Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (PVT)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:49
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PVT
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 18,300 | -10.7%
SL CP lưu hành 469,931,235
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 21%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 8%
PE hiện tại 8.75 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.77 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,716,780 136,411 N/A N/A 7 % 0.76 290.3
Quý 2 1,872,873 215,086 N/A N/A 11 % 0.98 457.7
Quý 3 1,679,694 94,300 N/A N/A 5 % 0.96 200.7
Quý 4 2,080,391 196,810 N/A N/A 9 % 0.79 9 % 418.8 1,367.4 13.38 1.17
2022 Quý 1 2,021,670 152,524 17.8 % 11.8 % 7 % 0.79 9 % 324.6 1,401.7 13.06 1.12
Quý 2 2,265,370 212,846 21.0 % -1.0 % 9 % 0.87 9 % 452.9 1,397.0 13.1 1.07
Quý 3 2,330,409 270,796 38.7 % 187.2 % 11 % 0.87 11 % 576.2 1,772.5 10.32 0.99
Quý 4 2,438,717 206,776 17.2 % 5.1 % 8 % 0.78 11 % 440.0 1,793.8 10.2 0.95
2023 Quý 1 2,043,025 181,870 1.1 % 19.2 % 8 % 0.72 11 % 387.0 1,856.2 9.86 0.95
Quý 2 2,097,837 297,167 -7.4 % 39.6 % 14 % 0.82 11 % 632.4 2,035.6 8.99 0.97
Quý 3 2,550,625 249,189 9.4 % -8.0 % 9 % 0.96 11 % 530.3 1,989.7 9.2 0.94
Quý 4 2,752,790 230,165 12.9 % 11.3 % 8 % 0.94 11 % 489.8 2,039.4 8.97 0.91
2024 Quý 1 2,536,107 230,924 24.1 % 27.0 % 9 % 0.88 11 % 491.4 2,143.8 8.54 0.87
Quý 2 2,994,047 287,391 42.7 % -3.3 % 9 % 0.87 11 % 611.6 2,123.0 8.62 0.79
Quý 3 2,934,146 364,974 15.0 % 46.5 % 12 % 0.86 11 % 776.7 2,369.4 7.72 0.77
Quý 4 3,347,909 210,405 21.6 % -8.6 % 6 % 0.91 11 % 447.7 2,327.3 7.86 0.73
2025 Quý 1 2,789,546 215,060 10.0 % -6.9 % 7 % 0.83 10 % 457.6 2,293.6 7.98 0.71
Quý 2 4,351,968 293,687 45.4 % 2.2 % 6 % 0.96 10 % 625.0 2,307.0 7.93 0.64
Quý 3 4,419,447 263,379 50.6 % -27.8 % 5 % 0.88 9 % 560.5 2,090.8 8.75 0.58
Quý 4
(Ước lượng)
4,050,970 324,078 21 % 54.0 % 8 % N/A 7.84 0.75 0.58

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 7,349,738 642,607 N/A N/A 8 % 0.79 9 % 5 % 13.38 1.24 1.17
2022 9,056,166 842,942 23.2 % 31.2 % 9 % 0.78 11 % 6 % 10.2 1.07 0.95
2023 9,444,277 958,391 4.3 % 13.7 % 10 % 0.94 11 % 5 % 8.97 0.95 0.91
2024 11,812,209 1,093,694 25.1 % 14.1 % 9 % 0.91 11 % 5 % 7.86 0.83 0.73
2025
(Ước lượng)
15,611,931 1,096,204 32.2 % 0.2 % 7 % 0.85 10 % 5 % 7.84 0.75 0.55

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.8
PE hiện tại 8.75
PE lớn nhất 5 năm 14.33
PE nhỏ nhất 5 năm 5.51
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,090.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 18,399
Tỷ lệ tăng 0.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.77
PB lớn nhất 5 năm 1.29
PB nhỏ nhất 5 năm 0.57
BVPS 23,673
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,305
Tỷ lệ tăng 16.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.58
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 31,725.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,881
Tỷ lệ tăng -89.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,930.8
BVPS 23,673
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 42,477
Tỷ lệ tăng 132.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 32,069
Tỷ lệ tăng 75.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 20,490
MA20 19,275
MA50 18,675
MA100 18,273
Giá phiên trước đó 20,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 5,422,200
MA 5 8,049,300
Khối lượng / MA 5 67 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
06/05/2024 Trương Khôi Nguyên ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
11/04/2024 Nguyễn Thị Hiên ĐÃ MUA 2,000 (0.0%)
02/04/2024 Trương Khôi Nguyên ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
15/04/2022 Lê Thị Hồng Phương ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
14/02/2022 Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam ĐÃ BÁN 380,000 (0.08%)
20/04/2020 Nguyễn Quang Huy ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
20/04/2020 Nguyễn Quang Huy ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
11/07/2019 Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) ĐÃ BÁN 5,750,000 (1.22%)
11/07/2019 Yurie Vietnam Smart Accumulated Target Return Fund ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
14/03/2019 Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) ĐÃ BÁN 480,000 (0.1%)
05/07/2018 Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) ĐÃ MUA 79,000 (0.02%)
11/05/2018 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 218,500 (0.05%)
21/03/2018 Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) ĐÃ MUA 173,600 (0.04%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-19 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:32 2025-09-20
2024-09-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2024-10-10
2024-04-11 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2024-07-12
2023-09-14 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2023-10-05
2021-11-11 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-12-06
2020-11-26 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2020-12-07
2020-11-26 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2020-12-23
2019-08-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-08-26
2018-08-22 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-09-17
2017-05-30 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-26
2016-08-25 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-09-26
2016-08-25 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2016-09-07
2014-06-12 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PLX 2.17 9% 17.18 1.53 49,012 40.8% 40,941 17.6%
PVT 0.88 9% 8.75 0.77 18,399 0.5% 21,305 16.4%
PVS 1.55 10% 10.7 1.09 54,243 65.4% 33,118 1.0%
PVD 0.57 5% 16.99 0.88 3,674,844 13460.3% 24,700 -8.9%
BSR 0.46 4% 36.3 1.3 8,608 -42.4% 21,800 45.8%