lệ tăng 111.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.0
PB hiện tại 1.7
PB lớn nhất 5 năm 5.3
PB nhỏ nhất 5 năm 1.8
BVPS 20,206
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 80,824
Tỷ lệ tăng 136.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.2
PS hiện tại 1.01
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 34,060.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,684
Tỷ lệ tăng -89.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,038.0
BVPS 20,206
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 66,836
Tỷ lệ tăng 95.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 37,164
Tỷ lệ tăng 8.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
IMP 0.22 15% 14.71 2.23 45,803 30.5% 40,939 16.6%
DHG 0.25 26% 12.21 3.12 82,386 -1.7% 69,940 -16.5%
TRA 0.34 15% 11.15 1.7 72,466 111.6% 80,824 136.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 471,718 51,040 N/A N/A 10 % 0.3 615.7
Quý 2/2021 556,627 62,863 N/A N/A 11 % 0.32 758.3
Quý 3/2021 568,101 64,771 N/A N/A 11 % 0.39 781.3
Quý 4/2021 586,748 63,461 N/A N/A 10 % 0.26 18 % 765.5 2,920.8 11.73 1.3
2022 Quý 1/2022 623,994 83,426 32.3 % 63.5 % 13 % 0.34 21 % 1,006.3 3,311.4 10.34 1.22
Quý 2/2022 590,144 75,857 6.0 % 20.7 % 12 % 0.28 21 % 915.0 3,468.2 9.88 1.2
Quý 3/2022 604,273 71,801 6.4 % 10.9 % 11 % 0.28 20 % 866.1 3,553.0 9.64 1.18
Quý 4/2022 580,507 38,615 -1.1 % -39.2 % 6 % 0.32 20 % 465.8 3,253.3 10.53 1.18
2023 Quý 1/2023 619,111 72,905 -0.8 % -12.6 % 11 % 0.31 18 % 879.4 3,126.4 10.96 1.19
Quý 2/2023 517,103 72,213 -12.4 % -4.8 % 13 % 0.29 17 % 871.1 3,082.4 11.11 1.22
Quý 3/2023 575,902 65,307 -4.7 % -9.0 % 11 % 0.3 16 % 787.8 3,004.1 11.4 1.24
Quý 4/2023 584,528 53,356 0.7 % 38.2 % 9 % 0.37 18 % 643.6 3,181.9 10.76 1.24
2024 Quý 1/2024 547,493 53,954 -11.6 % -26.0 % 9 % 0.35 17 % 650.8 2,953.3 11.6 1.28
Quý 2/2024 620,090 67,493 19.9 % -6.5 % 10 % 0.31 16 % 814.1 2,896.3 11.83 1.22
Quý 3/2024 563,762 38,210 -2.1 % -41.5 % 6 % 0.32 14 % 460.9 2,569.5 13.33 1.23
Quý 4/2024 605,543 79,368 3.6 % 48.8 % 13 % 0.34 15 % 957.4 2,883.3 11.88 1.22
2025 Quý 1/2025 554,902 41,717 1.4 % -22.7 % 7 % 0.41 15 % 503.2 2,735.6 12.52 1.21
Quý 2/2025 705,173 69,187 13.7 % 2.5 % 9 % 0.47 15 % 834.6 2,756.1 12.43 1.17
Quý 3/2025 675,766 68,004 19.9 % 78.0 % 10 % 0.44 16 % 820.3 3,115.5 10.99 1.12
Quý 4/2025 749,330 70,778 23.7 % -10.8 % 9 % 0.39 15 % 853.8 3,011.9 11.37 1.06
2026 Quý 1/2026 632,847 61,613 14.0 % 47.7 % 9 % 0.53 17 % 743.2 3,251.9 10.53 1.03
Quý 2/2026 737,392 57,746 4.6 % -16.5 % 7 % 0.45 16 % 696.6 3,113.8 11.0 1.02
Quý 3/2026 704,119 64,415 4.2 % -5.3 % 9 % 0.34 15 % 777.0 3,070.6 11.15 1.01
Quý 4/2026
(Ước lượng)
794,290 71,486 6 % 1.0 % 9 % N/A 11.12 1.63 1.01

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 2,183,194 242,135 N/A N/A 11 % 0.26 18 % 14 % 11.73 2.1 1.3
2022 2,398,918 269,699 9.9 % 11.4 % 11 % 0.32 20 % 15 % 10.53 2.06 1.18
2023 2,296,644 263,781 -4.3 % -2.2 % 11 % 0.37 18 % 13 % 10.76 1.91 1.24
2024 2,336,888 239,025 1.8 % -9.4 % 10 % 0.34 15 % 11 % 11.88 1.76 1.22
2025 2,685,171 249,686 14.9 % 4.5 % 9 % 0.39 15 % 11 % 11.37 1.68 1.06
2026
(Ước lượng)
2,868,648 255,260 6.8 % 2.2 % 8 % 0.33 15 % 11 % 11.12 1.63 0.99

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
10/04/2025 Đào Thị Hồng Anh em của Đào Thúy Hà ĐÃ MUA 33,264 (0.04%)
10/04/2025 Đào Trọng Tài bố của Đào Thúy Hà ĐÃ BÁN 33,264 (0.04%)
26/12/2023 ACCESS S.A., SICAV-SIF - ASIA TOP PICKS ĐÃ MUA 11,000 (0.01%)
29/04/2022 Trần Tiến Lực Anh rể của Nguyễn Huy Văn ĐÃ BÁN 7,200 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
21/07/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 1:1
21/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
31/12/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
13/06/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
03/01/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
17/06/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-07-04
16/01/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-02-02
13/06/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-29
17/11/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-11-30
09/06/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-06-27
13/01/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-01-25
21/05/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-05-31
19/01/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-01-29
18/06/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-15
06/01/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-01-17
12/06/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-06-28
04/01/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-01-30
14/06/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-07-05
28/12/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
27/12/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-01-31
15/05/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-15
15/05/2017 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2017-05-24
03/01/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
10/06/2016 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:4
10/06/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
26/01/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
20/04/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
14/02/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
18/11/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
29/05/2013 Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1
29/05/2013 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
16/10/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
04/12/2008 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%