Kiến thức

CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (BSR)

Ngày cập nhật thông tin: 28/11/2025 16:34
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BSR
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 15,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 5,007,299,686
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 29%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại N/A
PB hiện tại 1.39 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 17,991,040 -2,330,285 N/A N/A -12.95 % 0.5 -465.4
Quý 2 13,736,906 -1,894,247 N/A N/A -13.79 % 0.57 -378.3
Quý 3 9,097,969 173,033 N/A N/A 1 % 0.44 34.6
Quý 4 17,134,510 1,254,375 N/A N/A 7 % 0.8 -9.0 % 250.5 -558.6 1.34
2021 Quý 1 21,048,655 1,856,469 17.0 % N/A 8 % 0.79 4 % 370.8 277.5 55.86 1.27
Quý 2 27,859,886 1,704,214 102.8 % N/A 6 % 0.85 14 % 340.3 996.2 15.56 1.03
Quý 3 17,679,233 476,067 94.3 % 175.1 % 2 % 0.78 15 % 95.1 1,056.7 14.67 0.93
Quý 4 34,491,615 2,683,986 101.3 % 114.0 % 7 % 0.78 18 % 536.0 1,342.2 11.55 0.77
2022 Quý 1 34,783,091 2,324,074 65.3 % 25.2 % 6 % 0.77 18 % 464.1 1,435.6 10.8 0.68
Quý 2 52,391,132 9,926,699 88.1 % 482.5 % 18 % 0.64 32 % 1,982.4 3,077.7 5.04 0.56
Quý 3 39,567,060 478,614 123.8 % 0.5 % 1 % 0.5 31 % 95.6 3,078.2 5.04 0.48
Quý 4 40,429,749 1,498,602 17.2 % -44.2 % 3 % 0.53 28 % 299.3 2,841.4 5.46 0.46
2023 Quý 1 34,065,891 1,629,200 -2.1 % -29.9 % 4 % 0.37 26 % 325.4 2,702.7 5.74 0.47
Quý 2 33,669,033 1,339,433 -35.7 % -86.5 % 3 % 0.45 10 % 267.5 987.7 15.69 0.53
Quý 3 37,755,694 3,260,331 -4.6 % 581.2 % 8 % 0.62 14 % 651.1 1,543.3 10.04 0.53
Quý 4 41,932,747 2,279,145 3.7 % 52.1 % 5 % 0.51 15 % 455.2 1,699.1 9.12 0.53
2024 Quý 1 30,689,342 1,143,820 -9.9 % -29.8 % 3 % 0.29 14 % 228.4 1,602.2 9.67 0.54
Quý 2 24,428,608 767,747 -27.4 % -42.7 % 3 % 0.52 13 % 153.3 1,488.0 10.42 0.58
Quý 3 31,945,857 -1,210,167 -15.4 % -137.1 % -3.79 % 0.6 5 % -241.7 595.2 26.04 0.6
Quý 4 35,968,283 -89,843 -14.2 % -103.9 % -0.25 % 0.59 1 % -17.9 122.1 126.95 0.63
2025 Quý 1 31,894,592 398,719 3.9 % -65.1 % 1 % 0.38 -0.24 % 79.6 -26.7 0.62
Quý 2
(Ước lượng)
31,512,904 630,258 29 % -17.9 % 2 % N/A -286.51 1.37 0.62
Quý 3
(Ước lượng)
41,210,156 824,203 29 % N/A 2 % N/A 44.01 1.35 0.62
Quý 4
(Ước lượng)
46,399,085 927,982 29 % N/A 2 % N/A 27.91 1.33 0.62

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 57,960,425 -2,797,124 N/A N/A -4.83 % 0.8 -9.0 % -5.0 % -27.75 2.5 1.34
2021 101,079,389 6,720,736 74.4 % -340.3 % 6 % 0.78 18 % 10 % 11.55 2.07 0.77
2022 167,171,032 14,227,989 65.4 % 111.7 % 8 % 0.53 28 % 18 % 5.46 1.52 0.46
2023 147,423,365 8,508,109 -11.8 % -40.2 % 5 % 0.51 15 % 10 % 9.12 1.36 0.53
2024 123,032,090 611,557 -16.5 % -92.8 % 0.5 % 0.59 1 % 0.69 % 126.95 1.4 0.63
2025
(Ước lượng)
151,016,737 2,781,162 22.7 % 354.8 % 1 % 0.36 5 % 4 % 27.91 1.33 0.51

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 101.4
PE hiện tại N/A
PE lớn nhất 5 năm 106.72
PE nhỏ nhất 5 năm 96.07
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) -26.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) -2,707
Tỷ lệ tăng -117.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 1.39
PB lớn nhất 5 năm 1.17
PB nhỏ nhất 5 năm 1.05
BVPS 11,171
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,288
Tỷ lệ tăng -20.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.62
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 24,811.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) -18
Tỷ lệ tăng -100.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,052.4
BVPS 11,171
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 23,152
Tỷ lệ tăng 49.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 16,264
Tỷ lệ tăng 4.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,530
MA20 15,950
MA50 16,477
MA100 15,500
Giá phiên trước đó 15,500
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,413,700
MA 5 3,176,900
Khối lượng / MA 5 76 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/10/2019 Bùi Minh Tiến ĐÃ MUA 42,000 (0.0%)
31/08/2018 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 904,500 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-10-29 Cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2026-01-30
2025-10-29 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2026-01-30
2024-10-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2024-11-11
2023-08-22 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2023-09-27
2022-07-26 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2022-08-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PVT 0.83 10% 8.22 0.83 26,376 39.9% 24,968 32.5%
PVS 1.34 8% 12.7 1.02 47,165 46.5% 28,309 -12.1%
PVD 0.43 4% 21.61 0.91 2,759,783 10236.3% 20,467 -23.3%
BSR 0.38 -0.24% N/A 1.39 -2,707 -117.5% 12,288 -20.7%