| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVD |
| Ngành | Năng lượng |
| Giá hiện tại | 17,450 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 927,742,191 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 36% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 4% |
| PE hiện tại | 14.61 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.92 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 18,050 |
|---|---|
| MA20 | 18,130 |
| MA50 | 18,568 |
| MA100 | 18,650 |
| Giá phiên trước đó | 17,450 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 2,083,000 |
|---|---|
| MA 5 | 3,936,960 |
| Khối lượng / MA 5 | 53 % |
| PE trung bình 5 năm | 2273.4 |
|---|---|
| PE hiện tại | 14.61 |
| PE lớn nhất 5 năm | 45500.0 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 11.84 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,194.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 2,714,439 |
| Tỷ lệ tăng | 15455.5% |
| PB trung bình 5 năm | 0.8 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.92 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.43 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.49 |
| BVPS | 18,962 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 15,169 |
| Tỷ lệ tăng | -13.1% |
| PS trung bình 5 năm | 2.5 |
|---|---|
| PS hiện tại | 1.22 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 14,349.4 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 2,985 |
| Tỷ lệ tăng | -82.9% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 527.2 |
| BVPS | 18,962 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 11,598 |
| Tỷ lệ tăng | -33.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 14,997 |
| Tỷ lệ tăng | -14.1% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| PLX | 2.48 | 12% | 11.03 | 1.36 | 69,734 | 111.3% | 41,201 | 24.9% |
| PVT | 0.89 | 12% | 7.67 | 0.88 | 23,859 | 14.7% | 21,208 | 2.0% |
| PVS | 1.58 | 12% | 8.83 | 1.1 | 56,033 | 88.0% | 29,876 | 0.3% |
| PVD | 0.69 | 6% | 14.61 | 0.92 | 2,714,439 | 15455.5% | 15,169 | -13.1% |
| BSR | 0.44 | 33% | 4.75 | 1.58 | 84,720 | 222.1% | 21,685 | -17.5% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 549,851 | -103,762 | N/A | N/A | -18.87 % | 0.49 | -111.8 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,111,979 | 8,352 | N/A | N/A | 0.75 % | 0.49 | 9.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,011,147 | 66,967 | N/A | N/A | 6 % | 0.48 | 72.2 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,333,714 | 49,575 | N/A | N/A | 3 % | 0.5 | 0.15 % | 53.4 | 22.8 | 765.35 | 4.04 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,145,884 | -56,177 | 108.4 % | N/A | -4.9 % | 0.49 | 0.5 % | -60.6 | 74.1 | 235.49 | 3.52 | |
| Quý 2/2022 | 1,505,422 | -60,057 | 35.4 % | -819.1 % | -3.99 % | 0.49 | -64.7 | 0.3 | 58166.67 | 3.24 | |||
| Quý 3/2022 | 1,241,735 | -33,735 | 22.8 % | -150.4 % | -2.72 % | 0.47 | -0.71 % | -36.4 | -108.2 | 3.1 | |||
| Quý 4/2022 | 1,458,441 | 53,893 | 9.4 % | 8.7 % | 3 % | 0.47 | -0.68 % | 58.1 | -103.6 | 3.03 | |||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,226,638 | 65,838 | 7.0 % | N/A | 5 % | 0.45 | 0.18 % | 71.0 | 28.0 | 623.21 | 2.98 | |
| Quý 2/2023 | 1,412,985 | 161,347 | -6.1 % | N/A | 11 % | 0.46 | 2 % | 173.9 | 266.6 | 65.45 | 3.03 | ||
| Quý 3/2023 | 1,381,109 | 150,570 | 11.2 % | N/A | 10 % | 0.45 | 3 % | 162.3 | 465.3 | 37.5 | 2.95 | ||
| Quý 4/2023 | 1,747,438 | 195,124 | 19.8 % | 262.1 % | 11 % | 0.45 | 4 % | 210.3 | 617.5 | 28.26 | 2.81 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 1,755,533 | 157,915 | 43.1 % | 139.9 % | 8 % | 0.47 | 4 % | 170.2 | 716.7 | 24.35 | 2.57 | |
| Quý 2/2024 | 2,253,920 | 135,811 | 59.5 % | -15.8 % | 6 % | 0.48 | 4 % | 146.4 | 689.2 | 25.32 | 2.27 | ||
| Quý 3/2024 | 2,438,220 | 181,763 | 76.5 % | 20.7 % | 7 % | 0.49 | 4 % | 195.9 | 722.8 | 24.14 | 1.98 | ||
| Quý 4/2024 | 2,788,841 | 216,229 | 59.6 % | 10.8 % | 7 % | 0.48 | 4 % | 233.1 | 745.6 | 23.4 | 1.75 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,502,994 | 152,862 | -14.4 % | -3.2 % | 10 % | 0.43 | 4 % | 164.8 | 740.1 | 23.58 | 1.8 | |
| Quý 2/2025 | 2,430,064 | 239,502 | 7.8 % | 76.3 % | 9 % | 0.48 | 5 % | 258.2 | 851.9 | 20.48 | 1.77 | ||
| Quý 3/2025 | 2,570,643 | 278,246 | 5.4 % | 53.1 % | 10 % | 0.57 | 5 % | 299.9 | 955.9 | 18.26 | 1.74 | ||
| Quý 4/2025 | 4,312,948 | 360,746 | 54.7 % | 66.8 % | 8 % | 0.66 | 6 % | 388.8 | 1,111.7 | 15.7 | 1.5 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 3,401,071 | 306,156 | 126.3 % | 100.3 % | 9 % | 0.69 | 7 % | 330.0 | 1,276.9 | 13.67 | 1.27 | |
| Quý 2/2026 | 3,027,880 | 162,553 | 24.6 % | -32.1 % | 5 % | 0.69 | 6 % | 175.2 | 1,194.0 | 14.61 | 1.22 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
3,496,074 | 139,843 | 36 % | -49.7 % | 4 % | N/A | 16.7 | 0.91 | 1.22 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
5,865,609 | 234,624 | 36 % | -35.0 % | 4 % | N/A | 19.2 | 0.9 | 1.22 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 4,006,691 | 21,132 | N/A | N/A | 0.53 % | 0.5 | 0.15 % | 0.1 % | 765.35 | 1.17 | 4.04 |
| 2022 | 5,351,482 | -96,076 | 33.6 % | -554.6 % | -1.8 % | 0.47 | -0.68 % | -0.46 % | -168.44 | 1.15 | 3.03 |
| 2023 | 5,768,170 | 572,879 | 7.8 % | -696.3 % | 9 % | 0.45 | 4 % | 3 % | 28.26 | 1.09 | 2.81 |
| 2024 | 9,236,514 | 691,718 | 60.1 % | 20.7 % | 7 % | 0.48 | 4 % | 3 % | 23.4 | 1.01 | 1.75 |
| 2025 | 10,816,649 | 1,031,356 | 17.1 % | 49.1 % | 9 % | 0.66 | 6 % | 4 % | 15.7 | 0.95 | 1.5 |
| 2026
(Ước lượng) |
15,790,634 | 843,176 | 46.0 % | -18.2 % | 5 % | 0.68 | 5 % | 3 % | 19.2 | 0.9 | 1.03 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
| 26/03/2026 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 1,028,900 (0.11%) | |
| 26/03/2026 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 178,000 (0.02%) | |
| 28/01/2026 | Đoàn Đắc Tùng | Thành Viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 358,193 (0.04%) |
| 10/03/2025 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) | |
| 10/03/2025 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 268,000 (0.03%) | |
| 24/02/2025 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 250,000 (0.03%) | |
| 18/02/2025 | Saigon Investments Limited | ĐÃ BÁN | 550,000 (0.06%) | |
| 17/02/2025 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 17/02/2025 | Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital | ĐÃ BÁN | 768,800 (0.08%) | |
| 17/02/2025 | Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital | ĐÃ BÁN | 768,800 (0.08%) | |
| 06/02/2025 | Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Generali Việt Nam | ĐÃ BÁN | 127,800 (0.01%) | |
| 06/02/2025 | Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Generali Việt Nam | ĐÃ BÁN | 127,800 (0.01%) | |
| 31/12/2024 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ BÁN | 18,200 (0.0%) | |
| 07/11/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.06%) | |
| 02/10/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,200,000 (0.13%) | |
| 02/10/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 23/09/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
| 20/09/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 17/05/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 440,000 (0.05%) | |
| 13/05/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 304,300 (0.03%) | |
| 13/05/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) | |
| 10/05/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 700,000 (0.08%) | |
| 10/05/2024 | Saigon Investments Limited | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.03%) | |
| 26/04/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 120,000 (0.01%) | |
| 26/04/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.05%) | |
| 17/04/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.11%) | |
| 17/04/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
| 15/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 800,000 (0.09%) | |
| 12/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 900,000 (0.1%) | |
| 09/11/2023 | Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) | |
| 09/11/2023 | Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital | ĐÃ MUA | 428,800 (0.05%) | |
| 29/09/2023 | CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | ĐÃ MUA | 18,200 (0.0%) | |
| 29/09/2023 | Qũy Đầu tư CP Hưng Thịnh VinaCapital | ĐÃ MUA | 340,000 (0.04%) | |
| 29/09/2023 | Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ CHUBB Việt Nam | ĐÃ MUA | 134,300 (0.01%) | |
| 29/09/2023 | Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam | ĐÃ MUA | 88,200 (0.01%) | |
| 29/09/2023 | Quỹ đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital | ĐÃ MUA | 190,000 (0.02%) | |
| 29/09/2023 | Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Generali Việt Nam | ĐÃ MUA | 127,800 (0.01%) | |
| 17/07/2023 | Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | ĐÃ BÁN | 34,400 (0.0%) | |
| 13/07/2023 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
| 13/07/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.06%) | |
| 13/07/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ BÁN | 1,100,000 (0.12%) | |
| 28/06/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | - | ĐÃ MUA | 800,000 (0.09%) |
| 15/06/2023 | Lương Thị Hải Yến | Chị của Lương Thanh Tịnh | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 25/05/2023 | Đỗ Thị Mai | Vợ của Nguyễn Văn Tài | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) |
| 03/03/2023 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 810,000 (0.09%) | |
| 04/01/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 200,000 (0.02%) | |
| 04/01/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) | |
| 04/01/2023 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 600,000 (0.06%) | |
| 04/01/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 1,100,000 (0.12%) | |
| 31/12/2022 | Văn Đức Hai | Con của Văn Đức Tờng | ĐÃ MUA | 6,200 (0.0%) |
| 02/12/2022 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 900,000 (0.1%) | |
| 02/12/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) | |
| 02/12/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.11%) | |
| 01/12/2022 | Vũ Thị Việt Vân | Vợ của Nguyễn Công Đoàn | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 22/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.06%) | |
| 22/11/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 547,300 (0.06%) | |
| 21/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 400,000 (0.04%) | |
| 21/11/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.11%) | |
| 14/11/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 850,000 (0.09%) | |
| 11/11/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.11%) | |
| 11/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 02/11/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 60,000 (0.01%) | |
| 02/11/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.16%) | |
| 02/11/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 14/10/2022 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.22%) | |
| 14/10/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 14/10/2022 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 500,000 (0.05%) | |
| 15/09/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 800,000 (0.09%) | |
| 07/09/2022 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 07/09/2022 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.32%) | |
| 23/02/2021 | Văn Đức Tờng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 3,800 (0.0%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 14/07/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:66.9 | |
| 30/09/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 05/08/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2022-09-19 |
| 28/04/2022 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | 2022-06-16 |
| 29/07/2019 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2019-08-09 |
| 08/11/2016 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2016-11-17 |
| 15/07/2015 | Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 15/07/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2015-08-14 |
| 22/08/2014 | Cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 22/08/2014 | Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2014-09-17 |
| 02/12/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% |