Trong hoạt động mua bán hàng hóa hay dịch vụ, việc áp dụng chiết khấu thanh toán là một chính sách khá phổ
biến của các doanh nghiệp. Khái niệm "chiết khấu thanh toán" đề cập đến khoản tiền mà người bán giảm trừ cho
người mua khi người mua trả tiền trước thời hạn hợp đồng đã thỏa thuận. Chiết khấu này mang lại lợi ích cho
cả hai bên, đồng thời thúc đẩy dòng tiền lưu chuyển hiệu quả hơn trong nền kinh tế. Bài viết này sẽ cung cấp
những thông tin cơ bản về chiết khấu thanh toán, cách hạch toán và so sánh với chiết khấu thương mại.

Chiết khấu thanh toán
Định nghĩa chiết khấu thanh toán
Chiết khấu thanh toán (hay còn gọi là chiết khấu tiền mặt) là khoản tiền mà người bán giảm trừ cho người mua
khi người mua trả tiền trước hạn hợp đồng. Đây là một cách khuyến khích khách hàng thanh toán sớm, giúp
doanh nghiệp có được dòng tiền hoạt động tốt hơn.
Ví dụ: Công ty A bán hàng cho Công ty B với giá trị hợp đồng là 100 triệu đồng, thời hạn thanh toán là 30
ngày. Nếu Công ty B thanh toán trong vòng 10 ngày, Công ty A sẽ áp dụng chiết khấu thanh toán 2% (tức là
Công ty B chỉ phải trả 98 triệu đồng).
Vai trò của chiết khấu thanh toán
Chiết khấu thanh toán đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh:
- Đối với người bán: Chiết khấu này giúp thu hút khách hàng thanh toán sớm, từ đó cải thiện dòng tiền và
giảm rủi ro nợ xấu.
- Đối với người mua: Họ được hưởng lợi ích từ khoản chiết khấu, giảm bớt chi phí mua hàng.
- Đối với nền kinh tế: Việc áp dụng chiết khấu thanh toán thúc đẩy dòng tiền lưu chuyển hiệu quả hơn, tạo
điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chiết khấu thanh toán
Mức chiết khấu thanh toán phụ thuộc vào một số yếu tố sau:
- Thời gian thanh toán sớm: Mức chiết khấu cao hơn khi thời gian thanh toán sớm hơn.
- Quan hệ kinh doanh: Các khách hàng lâu năm, truyền thống thường được hưởng mức chiết khấu cao hơn.
- Tình hình tài chính của doanh nghiệp: Khi cần tiền mặt gấp, doanh nghiệp có thể áp dụng mức chiết khấu
cao hơn.
Hạch toán chiết khấu thanh toán
Hạch toán chiết khấu thanh toán cho bên bán
Đối với bên bán, chiết khấu thanh toán được hạch toán như sau:
Bút toán
- Nợ TK 635 - Chi phí tài chính (khoản chiết khấu thanh toán)
- Có TK 131 - Phải thu khách hàng (bù trừ khoản phải thu)
- Có TK 111, 112 - Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng (nếu khách hàng trả bằng tiền mặt/chuyển khoản)
Trong trường hợp khách hàng không thanh toán đúng hạn và không được hưởng chiết khấu, khoản chiết khấu thanh
toán sẽ được hoàn nhập:
Bút toán hoàn nhập
- Nợ TK 131 - Phải thu khách hàng
- Có TK 635 - Chi phí tài chính
Hạch toán chiết khấu thanh toán cho bên mua
Đối với bên mua, chiết khấu thanh toán được hạch toán như sau:
Bút toán
- Nợ TK 331 - Phải trả người bán (giảm trừ công nợ phải trả)
- Nợ TK 111, 112 - Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng (nếu trả bằng tiền mặt/chuyển khoản)
- Có TK 515 - Doanh thu hoạt động tài chính (khoản chiết khấu được hưởng)
Trong trường hợp không được hưởng chiết khấu do thanh toán muộn, khoản chiết khấu sẽ được hoàn nhập:
Bút toán hoàn nhập
- Nợ TK 635 - Chi phí tài chính
- Có TK 331 - Phải trả người bán
Chiết khấu thanh toán là gì
Khái niệm chiết khấu thanh toán
Chiết khấu thanh toán là khoản tiền mà người bán giảm trừ cho người mua khi người mua trả tiền trước hạn hợp
đồng đã thỏa thuận. Đây là một cách khuyến khích khách hàng thanh toán sớm, giúp doanh nghiệp có được dòng
tiền hoạt động tốt hơn.
Điều kiện để áp dụng chiết khấu thanh toán
Để được hưởng chiết khấu thanh toán, người mua phải đáp ứng một số điều kiện sau:
- Thanh toán đúng hạn hoặc sớm hơn thời hạn quy định.
- Không được khấu trừ bất kỳ khoản nào khác từ số tiền phải trả.
- Tuân thủ đúng các điều khoản về chiết khấu của hợp đồng.
Ví dụ về chiết khấu thanh toán
Ví dụ: Công ty A bán hàng cho Công ty B với giá trị hợp đồng là 100 triệu đồng, thời hạn thanh toán là 30
ngày. Nếu Công ty B thanh toán trong vòng 10 ngày, Công ty A sẽ áp dụng chiết khấu thanh toán 2%(tức là Công
ty B chỉ phải trả 98 triệu đồng).
Chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán
Sự khác biệt giữa chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán
- Chiết khấu thương mại:
- Định nghĩa: Chiết khấu thương mại là khoản giảm giá mà người bán cung cấp cho
người mua dựa trên việc mua hàng với số lượng lớn.
- Mục đích: Khuyến khích việc mua hàng với số lượng lớn, tăng doanh số bán hàng.
- Thời điểm: Chiết khấu thương mại thường được áp dụng ngay từ đầu, không phụ
thuộc vào thời gian thanh toán.
- Chiết khấu thanh toán:
- Định nghĩa: Chiết khấu thanh toán là khoản giảm giá mà người bán cung cấp cho
người mua khi người mua thanh toán sớm hoặc đúng hạn.
- Mục đích: Khuyến khích việc thanh toán sớm, cải thiện dòng tiền cho người bán
và giảm chi phí cho người mua.
- Thời điểm: Chiết khấu thanh toán thường được áp dụng sau khi hợp đồng đã được
ký kết và có thể biến mất nếu thanh toán muộn.
So sánh chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán
- Mục đích: Chiết khấu thương mại nhằm tăng doanh số bán hàng, trong khi chiết khấu thanh
toán nhằm khuyến khích thanh toán sớm.
- Thời điểm: Chiết khấu thương mại áp dụng ngay từ đầu, còn chiết khấu thanh toán áp dụng
sau khi hợp đồng đã được ký kết.
- Yếu tố ảnh hưởng: Chiết khấu thương mại thường phụ thuộc vào số lượng mua hàng, chiết
khấu thanh toán phụ thuộc vào thời gian thanh toán.
Kết luận
Áp dụng chiết khấu thanh toán là một cách hiệu quả để khuyến khích khách hàng thanh toán sớm, cải thiện dòng
tiền cho doanh nghiệp và giảm chi phí cho người mua. Việc hạch toán chiết khấu thanh toán đúng cách giúp đảm
bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính của doanh nghiệp. Đồng thời, việc so sánh chiết khấu
thanh toán và chiết khấu thương mại giúp hiểu rõ hơn về mục đích và cách thức áp dụng của hai loại chiết
khấu này. Áp dụng đúng chiến lược chiết khấu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích và tạo ra một môi
trường kinh doanh tích cực.