Kiến thức

CTCP Traphaco (TRA)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TRA
Ngành Chăm sóc sức khỏe
Giá hiện tại 69,500 | -7.3%
SL CP lưu hành 41,450,540
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 4%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 10%
PE hiện tại 11.15 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.77 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 471,718 51,040 N/A N/A 10 % 0.3 1,231.3
Quý 2 556,627 62,863 N/A N/A 11 % 0.32 1,516.6
Quý 3 568,101 64,771 N/A N/A 11 % 0.39 1,562.6
Quý 4 586,748 63,461 N/A N/A 10 % 0.26 18 % 1,531.0 5,841.5 11.9 1.32
2022 Quý 1 623,994 83,426 32.3 % 63.5 % 13 % 0.34 21 % 2,012.7 6,622.9 10.49 1.23
Quý 2 590,144 75,857 6.0 % 20.7 % 12 % 0.28 21 % 1,830.1 6,936.3 10.02 1.22
Quý 3 604,273 71,801 6.4 % 10.9 % 11 % 0.28 20 % 1,732.2 7,105.9 9.78 1.2
Quý 4 580,507 38,615 -1.1 % -39.2 % 6 % 0.32 20 % 931.6 6,506.5 10.68 1.2
2023 Quý 1 619,111 72,905 -0.8 % -12.6 % 11 % 0.31 18 % 1,758.8 6,252.7 11.12 1.2
Quý 2 517,103 72,213 -12.4 % -4.8 % 13 % 0.29 17 % 1,742.1 6,164.8 11.27 1.24
Quý 3 575,902 65,307 -4.7 % -9.0 % 11 % 0.3 16 % 1,575.5 6,008.1 11.57 1.26
Quý 4 584,528 53,356 0.7 % 38.2 % 9 % 0.37 18 % 1,287.2 6,363.8 10.92 1.25
2024 Quý 1 547,493 53,954 -11.6 % -26.0 % 9 % 0.35 17 % 1,301.6 5,906.6 11.77 1.29
Quý 2 620,090 67,493 19.9 % -6.5 % 10 % 0.31 16 % 1,628.3 5,792.7 12.0 1.24
Quý 3 563,762 38,210 -2.1 % -41.5 % 6 % 0.32 14 % 921.8 5,139.0 13.52 1.24
Quý 4 605,543 79,368 3.6 % 48.8 % 13 % 0.34 15 % 1,914.8 5,766.5 12.05 1.23
2025 Quý 1 554,902 41,717 1.4 % -22.7 % 7 % 0.41 15 % 1,006.4 5,471.3 12.7 1.23
Quý 2 705,173 69,187 13.7 % 2.5 % 9 % 0.47 15 % 1,669.1 5,512.2 12.61 1.19
Quý 3 675,766 68,004 19.9 % 78.0 % 10 % 0.44 16 % 1,640.6 6,230.9 11.15 1.13
Quý 4
(Ước lượng)
629,765 62,976 4 % -20.7 % 10 % N/A 11.91 1.7 1.13

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 2,183,194 242,135 N/A N/A 11 % 0.26 18 % 14 % 11.9 2.13 1.32
2022 2,398,918 269,699 9.9 % 11.4 % 11 % 0.32 20 % 15 % 10.68 2.09 1.2
2023 2,296,644 263,781 -4.3 % -2.2 % 11 % 0.37 18 % 13 % 10.92 1.94 1.25
2024 2,336,888 239,025 1.8 % -9.4 % 10 % 0.34 15 % 11 % 12.05 1.78 1.23
2025
(Ước lượng)
2,565,606 241,884 9.8 % 1.2 % 9 % 0.42 14 % 10 % 11.91 1.7 1.12

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.2
PE hiện tại 11.15
PE lớn nhất 5 năm 14.21
PE nhỏ nhất 5 năm 10.3
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,230.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 76,016
Tỷ lệ tăng 9.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.1
PB hiện tại 1.77
PB lớn nhất 5 năm 2.65
PB nhỏ nhất 5 năm 1.65
BVPS 39,265
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 82,456
Tỷ lệ tăng 18.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.2
PS hiện tại 1.13
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 61,311.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 7,477
Tỷ lệ tăng -89.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 6,062.0
BVPS 39,265
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 133,364
Tỷ lệ tăng 91.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 73,181
Tỷ lệ tăng 5.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 72,584
MA20 69,251
MA50 66,981
MA100 66,085
Giá phiên trước đó 75,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 39,400
MA 5 27,940
Khối lượng / MA 5 141 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
10/04/2025 Đào Trọng Tài ĐÃ BÁN 33,264 (0.08%)
10/04/2025 Đào Thị Hồng Anh ĐÃ MUA 33,264 (0.08%)
26/12/2023 Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks ĐÃ MUA 11,000 (0.03%)
29/04/2022 Trần Tiến Lực ĐÃ BÁN 7,200 (0.02%)
17/09/2020 Trần Túc Mã Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 452,148 (1.09%)
25/12/2018 Trần Túc Mã Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 500,000 (1.21%)
20/06/2018 Vũ Thị Thuận ĐÃ MUA 6,610 (0.02%)
08/11/2017 Vietnam Holding Ltd ĐÃ BÁN 4,323,896 (10.43%)
06/11/2017 Vietnam Azalea Fund Ltd ĐÃ BÁN 10,361,385 (25.0%)
06/11/2017 Super Delta Pte. Ltd ĐÃ MUA 6,267,289 (15.12%)
06/11/2017 Magbi Fund Ltd ĐÃ MUA 10,361,385 (25.0%)
01/11/2017 Trần Túc Mã Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 230,000 (0.55%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-13 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.000đ/CP 2025-07-04
2025-01-03 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.000đ/CP 2025-01-24
2024-06-17 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-07-04
2024-01-16 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-02-02
2023-06-13 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-29
2022-11-17 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-11-30
2022-06-09 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-06-27
2022-01-13 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-01-25
2021-05-21 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-05-31
2021-01-19 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-01-29
2020-06-18 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-15
2020-01-06 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-01-17
2019-06-12 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-06-28
2019-01-04 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-01-30
2018-06-14 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-07-05
2017-12-27 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2018-01-31
2017-05-15 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-15
2017-05-15 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2017-05-24

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
IMP 0.35 16% 21.04 3.47 45,632 -7.8% 35,697 -27.9%
DHG 0.4 23% 14.38 3.31 92,980 -8.2% 85,612 -15.5%
TRA 0.44 16% 11.15 1.77 76,016 9.4% 82,456 18.6%