| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVS |
| Ngành | Năng lượng |
| Giá hiện tại | 29,800 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 613,699,317 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 26% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 4% |
| PE hiện tại | 8.83 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.1 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 30,520 |
|---|---|
| MA20 | 32,055 |
| MA50 | 32,495 |
| MA100 | 31,402 |
| Giá phiên trước đó | 29,800 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 1,455,000 |
|---|---|
| MA 5 | 2,387,620 |
| Khối lượng / MA 5 | 61 % |
| PE trung bình 5 năm | 16.6 |
|---|---|
| PE hiện tại | 8.83 |
| PE lớn nhất 5 năm | 29.55 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 8.17 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,375.5 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 56,033 |
| Tỷ lệ tăng | 88.0% |
| PB trung bình 5 năm | 1.1 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.1 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.67 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.52 |
| BVPS | 27,160 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 29,876 |
| Tỷ lệ tăng | 0.3% |
| PS trung bình 5 năm | 0.9 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.5 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 59,428.4 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 3,037 |
| Tỷ lệ tăng | -89.8% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,821.6 |
| BVPS | 27,160 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 40,075 |
| Tỷ lệ tăng | 34.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 33,364 |
| Tỷ lệ tăng | 12.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| PLX | 2.48 | 12% | 11.03 | 1.36 | 69,734 | 111.3% | 41,201 | 24.9% |
| PVT | 0.89 | 12% | 7.67 | 0.88 | 23,859 | 14.7% | 21,208 | 2.0% |
| PVS | 1.58 | 12% | 8.83 | 1.1 | 56,033 | 88.0% | 29,876 | 0.3% |
| PVD | 0.69 | 6% | 14.61 | 0.92 | 2,714,439 | 15455.5% | 15,169 | -13.1% |
| BSR | 0.44 | 33% | 4.75 | 1.58 | 84,720 | 222.1% | 21,685 | -17.5% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 2,613,675 | 144,609 | N/A | N/A | 5 % | 0.89 | 235.6 | |||||
| Quý 2/2021 | 3,063,169 | 163,594 | N/A | N/A | 5 % | 0.9 | 266.6 | ||||||
| Quý 3/2021 | 3,980,465 | 221,141 | N/A | N/A | 5 % | 0.9 | 360.3 | ||||||
| Quý 4/2021 | 4,569,910 | 84,458 | N/A | N/A | 1 % | 0.97 | 5 % | 137.6 | 1,000.2 | 29.79 | 1.29 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 3,769,373 | 216,247 | 44.2 % | 49.5 % | 5 % | 0.93 | 5 % | 352.4 | 1,116.9 | 26.68 | 1.19 | |
| Quý 2/2022 | 3,811,176 | 12,103 | 24.4 % | -92.6 % | 0.32 % | 0.98 | 4 % | 19.7 | 870.0 | 34.25 | 1.13 | ||
| Quý 3/2022 | 3,502,423 | 192,190 | -12.0 % | -13.1 % | 5 % | 0.95 | 4 % | 313.2 | 822.9 | 36.21 | 1.17 | ||
| Quý 4/2022 | 5,330,739 | 302,393 | 16.6 % | 258.0 % | 5 % | 1.01 | 6 % | 492.7 | 1,178.0 | 25.3 | 1.11 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 3,703,657 | 214,809 | -1.7 % | -0.7 % | 5 % | 0.95 | 5 % | 350.0 | 1,175.6 | 25.35 | 1.12 | |
| Quý 2/2023 | 4,710,583 | 224,597 | 23.6 % | 1755.7 % | 4 % | 1.06 | 7 % | 366.0 | 1,521.9 | 19.58 | 1.06 | ||
| Quý 3/2023 | 4,175,549 | 140,994 | 19.2 % | -26.6 % | 3 % | 1.13 | 7 % | 229.7 | 1,438.5 | 20.72 | 1.02 | ||
| Quý 4/2023 | 6,758,312 | 286,343 | 26.8 % | -5.3 % | 4 % | 0.97 | 6 % | 466.6 | 1,412.3 | 21.1 | 0.95 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 3,709,593 | 300,678 | 0.2 % | 40.0 % | 8 % | 0.83 | 7 % | 489.9 | 1,552.2 | 19.2 | 0.94 | |
| Quý 2/2024 | 5,577,863 | 194,810 | 18.4 % | -13.3 % | 3 % | 0.94 | 7 % | 317.4 | 1,503.7 | 19.82 | 0.9 | ||
| Quý 3/2024 | 4,820,018 | 134,851 | 15.4 % | -4.4 % | 2 % | 0.96 | 7 % | 219.7 | 1,493.7 | 19.95 | 0.88 | ||
| Quý 4/2024 | 9,776,991 | 550,855 | 44.7 % | 92.4 % | 5 % | 1.29 | 8 % | 897.6 | 1,924.7 | 15.48 | 0.77 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 6,013,679 | 331,530 | 62.1 % | 10.3 % | 5 % | 1.34 | 8 % | 540.2 | 1,975.0 | 15.09 | 0.7 | |
| Quý 2/2025 | 7,382,771 | 360,848 | 32.4 % | 85.2 % | 4 % | 1.37 | 9 % | 588.0 | 2,245.5 | 13.27 | 0.65 | ||
| Quý 3/2025 | 9,629,524 | 324,049 | 99.8 % | 140.3 % | 3 % | 1.55 | 10 % | 528.0 | 2,553.8 | 11.67 | 0.56 | ||
| Quý 4/2025 | 9,553,680 | 806,461 | -2.3 % | 46.4 % | 8 % | 1.38 | 11 % | 1,314.1 | 2,970.3 | 10.03 | 0.56 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 8,698,740 | 415,589 | 44.6 % | 25.4 % | 4 % | 1.44 | 11 % | 677.2 | 3,107.3 | 9.59 | 0.52 | |
| Quý 2/2026 | 8,589,231 | 525,413 | 16.3 % | 45.6 % | 6 % | 1.58 | 12 % | 856.1 | 3,375.5 | 8.83 | 0.5 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
12,133,200 | 485,328 | 26 % | 49.8 % | 4 % | N/A | 8.19 | 1.07 | 0.5 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
12,037,637 | 481,505 | 26 % | -40.3 % | 4 % | N/A | 9.59 | 1.04 | 0.5 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 14,227,219 | 613,802 | N/A | N/A | 4 % | 0.97 | 5 % | 2 % | 29.79 | 1.46 | 1.29 |
| 2022 | 16,413,711 | 722,933 | 15.4 % | 17.8 % | 4 % | 1.01 | 6 % | 3 % | 25.3 | 1.42 | 1.11 |
| 2023 | 19,348,101 | 866,743 | 17.9 % | 19.9 % | 4 % | 0.97 | 6 % | 3 % | 21.1 | 1.37 | 0.95 |
| 2024 | 23,884,465 | 1,181,194 | 23.4 % | 36.3 % | 4 % | 1.29 | 8 % | 3 % | 15.48 | 1.23 | 0.77 |
| 2025 | 32,579,654 | 1,822,888 | 36.4 % | 54.3 % | 5 % | 1.38 | 11 % | 5 % | 10.03 | 1.13 | 0.56 |
| 2026
(Ước lượng) |
41,458,808 | 1,907,835 | 27.3 % | 4.7 % | 4 % | 1.49 | 11 % | 4 % | 9.59 | 1.04 | 0.44 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Lê Chiến Thắng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 123,600 (0.02%) |
| 20/11/2025 | Trần Hồ Bắc | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 200,000 (0.03%) |
| 13/05/2025 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ MUA | 680,200 (0.11%) | |
| 29/04/2025 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 500,000 (0.08%) | |
| 11/02/2025 | Vietnam Investment Property Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 222,800 (0.04%) | |
| 31/12/2024 | Vietnam Investment Property Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 3,991,600 (0.65%) | |
| 27/11/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,400,000 (0.23%) | |
| 27/11/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) | |
| 20/11/2024 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 400,000 (0.07%) | |
| 20/11/2024 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ MUA | 300,000 (0.05%) | |
| 19/09/2024 | Kiwoom Vietnam Tomorrow Securities Master Fund [Equity] | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.03%) | |
| 19/09/2024 | Lindisfarne One Ltd | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.01%) | |
| 19/09/2024 | Delta Global Financial Holdings Private Limited | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.02%) | |
| 05/09/2024 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 200,000 (0.03%) | |
| 09/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 09/08/2024 | Saigon Investments Limited | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 09/08/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 09/08/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 70,000 (0.01%) | |
| 09/08/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 09/08/2024 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ BÁN | 267,000 (0.04%) | |
| 18/07/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 200,000 (0.03%) | |
| 28/06/2024 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 200,000 (0.03%) | |
| 23/05/2024 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 4,800 (0.0%) | |
| 12/03/2024 | Lindisfarne One Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 08/03/2024 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ MUA | 400,000 (0.07%) | |
| 04/03/2024 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 20/02/2024 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) | |
| 02/02/2024 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) | |
| 22/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.16%) | |
| 18/01/2024 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ MUA | 27,730 (0.0%) | |
| 24/10/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.16%) | |
| 24/10/2023 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital | ĐÃ MUA | 29,270 (0.0%) | |
| 12/07/2023 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.02%) | |
| 05/06/2023 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ BÁN | 11,400 (0.0%) | |
| 11/05/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 509,900 (0.08%) | |
| 08/05/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 21/04/2023 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 280,100 (0.05%) | |
| 21/03/2023 | DELTA GLOBAL FINANCIAL HOLDINGS PRIVATE LIMITED | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) | |
| 20/03/2023 | Kiwoom Vietnam Tomorrow Securities Master Fund [Equity] | ĐÃ MUA | 200,000 (0.03%) | |
| 16/03/2023 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ MUA | 287,800 (0.05%) | |
| 16/03/2023 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ MUA | 228,400 (0.04%) | |
| 27/12/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 500,000 (0.08%) | |
| 27/12/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 250,000 (0.04%) | |
| 09/12/2022 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ MUA | 400,000 (0.07%) | |
| 28/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 300,000 (0.05%) | |
| 28/11/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 28/11/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.16%) | |
| 13/06/2022 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.16%) | |
| 21/01/2021 | Lê Thị Hằng Nga | Vợ của Trần Hồ Bắc | ĐÃ BÁN | 5,100 (0.0%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 14/09/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
| 27/11/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | |
| 13/11/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2024-12-17 |
| 26/10/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2023-11-29 |
| 27/09/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2022-10-28 |
| 27/09/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2021-10-28 |
| 20/11/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-12-24 |
| 27/09/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2019-10-30 |
| 30/10/2018 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | 2018-11-20 |
| 30/10/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-11-26 |
| 23/02/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-03-28 |
| 28/09/2017 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2017-10-30 |
| 06/12/2016 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2016-12-29 |
| 21/07/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2016-08-22 |
| 29/07/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2015-08-26 |
| 24/07/2014 | Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2014-08-20 |
| 03/09/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 15/01/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 10/12/2012 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 20:7 | |
| 10/12/2012 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | |
| 10/05/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 22/05/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% |