Kiến thức

CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (BSR)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BSR
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 14,950 | -24.1%
SL CP lưu hành 5,007,299,686
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 16%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 36.3 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.3 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 21,048,655 1,856,469 N/A N/A 8 % 0.79 370.8
Quý 2 27,859,886 1,704,214 N/A N/A 6 % 0.85 340.3
Quý 3 17,679,233 476,067 N/A N/A 2 % 0.78 95.1
Quý 4 34,491,615 2,683,986 N/A N/A 7 % 0.78 18 % 536.0 1,342.2 11.14 0.74
2022 Quý 1 34,783,091 2,324,074 65.3 % 25.2 % 6 % 0.77 18 % 464.1 1,435.6 10.41 0.65
Quý 2 52,391,132 9,926,699 88.1 % 482.5 % 18 % 0.64 32 % 1,982.4 3,077.7 4.86 0.54
Quý 3 39,567,060 478,614 123.8 % 0.5 % 1 % 0.5 31 % 95.6 3,078.2 4.86 0.46
Quý 4 40,429,749 1,498,602 17.2 % -44.2 % 3 % 0.53 28 % 299.3 2,841.4 5.26 0.45
2023 Quý 1 34,065,891 1,629,200 -2.1 % -29.9 % 4 % 0.37 26 % 325.4 2,702.7 5.53 0.45
Quý 2 33,669,033 1,339,433 -35.7 % -86.5 % 3 % 0.45 10 % 267.5 987.7 15.14 0.51
Quý 3 37,755,694 3,260,331 -4.6 % 581.2 % 8 % 0.62 14 % 651.1 1,543.3 9.69 0.51
Quý 4 41,932,747 2,279,145 3.7 % 52.1 % 5 % 0.51 15 % 455.2 1,699.1 8.8 0.51
2024 Quý 1 30,689,342 1,143,820 -9.9 % -29.8 % 3 % 0.29 14 % 228.4 1,602.2 9.33 0.52
Quý 2 24,428,608 767,747 -27.4 % -42.7 % 3 % 0.52 13 % 153.3 1,488.0 10.05 0.56
Quý 3 31,945,857 -1,210,167 -15.4 % -137.1 % -3.79 % 0.6 5 % -241.7 595.2 25.12 0.58
Quý 4 35,968,283 -89,843 -14.2 % -103.9 % -0.25 % 0.59 1 % -17.9 122.1 122.44 0.61
2025 Quý 1 31,894,592 398,719 3.9 % -65.1 % 1 % 0.38 -0.24 % 79.6 -26.7 0.6
Quý 2 36,772,243 845,889 50.5 % 10.2 % 2 % 0.49 -0.1 % 168.9 -11.1 0.55
Quý 3 35,290,235 907,546 10.5 % N/A 2 % 0.46 4 % 181.2 411.9 36.3 0.53
Quý 4
(Ước lượng)
41,723,208 1,668,928 16 % N/A 4 % N/A 19.59 1.27 0.53

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 101,079,389 6,720,736 N/A N/A 6 % 0.78 18 % 10 % 11.14 1.99 0.74
2022 167,171,032 14,227,989 65.4 % 111.7 % 8 % 0.53 28 % 18 % 5.26 1.47 0.45
2023 147,423,365 8,508,109 -11.8 % -40.2 % 5 % 0.51 15 % 10 % 8.8 1.31 0.51
2024 123,032,090 611,557 -16.5 % -92.8 % 0.5 % 0.59 1 % 0.69 % 122.44 1.35 0.61
2025
(Ước lượng)
145,680,278 3,821,082 18.4 % 524.8 % 2 % 0.45 6 % 4 % 19.59 1.27 0.51

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.9
PE hiện tại 36.3
PE lớn nhất 5 năm 185.91
PE nhỏ nhất 5 năm 3.5
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 411.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 8,608
Tỷ lệ tăng -42.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.3
PB lớn nhất 5 năm 3.46
PB nhỏ nhất 5 năm 0.8
BVPS 11,474
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,800
Tỷ lệ tăng 45.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.5
PS hiện tại 0.53
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 27,944.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 205
Tỷ lệ tăng -98.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,354.8
BVPS 11,474
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 29,805
Tỷ lệ tăng 99.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,701
Tỷ lệ tăng 25.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,860
MA20 16,147
MA50 15,911
MA100 16,381
Giá phiên trước đó 19,700
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 38,812,900
MA 5 30,355,840
Khối lượng / MA 5 128 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/10/2019 Bùi Minh Tiến ĐÃ MUA 42,000 (0.0%)
31/08/2018 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 904,500 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-10-29 Cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2026-01-30
2025-10-29 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2026-01-30
2024-10-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2024-11-11
2023-08-22 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2023-09-27
2022-07-26 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2022-08-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PLX 2.17 9% 17.18 1.53 49,012 40.8% 40,941 17.6%
PVT 0.88 9% 8.75 0.77 18,399 0.5% 21,305 16.4%
PVS 1.55 10% 10.7 1.09 54,243 65.4% 33,118 1.0%
PVD 0.57 5% 16.99 0.88 3,674,844 13460.3% 24,700 -8.9%
BSR 0.46 4% 36.3 1.3 8,608 -42.4% 21,800 45.8%