Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (PVD)

Giá hiện tại
17,450
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
14.61
Trung bình 5 năm: 2273.4
P/B hiện tại
0.92
Trung bình 5 năm: 0.8
Giá hợp lý theo P/E
2,714,439
+15455.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
15,169
-13.1% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu PVD
Ngành Năng lượng
Giá hiện tại 17,450 | 0.0%
SL CP lưu hành 927,742,191
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 36%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 14.61 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.92 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 18,050
MA20 18,130
MA50 18,568
MA100 18,650
Giá phiên trước đó 17,450
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,083,000
MA 5 3,936,960
Khối lượng / MA 5 53 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 2273.4
PE hiện tại 14.61
PE lớn nhất 5 năm 45500.0
PE nhỏ nhất 5 năm 11.84
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,194.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 2,714,439
Tỷ lệ tăng 15455.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.92
PB lớn nhất 5 năm 1.43
PB nhỏ nhất 5 năm 0.49
BVPS 18,962
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 15,169
Tỷ lệ tăng -13.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.5
PS hiện tại 1.22
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 14,349.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,985
Tỷ lệ tăng -82.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 527.2
BVPS 18,962
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 11,598
Tỷ lệ tăng -33.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 14,997
Tỷ lệ tăng -14.1%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
PLX 2.48 12% 11.03 1.36 69,734 111.3% 41,201 24.9%
PVT 0.89 12% 7.67 0.88 23,859 14.7% 21,208 2.0%
PVS 1.58 12% 8.83 1.1 56,033 88.0% 29,876 0.3%
PVD 0.69 6% 14.61 0.92 2,714,439 15455.5% 15,169 -13.1%
BSR 0.44 33% 4.75 1.58 84,720 222.1% 21,685 -17.5%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 549,851 -103,762 N/A N/A -18.87 % 0.49 -111.8
Quý 2/2021 1,111,979 8,352 N/A N/A 0.75 % 0.49 9.0
Quý 3/2021 1,011,147 66,967 N/A N/A 6 % 0.48 72.2
Quý 4/2021 1,333,714 49,575 N/A N/A 3 % 0.5 0.15 % 53.4 22.8 765.35 4.04
2022 Quý 1/2022 1,145,884 -56,177 108.4 % N/A -4.9 % 0.49 0.5 % -60.6 74.1 235.49 3.52
Quý 2/2022 1,505,422 -60,057 35.4 % -819.1 % -3.99 % 0.49 -64.7 0.3 58166.67 3.24
Quý 3/2022 1,241,735 -33,735 22.8 % -150.4 % -2.72 % 0.47 -0.71 % -36.4 -108.2 3.1
Quý 4/2022 1,458,441 53,893 9.4 % 8.7 % 3 % 0.47 -0.68 % 58.1 -103.6 3.03
2023 Quý 1/2023 1,226,638 65,838 7.0 % N/A 5 % 0.45 0.18 % 71.0 28.0 623.21 2.98
Quý 2/2023 1,412,985 161,347 -6.1 % N/A 11 % 0.46 2 % 173.9 266.6 65.45 3.03
Quý 3/2023 1,381,109 150,570 11.2 % N/A 10 % 0.45 3 % 162.3 465.3 37.5 2.95
Quý 4/2023 1,747,438 195,124 19.8 % 262.1 % 11 % 0.45 4 % 210.3 617.5 28.26 2.81
2024 Quý 1/2024 1,755,533 157,915 43.1 % 139.9 % 8 % 0.47 4 % 170.2 716.7 24.35 2.57
Quý 2/2024 2,253,920 135,811 59.5 % -15.8 % 6 % 0.48 4 % 146.4 689.2 25.32 2.27
Quý 3/2024 2,438,220 181,763 76.5 % 20.7 % 7 % 0.49 4 % 195.9 722.8 24.14 1.98
Quý 4/2024 2,788,841 216,229 59.6 % 10.8 % 7 % 0.48 4 % 233.1 745.6 23.4 1.75
2025 Quý 1/2025 1,502,994 152,862 -14.4 % -3.2 % 10 % 0.43 4 % 164.8 740.1 23.58 1.8
Quý 2/2025 2,430,064 239,502 7.8 % 76.3 % 9 % 0.48 5 % 258.2 851.9 20.48 1.77
Quý 3/2025 2,570,643 278,246 5.4 % 53.1 % 10 % 0.57 5 % 299.9 955.9 18.26 1.74
Quý 4/2025 4,312,948 360,746 54.7 % 66.8 % 8 % 0.66 6 % 388.8 1,111.7 15.7 1.5
2026 Quý 1/2026 3,401,071 306,156 126.3 % 100.3 % 9 % 0.69 7 % 330.0 1,276.9 13.67 1.27
Quý 2/2026 3,027,880 162,553 24.6 % -32.1 % 5 % 0.69 6 % 175.2 1,194.0 14.61 1.22
Quý 3/2026
(Ước lượng)
3,496,074 139,843 36 % -49.7 % 4 % N/A 16.7 0.91 1.22
Quý 4/2026
(Ước lượng)
5,865,609 234,624 36 % -35.0 % 4 % N/A 19.2 0.9 1.22

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,006,691 21,132 N/A N/A 0.53 % 0.5 0.15 % 0.1 % 765.35 1.17 4.04
2022 5,351,482 -96,076 33.6 % -554.6 % -1.8 % 0.47 -0.68 % -0.46 % -168.44 1.15 3.03
2023 5,768,170 572,879 7.8 % -696.3 % 9 % 0.45 4 % 3 % 28.26 1.09 2.81
2024 9,236,514 691,718 60.1 % 20.7 % 7 % 0.48 4 % 3 % 23.4 1.01 1.75
2025 10,816,649 1,031,356 17.1 % 49.1 % 9 % 0.66 6 % 4 % 15.7 0.95 1.5
2026
(Ước lượng)
15,790,634 843,176 46.0 % -18.2 % 5 % 0.68 5 % 3 % 19.2 0.9 1.03

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
14/04/2026 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
26/03/2026 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 1,028,900 (0.11%)
26/03/2026 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 178,000 (0.02%)
28/01/2026 Đoàn Đắc Tùng Thành Viên HĐQT ĐÃ BÁN 358,193 (0.04%)
10/03/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
10/03/2025 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 268,000 (0.03%)
24/02/2025 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 250,000 (0.03%)
18/02/2025 Saigon Investments Limited ĐÃ BÁN 550,000 (0.06%)
17/02/2025 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
17/02/2025 Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital ĐÃ BÁN 768,800 (0.08%)
17/02/2025 Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital ĐÃ BÁN 768,800 (0.08%)
06/02/2025 Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Generali Việt Nam ĐÃ BÁN 127,800 (0.01%)
06/02/2025 Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Generali Việt Nam ĐÃ BÁN 127,800 (0.01%)
31/12/2024 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ BÁN 18,200 (0.0%)
07/11/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 600,000 (0.06%)
02/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 1,200,000 (0.13%)
02/10/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
23/09/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
20/09/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
17/05/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 440,000 (0.05%)
13/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 304,300 (0.03%)
13/05/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
10/05/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 700,000 (0.08%)
10/05/2024 Saigon Investments Limited ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
26/04/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
26/04/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
17/04/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
17/04/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
15/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 800,000 (0.09%)
12/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 900,000 (0.1%)
09/11/2023 Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
09/11/2023 Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital ĐÃ MUA 428,800 (0.05%)
29/09/2023 CTCP Quản lý quỹ VinaCapital ĐÃ MUA 18,200 (0.0%)
29/09/2023 Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital ĐÃ MUA 340,000 (0.04%)
29/09/2023 Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ CHUBB Việt Nam ĐÃ MUA 134,300 (0.01%)
29/09/2023 Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam ĐÃ MUA 88,200 (0.01%)
29/09/2023 Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital ĐÃ MUA 190,000 (0.02%)
29/09/2023 Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Generali Việt Nam ĐÃ MUA 127,800 (0.01%)
17/07/2023 Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam ĐÃ BÁN 34,400 (0.0%)
13/07/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
13/07/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 600,000 (0.06%)
13/07/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ BÁN 1,100,000 (0.12%)
28/06/2023 Hanoi Investments Holdings Limited - ĐÃ MUA 800,000 (0.09%)
15/06/2023 Lương Thị Hải Yến Chị của Lương Thanh Tịnh ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
25/05/2023 Đỗ Thị Mai Vợ của Nguyễn Văn Tài ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
03/03/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 810,000 (0.09%)
04/01/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.02%)
04/01/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
04/01/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 600,000 (0.06%)
04/01/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 1,100,000 (0.12%)
31/12/2022 Văn Đức Hai Con của Văn Đức Tờng ĐÃ MUA 6,200 (0.0%)
02/12/2022 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 900,000 (0.1%)
02/12/2022 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
02/12/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
01/12/2022 Vũ Thị Việt Vân Vợ của Nguyễn Công Đoàn ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
22/11/2022 Norges Bank ĐÃ BÁN 600,000 (0.06%)
22/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 547,300 (0.06%)
21/11/2022 Norges Bank ĐÃ BÁN 400,000 (0.04%)
21/11/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
14/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 850,000 (0.09%)
11/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
11/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
02/11/2022 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 60,000 (0.01%)
02/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 1,500,000 (0.16%)
02/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
14/10/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 2,000,000 (0.22%)
14/10/2022 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
14/10/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
15/09/2022 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 800,000 (0.09%)
07/09/2022 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
07/09/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 3,000,000 (0.32%)
23/02/2021 Văn Đức Tờng Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 3,800 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
14/07/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:66.9
30/09/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
05/08/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2022-09-19
28/04/2022 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2022-06-16
29/07/2019 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2019-08-09
08/11/2016 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2016-11-17
15/07/2015 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
15/07/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2015-08-14
22/08/2014 Cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
22/08/2014 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2014-09-17
02/12/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%