Kiến thức

CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (CMG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CMG
Ngành Công nghệ thông tin
Giá hiện tại 41,150 | 0.0%
SL CP lưu hành 211,300,807
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 6%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 9%
PE hiện tại 28.78 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.42 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,058,028 28,354 N/A N/A 2 % 1.16 134.2
Quý 2 1,245,704 46,744 N/A N/A 3 % 1.14 221.2
Quý 3 1,545,943 71,845 N/A N/A 4 % 1.18 340.0
Quý 4 1,369,723 37,311 N/A N/A 2 % 1.1 8 % 176.6 872.0 47.19 1.67
2021 Quý 1 1,300,869 44,089 23.0 % 55.5 % 3 % 1.2 8 % 208.7 946.5 43.48 1.59
Quý 2 1,373,350 75,138 10.2 % 60.7 % 5 % 1.19 9 % 355.6 1,080.8 38.07 1.56
Quý 3 1,838,288 98,336 18.9 % 36.9 % 5 % 1.31 10 % 465.4 1,206.2 34.12 1.48
Quý 4 1,781,221 43,431 30.0 % 16.4 % 2 % 1.32 10 % 205.5 1,235.2 33.31 1.38
2022 Quý 1 1,709,273 79,902 31.4 % 81.2 % 4 % 1.29 11 % 378.1 1,404.7 29.29 1.3
Quý 2 1,835,257 90,658 33.6 % 20.7 % 4 % 1.25 11 % 429.0 1,478.1 27.84 1.21
Quý 3 2,302,108 111,603 25.2 % 13.5 % 4 % 1.25 11 % 528.2 1,540.9 26.71 1.14
Quý 4 1,831,021 44,385 2.8 % 2.2 % 2 % 1.12 10 % 210.1 1,545.4 26.63 1.13
2023 Quý 1 1,771,468 83,918 3.6 % 5.0 % 4 % 1.2 10 % 397.1 1,564.4 26.3 1.12
Quý 2 1,789,573 67,951 -2.5 % -25.0 % 3 % 1.14 10 % 321.6 1,457.0 28.24 1.13
Quý 3 2,116,747 130,078 -8.1 % 16.6 % 6 % 1.22 10 % 615.6 1,544.4 26.64 1.16
Quý 4 1,649,042 43,479 -9.9 % -2.0 % 2 % 1.07 10 % 205.8 1,540.1 26.72 1.19
2024 Quý 1 60,266 71,001 -96.6 % -15.4 % 117 % 0.46 14 % 336.0 1,479.0 27.82 1.55
Quý 2 2,184,512 61,051 22.1 % -10.2 % 2 % 1.23 9 % 288.9 1,446.3 28.45 1.45
Quý 3 2,303,163 126,571 8.8 % -2.7 % 5 % 1.15 8 % 599.0 1,429.7 28.78 1.4
Quý 4
(Ước lượng)
1,747,985 157,319 6 % 261.8 % 9 % N/A 20.9 2.32 1.4

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 5,219,398 184,254 N/A N/A 3 % 1.1 8 % 4 % 47.19 3.62 1.67
2021 6,293,728 260,994 20.6 % 41.6 % 4 % 1.32 10 % 4 % 33.31 3.27 1.38
2022 7,677,659 326,548 22.0 % 25.1 % 4 % 1.12 10 % 5 % 26.63 2.77 1.13
2023 7,326,830 325,426 -4.6 % -0.3 % 4 % 1.07 10 % 5 % 26.72 2.6 1.19
2024
(Ước lượng)
6,295,926 415,942 -14.1 % 27.8 % 6 % 1.1 11 % 5 % 20.9 2.32 1.38

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 26.0
PE hiện tại 28.78
PE lớn nhất 5 năm 47.73
PE nhỏ nhất 5 năm 16.25
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,429.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 37,172
Tỷ lệ tăng -9.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.3
PB hiện tại 2.42
PB lớn nhất 5 năm 4.33
PB nhỏ nhất 5 năm 1.0
BVPS 16,970
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 39,031
Tỷ lệ tăng -5.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.3
PS hiện tại 1.4
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 29,327.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,858
Tỷ lệ tăng -95.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,350.8
BVPS 16,970
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 29,717
Tỷ lệ tăng -27.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 22,710
Tỷ lệ tăng -44.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 41,320
MA20 43,315
MA50 44,864
MA100 49,659
Giá phiên trước đó 41,150
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 574,100
MA 5 700,180
Khối lượng / MA 5 82 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/02/2025 CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC ĐÃ MUA 38,800 (0.02%)
05/11/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 300,000 (0.14%)
30/08/2024 CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC ĐÃ MUA 41,800 (0.02%)
14/06/2024 Nguyễn Phước Hải ĐÃ BÁN 300,000 (0.14%)
03/06/2024 Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ DTSC ĐÃ BÁN 33,874 (0.02%)
30/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 500,000 (0.24%)
21/05/2024 Đặng Ngọc Bảo ĐÃ MUA 23,600 (0.01%)
20/05/2024 Lê Thanh Sơn Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 14,000 (0.01%)
20/05/2024 Hồ Thanh Tùng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 9,000 (0.0%)
20/05/2024 Nguyễn Minh Tuệ ĐÃ MUA 7,500 (0.0%)
17/05/2024 Nguyễn Trung Chính Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 30,600 (0.01%)
17/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 500,000 (0.24%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-30 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11 2025-03-31
2023-12-05 Cổ tức đợt 2/2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 2024-02-06
2023-12-05 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:202 2024-02-06
2023-12-05 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2023-12-28
2022-09-12 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2022-11-02
2022-09-12 Cổ tức đợt 1/2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:2462 2022-11-02
2022-02-10 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:9 2022-03-28
2020-11-23 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-12-08
2019-07-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-09-30
2019-07-24 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-12-27
2019-07-24 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:4,1 2019-08-07
2018-09-17 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 2018-09-27
2018-09-17 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2018-09-28
2017-08-10 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-08-31
2016-08-11 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-08-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
FPT 1.01 22% 23.43 5.14 107,760 -13.8% 85,169 -31.9%
CMG 1.15 8% 28.78 2.42 37,172 -9.7% 39,031 -5.1%