Kiến thức

CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (BSR)

Giá hiện tại
26,300
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
4.75
Trung bình 5 năm: 15.3
P/B hiện tại
1.58
Trung bình 5 năm: 1.3
Giá hợp lý theo P/E
84,720
+222.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
21,685
-17.5% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu BSR
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 26,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 5,007,299,686
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 5%
PE hiện tại 4.75 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.58 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,480
MA20 29,097
MA50 29,129
MA100 27,160
Giá phiên trước đó 26,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 6,113,900
MA 5 7,351,680
Khối lượng / MA 5 83 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.3
PE hiện tại 4.75
PE lớn nhất 5 năm 113.84
PE nhỏ nhất 5 năm 2.14
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,537.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 84,720
Tỷ lệ tăng 222.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.58
PB lớn nhất 5 năm 2.72
PB nhỏ nhất 5 năm 0.65
BVPS 16,681
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,685
Tỷ lệ tăng -17.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.65
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 40,308.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,983
Tỷ lệ tăng -81.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,082.0
BVPS 16,681
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 45,804
Tỷ lệ tăng 74.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,953
Tỷ lệ tăng 6.3%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PLX 2.48 12% 11.03 1.36 69,734 111.3% 41,201 24.9%
PVT 0.89 12% 7.67 0.88 23,859 14.7% 21,208 2.0%
PVS 1.58 12% 8.83 1.1 56,033 88.0% 29,876 0.3%
PVD 0.69 6% 14.61 0.92 2,714,439 15455.5% 15,169 -13.1%
BSR 0.44 33% 4.75 1.58 84,720 222.1% 21,685 -17.5%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 21,048,655 1,856,469 N/A N/A 8 % 0.79 370.8
Quý 2/2021 27,859,886 1,704,214 N/A N/A 6 % 0.85 340.3
Quý 3/2021 17,679,233 476,067 N/A N/A 2 % 0.78 95.1
Quý 4/2021 34,491,615 2,683,986 N/A N/A 7 % 0.78 18 % 536.0 1,342.2 19.59 1.3
2022 Quý 1/2022 34,783,091 2,324,074 65.3 % 25.2 % 6 % 0.77 18 % 464.1 1,435.6 18.32 1.15
Quý 2/2022 52,391,132 9,926,699 88.1 % 482.5 % 18 % 0.64 32 % 1,982.4 3,077.7 8.55 0.95
Quý 3/2022 39,567,060 478,614 123.8 % 0.5 % 1 % 0.5 31 % 95.6 3,078.2 8.54 0.82
Quý 4/2022 40,429,749 1,498,602 17.2 % -44.2 % 3 % 0.53 28 % 299.3 2,841.4 9.26 0.79
2023 Quý 1/2023 34,065,891 1,629,200 -2.1 % -29.9 % 4 % 0.37 26 % 325.4 2,702.7 9.73 0.79
Quý 2/2023 33,669,033 1,339,433 -35.7 % -86.5 % 3 % 0.45 10 % 267.5 987.7 26.63 0.89
Quý 3/2023 37,755,694 3,260,331 -4.6 % 581.2 % 8 % 0.62 14 % 651.1 1,543.3 17.04 0.9
Quý 4/2023 41,932,747 2,279,145 3.7 % 52.1 % 5 % 0.51 15 % 455.2 1,699.1 15.48 0.89
2024 Quý 1/2024 30,689,342 1,143,820 -9.9 % -29.8 % 3 % 0.29 14 % 228.4 1,602.2 16.41 0.91
Quý 2/2024 24,428,608 767,747 -27.4 % -42.7 % 3 % 0.52 13 % 153.3 1,488.0 17.67 0.98
Quý 3/2024 31,945,857 -1,210,167 -15.4 % -137.1 % -3.79 % 0.6 5 % -241.7 595.2 44.19 1.02
Quý 4/2024 35,968,283 -89,843 -14.2 % -103.9 % -0.25 % 0.59 1 % -17.9 122.1 215.4 1.07
2025 Quý 1/2025 31,894,592 398,719 3.9 % -65.1 % 1 % 0.38 -0.24 % 79.6 -26.7 1.06
Quý 2/2025 36,772,243 845,889 50.5 % 10.2 % 2 % 0.49 -0.1 % 168.9 -11.1 0.96
Quý 3/2025 35,290,235 907,546 10.5 % N/A 2 % 0.46 4 % 181.2 411.9 63.85 0.94
Quý 4/2025 37,621,442 3,034,013 4.6 % N/A 8 % 0.41 9 % 605.9 1,035.7 25.39 0.93
2026 Quý 1/2026 45,919,538 8,264,714 44.0 % 1972.8 % 17 % 0.55 19 % 1,650.5 2,606.6 10.09 0.85
Quý 2/2026 58,716,466 7,460,078 59.7 % 781.9 % 12 % 0.42 26 % 1,489.8 3,927.5 6.7 0.74
Quý 3/2026 59,580,609 8,968,020 68.8 % 888.2 % 15 % 0.44 33 % 1,791.0 5,537.3 4.75 0.65
Quý 4/2026
(Ước lượng)
45,898,159 2,294,908 22 % -24.4 % 5 % N/A 4.88 1.53 0.65

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 101,079,389 6,720,736 N/A N/A 6 % 0.78 18 % 10 % 19.59 3.51 1.3
2022 167,171,032 14,227,989 65.4 % 111.7 % 8 % 0.53 28 % 18 % 9.26 2.59 0.79
2023 147,423,365 8,508,109 -11.8 % -40.2 % 5 % 0.51 15 % 10 % 15.48 2.3 0.89
2024 123,032,090 611,557 -16.5 % -92.8 % 0.5 % 0.59 1 % 0.69 % 215.4 2.37 1.07
2025 141,578,512 5,186,167 15.1 % 748.0 % 3 % 0.41 9 % 6 % 25.39 2.18 0.93
2026
(Ước lượng)
210,114,772 26,987,720 48.4 % 420.4 % 12 % 0.43 31 % 22 % 4.88 1.53 0.63

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Không có giao dịch gần đây

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
11/08/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
29/10/2025 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 31.5%
29/10/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 30%
14/10/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2024-11-11
22/08/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2023-09-27
26/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2022-08-31