Kiến thức

Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (PLX)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PLX
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 41,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,270,592,235
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 29%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 0%
PE hiện tại 18.2 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 38,477,738 -1,893,095 N/A N/A -4.92 % 1.51 -1,489.9
Quý 2 26,708,901 677,158 N/A N/A 2 % 1.66 532.9
Quý 3 27,461,973 853,126 N/A N/A 3 % 1.47 671.4
Quý 4 31,276,772 933,329 N/A N/A 2 % 1.53 2 % 734.6 449.0 91.98 0.42
2021 Quý 1 38,247,061 661,254 -0.6 % N/A 1 % 1.44 12 % 520.4 2,459.4 16.79 0.42
Quý 2 46,588,742 1,406,349 74.4 % 107.7 % 3 % 1.49 14 % 1,106.8 3,033.3 13.62 0.37
Quý 3 34,625,296 76,177 26.1 % -91.1 % 0.22 % 1.23 11 % 60.0 2,421.8 17.05 0.35
Quý 4 49,371,864 594,936 57.9 % -36.3 % 1 % 1.28 10 % 468.2 2,155.5 19.16 0.31
2022 Quý 1 67,019,920 243,337 75.2 % -63.2 % 0.36 % 1.9 8 % 191.5 1,826.5 22.61 0.27
Quý 2 84,367,409 -196,202 81.1 % -114.0 % -0.23 % 2.1 3 % -154.4 565.3 73.06 0.22
Quý 3 73,694,770 98,946 112.8 % 29.9 % 0.13 % 1.69 3 % 77.9 583.2 70.82 0.19
Quý 4 78,383,071 1,168,037 58.8 % 96.3 % 1 % 1.65 5 % 919.3 1,034.3 39.93 0.17
2023 Quý 1 67,432,314 619,676 0.6 % 154.7 % 0.92 % 1.41 6 % 487.7 1,330.4 31.04 0.17
Quý 2 65,751,879 773,540 -22.1 % N/A 1 % 1.9 10 % 608.8 2,093.7 19.73 0.18
Quý 3 72,414,132 738,170 -1.7 % 646.0 % 1 % 1.88 12 % 581.0 2,596.8 15.9 0.18
Quý 4 68,656,417 641,045 -12.4 % -45.1 % 0.93 % 1.71 9 % 504.5 2,182.0 18.93 0.19
2024 Quý 1 75,106,197 1,072,974 11.4 % 73.2 % 1 % 1.66 11 % 844.5 2,538.8 16.27 0.19
Quý 2 73,836,865 1,199,497 12.3 % 55.1 % 1 % 1.6 13 % 944.0 2,874.0 14.37 0.18
Quý 3 64,324,389 65,874 -11.2 % -91.1 % 0.1 % 1.45 10 % 51.8 2,344.9 17.61 0.19
Quý 4 71,037,772 545,471 3.5 % -14.9 % 0.77 % 1.78 10 % 429.3 2,269.7 18.2 0.18
2025 Quý 1
(Ước lượng)
96,886,994 29 % -100.0 % N/A N/A 18.2 1.79 0.18
Quý 2
(Ước lượng)
95,249,556 29 % -100.0 % N/A N/A 18.2 1.79 0.18
Quý 3
(Ước lượng)
82,978,462 29 % -100.0 % N/A N/A 18.2 1.79 0.18
Quý 4
(Ước lượng)
91,638,726 29 % -100.0 % N/A N/A 18.2 1.79 0.18

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 123,925,384 570,518 N/A N/A 0.46 % 1.53 2 % 0.93 % 91.98 2.17 0.42
2021 168,832,963 2,738,716 36.2 % 380.0 % 1 % 1.28 10 % 4 % 19.16 1.86 0.31
2022 303,465,170 1,314,118 79.7 % -52.0 % 0.43 % 1.65 5 % 2 % 39.93 1.89 0.17
2023 274,254,742 2,772,431 -9.6 % 111.0 % 1 % 1.71 9 % 4 % 18.93 1.8 0.19
2024 284,305,223 2,883,816 3.7 % 4.0 % 1 % 1.78 10 % 4 % 18.2 1.79 0.18
2025
(Ước lượng)
366,753,738 29.0 % -100.0 % N/A 1.78 % % 1.79 0.14

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 29.1
PE hiện tại 18.2
PE lớn nhất 5 năm 116.77
PE nhỏ nhất 5 năm 11.82
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,269.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 66,048
Tỷ lệ tăng 59.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.79
PB lớn nhất 5 năm 2.74
PB nhỏ nhất 5 năm 1.07
BVPS 23,062
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 43,817
Tỷ lệ tăng 6.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.18
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 223,758.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 453
Tỷ lệ tăng -98.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,618.0
BVPS 23,062
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 35,596
Tỷ lệ tăng -13.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 28,975
Tỷ lệ tăng -29.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 41,470
MA20 42,822
MA50 41,207
MA100 40,380
Giá phiên trước đó 41,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 859,000
MA 5 1,180,520
Khối lượng / MA 5 73 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
05/04/2023 Phạm Thị Cẩm Vân ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
22/03/2023 Vũ Lâm ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
17/03/2023 Phạm Thị Cẩm Vân ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
29/03/2022 Lê Văn Minh ĐÃ BÁN 285,962 (0.02%)
23/03/2022 ENEOS Corporation ĐÃ BÁN 65,700,000 (5.17%)
23/03/2022 Công ty TNHH Eneos Việt Nam ĐÃ MUA 65,700,000 (5.17%)
03/09/2021 Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam ĐÃ BÁN 1,779,000 (0.14%)
03/09/2021 ENEOS Corporation ĐÃ MUA 2,700,000 (0.21%)
22/06/2021 Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam ĐÃ BÁN 25,000,000 (1.97%)
15/06/2021 ENEOS Corporation ĐÃ MUA 25,000,000 (1.97%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-05-14 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-05-28
2023-09-21 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2023-10-10
2022-11-09 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-11-29
2021-06-23 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2021-07-06
2020-09-03 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-22
2020-03-30 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-04-27
2019-05-30 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2600đ/CP 2019-07-23
2018-06-25 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-07-24
2017-07-20 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 3224đ/CP 2017-08-24
2016-07-28 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 106,604 18.7%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%