Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS)

Giá hiện tại
29,800
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
8.83
Trung bình 5 năm: 16.6
P/B hiện tại
1.1
Trung bình 5 năm: 1.1
Giá hợp lý theo P/E
56,033
+88.0% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
29,876
+0.3% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PVS
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 29,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 613,699,317
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 26%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 8.83 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.1 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 30,520
MA20 32,055
MA50 32,495
MA100 31,402
Giá phiên trước đó 29,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,455,000
MA 5 2,387,620
Khối lượng / MA 5 61 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 16.6
PE hiện tại 8.83
PE lớn nhất 5 năm 29.55
PE nhỏ nhất 5 năm 8.17
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,375.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 56,033
Tỷ lệ tăng 88.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 1.1
PB lớn nhất 5 năm 1.67
PB nhỏ nhất 5 năm 0.52
BVPS 27,160
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 29,876
Tỷ lệ tăng 0.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.5
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 59,428.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,037
Tỷ lệ tăng -89.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,821.6
BVPS 27,160
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 40,075
Tỷ lệ tăng 34.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 33,364
Tỷ lệ tăng 12.0%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PLX 2.48 12% 11.03 1.36 69,734 111.3% 41,201 24.9%
PVT 0.89 12% 7.67 0.88 23,859 14.7% 21,208 2.0%
PVS 1.58 12% 8.83 1.1 56,033 88.0% 29,876 0.3%
PVD 0.69 6% 14.61 0.92 2,714,439 15455.5% 15,169 -13.1%
BSR 0.44 33% 4.75 1.58 84,720 222.1% 21,685 -17.5%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 2,613,675 144,609 N/A N/A 5 % 0.89 235.6
Quý 2/2021 3,063,169 163,594 N/A N/A 5 % 0.9 266.6
Quý 3/2021 3,980,465 221,141 N/A N/A 5 % 0.9 360.3
Quý 4/2021 4,569,910 84,458 N/A N/A 1 % 0.97 5 % 137.6 1,000.2 29.79 1.29
2022 Quý 1/2022 3,769,373 216,247 44.2 % 49.5 % 5 % 0.93 5 % 352.4 1,116.9 26.68 1.19
Quý 2/2022 3,811,176 12,103 24.4 % -92.6 % 0.32 % 0.98 4 % 19.7 870.0 34.25 1.13
Quý 3/2022 3,502,423 192,190 -12.0 % -13.1 % 5 % 0.95 4 % 313.2 822.9 36.21 1.17
Quý 4/2022 5,330,739 302,393 16.6 % 258.0 % 5 % 1.01 6 % 492.7 1,178.0 25.3 1.11
2023 Quý 1/2023 3,703,657 214,809 -1.7 % -0.7 % 5 % 0.95 5 % 350.0 1,175.6 25.35 1.12
Quý 2/2023 4,710,583 224,597 23.6 % 1755.7 % 4 % 1.06 7 % 366.0 1,521.9 19.58 1.06
Quý 3/2023 4,175,549 140,994 19.2 % -26.6 % 3 % 1.13 7 % 229.7 1,438.5 20.72 1.02
Quý 4/2023 6,758,312 286,343 26.8 % -5.3 % 4 % 0.97 6 % 466.6 1,412.3 21.1 0.95
2024 Quý 1/2024 3,709,593 300,678 0.2 % 40.0 % 8 % 0.83 7 % 489.9 1,552.2 19.2 0.94
Quý 2/2024 5,577,863 194,810 18.4 % -13.3 % 3 % 0.94 7 % 317.4 1,503.7 19.82 0.9
Quý 3/2024 4,820,018 134,851 15.4 % -4.4 % 2 % 0.96 7 % 219.7 1,493.7 19.95 0.88
Quý 4/2024 9,776,991 550,855 44.7 % 92.4 % 5 % 1.29 8 % 897.6 1,924.7 15.48 0.77
2025 Quý 1/2025 6,013,679 331,530 62.1 % 10.3 % 5 % 1.34 8 % 540.2 1,975.0 15.09 0.7
Quý 2/2025 7,382,771 360,848 32.4 % 85.2 % 4 % 1.37 9 % 588.0 2,245.5 13.27 0.65
Quý 3/2025 9,629,524 324,049 99.8 % 140.3 % 3 % 1.55 10 % 528.0 2,553.8 11.67 0.56
Quý 4/2025 9,553,680 806,461 -2.3 % 46.4 % 8 % 1.38 11 % 1,314.1 2,970.3 10.03 0.56
2026 Quý 1/2026 8,698,740 415,589 44.6 % 25.4 % 4 % 1.44 11 % 677.2 3,107.3 9.59 0.52
Quý 2/2026 8,589,231 525,413 16.3 % 45.6 % 6 % 1.58 12 % 856.1 3,375.5 8.83 0.5
Quý 3/2026
(Ước lượng)
12,133,200 485,328 26 % 49.8 % 4 % N/A 8.19 1.07 0.5
Quý 4/2026
(Ước lượng)
12,037,637 481,505 26 % -40.3 % 4 % N/A 9.59 1.04 0.5

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 14,227,219 613,802 N/A N/A 4 % 0.97 5 % 2 % 29.79 1.46 1.29
2022 16,413,711 722,933 15.4 % 17.8 % 4 % 1.01 6 % 3 % 25.3 1.42 1.11
2023 19,348,101 866,743 17.9 % 19.9 % 4 % 0.97 6 % 3 % 21.1 1.37 0.95
2024 23,884,465 1,181,194 23.4 % 36.3 % 4 % 1.29 8 % 3 % 15.48 1.23 0.77
2025 32,579,654 1,822,888 36.4 % 54.3 % 5 % 1.38 11 % 5 % 10.03 1.13 0.56
2026
(Ước lượng)
41,458,808 1,907,835 27.3 % 4.7 % 4 % 1.49 11 % 4 % 9.59 1.04 0.44

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/12/2025 Lê Chiến Thắng Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 123,600 (0.02%)
20/11/2025 Trần Hồ Bắc Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 200,000 (0.03%)
13/05/2025 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam ĐÃ MUA 680,200 (0.11%)
29/04/2025 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 500,000 (0.08%)
11/02/2025 Vietnam Investment Property Holdings Ltd ĐÃ BÁN 222,800 (0.04%)
31/12/2024 Vietnam Investment Property Holdings Ltd ĐÃ BÁN 3,991,600 (0.65%)
27/11/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 1,400,000 (0.23%)
27/11/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
20/11/2024 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 400,000 (0.07%)
20/11/2024 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam ĐÃ MUA 300,000 (0.05%)
19/09/2024 Kiwoom Vietnam Tomorrow Securities Master Fund [Equity] ĐÃ BÁN 200,000 (0.03%)
19/09/2024 Lindisfarne One Ltd ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
19/09/2024 Delta Global Financial Holdings Private Limited ĐÃ BÁN 150,000 (0.02%)
05/09/2024 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 200,000 (0.03%)
09/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
09/08/2024 Saigon Investments Limited ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
09/08/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
09/08/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 70,000 (0.01%)
09/08/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
09/08/2024 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ BÁN 267,000 (0.04%)
18/07/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 200,000 (0.03%)
28/06/2024 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 200,000 (0.03%)
23/05/2024 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 4,800 (0.0%)
12/03/2024 Lindisfarne One Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
08/03/2024 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam ĐÃ MUA 400,000 (0.07%)
04/03/2024 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
20/02/2024 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
02/02/2024 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
22/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.16%)
18/01/2024 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ MUA 27,730 (0.0%)
24/10/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.16%)
24/10/2023 Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapital ĐÃ MUA 29,270 (0.0%)
12/07/2023 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
05/06/2023 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ BÁN 11,400 (0.0%)
11/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 509,900 (0.08%)
08/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
21/04/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 280,100 (0.05%)
21/03/2023 DELTA GLOBAL FINANCIAL HOLDINGS PRIVATE LIMITED ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
20/03/2023 Kiwoom Vietnam Tomorrow Securities Master Fund [Equity] ĐÃ MUA 200,000 (0.03%)
16/03/2023 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam ĐÃ MUA 287,800 (0.05%)
16/03/2023 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ MUA 228,400 (0.04%)
27/12/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 500,000 (0.08%)
27/12/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 250,000 (0.04%)
09/12/2022 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam ĐÃ MUA 400,000 (0.07%)
28/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 300,000 (0.05%)
28/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
28/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.16%)
13/06/2022 Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam ĐÃ MUA 1,000,000 (0.16%)
21/01/2021 Lê Thị Hằng Nga Vợ của Trần Hồ Bắc ĐÃ BÁN 5,100 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
14/09/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
27/11/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
13/11/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2024-12-17
26/10/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2023-11-29
27/09/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-10-28
27/09/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-10-28
20/11/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-12-24
27/09/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-10-30
30/10/2018 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 2018-11-20
30/10/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-11-26
23/02/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-03-28
28/09/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-10-30
06/12/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-12-29
21/07/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2016-08-22
29/07/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2015-08-26
24/07/2014 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2014-08-20
03/09/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
15/01/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
10/12/2012 Bán ưu đãi, tỷ lệ 20:7
10/12/2012 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:3
10/05/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
22/05/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%