Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (PVT)

Giá hiện tại
20,800
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.67
Trung bình 5 năm: 8.8
P/B hiện tại
0.88
Trung bình 5 năm: 0.9
Giá hợp lý theo P/E
23,859
+14.7% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
21,208
+2.0% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PVT
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 20,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 516,918,938
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 24%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 8%
PE hiện tại 7.67 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.88 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 21,360
MA20 23,500
MA50 22,732
MA100 20,869
Giá phiên trước đó 20,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,305,500
MA 5 8,377,460
Khối lượng / MA 5 39 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.8
PE hiện tại 7.67
PE lớn nhất 5 năm 14.34
PE nhỏ nhất 5 năm 5.51
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,711.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 23,859
Tỷ lệ tăng 14.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.88
PB lớn nhất 5 năm 1.29
PB nhỏ nhất 5 năm 0.57
BVPS 23,565
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,208
Tỷ lệ tăng 2.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.57
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 36,351.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,711
Tỷ lệ tăng -87.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,916.4
BVPS 23,565
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 42,160
Tỷ lệ tăng 102.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 31,876
Tỷ lệ tăng 53.2%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PLX 2.48 12% 11.03 1.36 69,734 111.3% 41,201 24.9%
PVT 0.89 12% 7.67 0.88 23,859 14.7% 21,208 2.0%
PVS 1.58 12% 8.83 1.1 56,033 88.0% 29,876 0.3%
PVD 0.69 6% 14.61 0.92 2,714,439 15455.5% 15,169 -13.1%
BSR 0.44 33% 4.75 1.58 84,720 222.1% 21,685 -17.5%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,716,780 136,411 N/A N/A 7 % 0.76 263.9
Quý 2/2021 1,872,873 215,086 N/A N/A 11 % 0.98 416.1
Quý 3/2021 1,679,694 94,300 N/A N/A 5 % 0.96 182.4
Quý 4/2021 2,080,391 196,810 N/A N/A 9 % 0.79 9 % 380.7 1,243.1 16.73 1.46
2022 Quý 1/2022 2,021,670 152,524 17.8 % 11.8 % 7 % 0.79 9 % 295.1 1,274.3 16.32 1.4
Quý 2/2022 2,265,370 212,846 21.0 % -1.0 % 9 % 0.87 9 % 411.8 1,270.0 16.38 1.34
Quý 3/2022 2,330,409 270,796 38.7 % 187.2 % 11 % 0.87 11 % 523.9 1,611.4 12.91 1.24
Quý 4/2022 2,438,717 206,776 17.2 % 5.1 % 8 % 0.78 11 % 400.0 1,630.7 12.76 1.19
2023 Quý 1/2023 2,043,025 181,870 1.1 % 19.2 % 8 % 0.72 11 % 351.8 1,687.5 12.33 1.18
Quý 2/2023 2,097,837 297,167 -7.4 % 39.6 % 14 % 0.82 11 % 574.9 1,850.6 11.24 1.21
Quý 3/2023 2,550,625 249,189 9.4 % -8.0 % 9 % 0.96 11 % 482.1 1,808.8 11.5 1.18
Quý 4/2023 2,752,790 230,165 12.9 % 11.3 % 8 % 0.94 11 % 445.3 1,854.0 11.22 1.14
2024 Quý 1/2024 2,536,107 230,924 24.1 % 27.0 % 9 % 0.88 11 % 446.7 1,948.9 10.67 1.08
Quý 2/2024 2,994,047 287,391 42.7 % -3.3 % 9 % 0.87 11 % 556.0 1,930.0 10.78 0.99
Quý 3/2024 2,934,146 364,974 15.0 % 46.5 % 12 % 0.86 11 % 706.1 2,154.0 9.66 0.96
Quý 4/2024 3,347,909 210,405 21.6 % -8.6 % 6 % 0.91 11 % 407.0 2,115.8 9.83 0.91
2025 Quý 1/2025 2,789,546 215,060 10.0 % -6.9 % 7 % 0.83 10 % 416.0 2,085.1 9.98 0.89
Quý 2/2025 4,351,968 293,687 45.4 % 2.2 % 6 % 0.96 10 % 568.1 2,097.3 9.92 0.8
Quý 3/2025 4,419,447 263,379 50.6 % -27.8 % 5 % 0.88 9 % 509.5 1,900.7 10.94 0.72
Quý 4/2025 4,480,278 266,243 33.8 % 26.5 % 5 % 0.94 9 % 515.1 2,008.8 10.35 0.67
2026 Quý 1/2026 4,177,077 319,047 49.7 % 48.4 % 7 % 0.87 10 % 617.2 2,209.9 9.41 0.62
Quý 2/2026 5,713,828 552,879 31.3 % 88.3 % 9 % 0.89 12 % 1,069.6 2,711.3 7.67 0.57
Quý 3/2026
(Ước lượng)
5,480,114 438,409 24 % 66.5 % 8 % N/A 6.82 0.85 0.57
Quý 4/2026
(Ước lượng)
5,555,545 444,444 24 % 66.9 % 8 % N/A 6.13 0.82 0.57

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 7,349,738 642,607 N/A N/A 8 % 0.79 9 % 5 % 16.73 1.55 1.46
2022 9,056,166 842,942 23.2 % 31.2 % 9 % 0.78 11 % 6 % 12.76 1.34 1.19
2023 9,444,277 958,391 4.3 % 13.7 % 10 % 0.94 11 % 5 % 11.22 1.19 1.14
2024 11,812,209 1,093,694 25.1 % 14.1 % 9 % 0.91 11 % 5 % 9.83 1.03 0.91
2025 16,041,239 1,038,369 35.8 % -5.1 % 6 % 0.94 9 % 5 % 10.35 0.94 0.67
2026
(Ước lượng)
20,926,564 1,754,779 30.5 % 69.0 % 8 % 0.83 13 % 7 % 6.13 0.82 0.51

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
22/06/2026 Nguyễn Thanh Hà Em rể của Lê Mạnh Tuấn ĐÃ BÁN 9,600 (0.0%)
21/05/2026 Nguyễn Thanh Hà Em rể của Lê Mạnh Tuấn ĐÃ MUA 9,300 (0.0%)
01/04/2026 Nguyễn Hùng Sơn Em rể của Nguyễn Thị Thu Hường ĐÃ BÁN 6,300 (0.0%)
06/05/2024 Trương Khôi Nguyên Chồng của Trương Thị Anh Đào ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
11/04/2024 Nguyễn Thị Hiên Em dâu của Nguyễn Duyên Hiếu ĐÃ MUA 2,000 (0.0%)
02/04/2024 Trương Khôi Nguyên Chồng của Trương Thị Anh Đào ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
15/04/2022 Lê Thị Hồng Phương Em của Lê Mạnh Tuấn ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
14/02/2022 Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam ĐÃ BÁN 380,000 (0.07%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
05/06/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
19/06/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:32
19/09/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2024-10-10
11/04/2024 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2024-07-12
14/09/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2023-10-05
11/11/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-12-06
26/11/2020 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2020-12-07
26/11/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2020-12-23
13/08/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-08-26
22/08/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-09-17
30/05/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-26
25/08/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-09-26
25/08/2016 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2016-09-07
12/06/2014 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1