Kiến thức

CTCP FPT (FPT)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu FPT
Ngành Công nghệ thông tin
Giá hiện tại 125,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,471,069,183
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại 23.43 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 5.14 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 6,630,565 747,105 N/A N/A 11 % 0.95 507.9
Quý 2 6,980,002 878,711 N/A N/A 12 % 1.01 597.3
Quý 3 7,553,129 928,888 N/A N/A 12 % 1.08 631.4
Quý 4 8,666,705 982,844 N/A N/A 11 % 1.24 19 % 668.1 2,404.7 51.98 6.16
2021 Quý 1 7,586,328 906,143 14.4 % 21.3 % 11 % 1.25 19 % 616.0 2,512.9 49.74 5.97
Quý 2 8,641,707 1,000,031 23.8 % 13.8 % 11 % 1.34 19 % 679.8 2,595.3 48.16 5.67
Quý 3 8,725,172 1,124,839 15.5 % 21.1 % 12 % 1.37 20 % 764.6 2,728.5 45.81 5.47
Quý 4 10,704,056 1,301,522 23.5 % 32.4 % 12 % 1.51 20 % 884.7 2,945.2 42.44 5.16
2022 Quý 1 9,730,254 1,238,880 28.3 % 36.7 % 12 % 1.42 20 % 842.2 3,171.3 39.42 4.86
Quý 2 10,096,060 1,250,820 16.8 % 25.1 % 12 % 1.4 21 % 850.3 3,341.8 37.4 4.68
Quý 3 11,148,559 1,453,716 27.8 % 29.2 % 13 % 1.29 22 % 988.2 3,565.4 35.06 4.41
Quý 4 13,042,426 1,351,601 21.8 % 3.8 % 10 % 1.04 21 % 918.8 3,599.4 34.73 4.18
2023 Quý 1 11,681,379 1,493,563 20.1 % 20.6 % 12 % 0.88 21 % 1,015.3 3,772.6 33.13 4.0
Quý 2 12,484,364 1,509,220 23.7 % 20.7 % 12 % 1.12 20 % 1,025.9 3,948.2 31.66 3.8
Quý 3 13,761,745 1,739,340 23.4 % 19.6 % 12 % 1.19 21 % 1,182.4 4,142.4 30.18 3.61
Quý 4 14,690,413 1,728,400 12.6 % 27.9 % 11 % 1.01 22 % 1,174.9 4,398.5 28.42 3.49
2024 Quý 1 14,092,928 1,798,031 20.6 % 20.4 % 12 % 0.95 21 % 1,222.3 4,605.5 27.14 3.34
Quý 2 15,245,226 1,873,815 22.1 % 24.2 % 12 % 0.99 22 % 1,273.8 4,853.3 25.76 3.18
Quý 3 15,902,822 2,088,852 15.6 % 20.1 % 13 % 0.91 21 % 1,420.0 5,090.9 24.55 3.07
Quý 4 17,607,818 2,086,993 19.9 % 20.7 % 11 % 1.01 22 % 1,418.7 5,334.7 23.43 2.93
2025 Quý 1
(Ước lượng)
16,911,514 1,860,267 20 % 3.5 % 11 % N/A 23.25 4.88 2.93
Quý 2
(Ước lượng)
18,294,271 2,012,370 20 % 7.4 % 11 % N/A 22.85 4.64 2.93
Quý 3
(Ước lượng)
19,083,386 2,099,172 20 % 0.5 % 11 % N/A 22.82 4.4 2.93
Quý 4
(Ước lượng)
21,129,382 2,324,232 20 % 11.4 % 11 % N/A 22.17 4.17 2.93

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 29,830,401 3,537,548 N/A N/A 11 % 1.24 19 % 8 % 51.98 9.88 6.16
2021 35,657,263 4,332,535 19.5 % 22.5 % 12 % 1.51 20 % 8 % 42.44 8.58 5.16
2022 44,017,299 5,295,017 23.4 % 22.2 % 12 % 1.04 21 % 10 % 34.73 7.26 4.18
2023 52,617,901 6,470,523 19.5 % 22.2 % 12 % 1.01 22 % 11 % 28.42 6.14 3.49
2024 62,848,794 7,847,691 19.4 % 21.3 % 12 % 1.01 22 % 11 % 23.43 5.14 2.93
2025
(Ước lượng)
75,418,553 8,296,041 20.0 % 5.7 % 11 % 0.82 19 % 10 % 22.17 4.17 2.44

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.2
PE hiện tại 23.43
PE lớn nhất 5 năm 29.96
PE nhỏ nhất 5 năm 12.34
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,334.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 107,760
Tỷ lệ tăng -13.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.5
PB hiện tại 5.14
PB lớn nhất 5 năm 6.27
PB nhỏ nhất 5 năm 1.43
BVPS 24,334
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 85,169
Tỷ lệ tăng -31.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.4
PS hiện tại 2.93
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 42,723.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 23,472
Tỷ lệ tăng -81.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,736.4
BVPS 24,334
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 82,200
Tỷ lệ tăng -34.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 45,229
Tỷ lệ tăng -63.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 128,200
MA20 136,885
MA50 142,940
MA100 142,005
Giá phiên trước đó 125,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 8,203,400
MA 5 11,186,860
Khối lượng / MA 5 73 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
11/02/2025 Bùi Quang Ngọc Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.14%)
13/11/2024 Nguyễn Việt Thắng Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 60,000 (0.0%)
11/03/2024 Nguyễn Khải Hoàn Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
02/02/2024 Nguyễn Việt Thắng Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 35,000 (0.0%)
10/10/2023 Đỗ Cao Bảo Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,250,000 (0.15%)
10/10/2023 Nguyễn Thị Dư ĐÃ MUA 550,000 (0.04%)
29/09/2023 Đỗ Thị Ngọc Mai ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
29/09/2023 Đỗ Bảo Dương ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
27/09/2023 Nguyễn Thị Dư ĐÃ MUA 250,000 (0.02%)
25/08/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
25/08/2023 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 68,600 (0.0%)
25/08/2023 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-02 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2024-12-13
2024-06-12 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2024-09-13
2024-06-12 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-20
2023-08-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-09-12
2023-07-05 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-07-13
2023-07-05 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2023-08-16
2022-08-24 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-09-12
2022-06-13 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-06-27
2022-06-13 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2022-07-19
2021-08-16 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-09-01
2021-06-01 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-06-16
2021-06-01 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2021-06-09
2020-08-17 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-01
2020-05-13 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-05
2020-05-13 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2020-05-20
2019-08-15 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-08-30
2019-05-17 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-06-07

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
FPT 1.01 22% 23.43 5.14 107,760 -13.8% 85,169 -31.9%
CMG 1.15 8% 28.78 2.42 37,172 -9.7% 39,031 -5.1%