FED (viết tắt của Federal Reserve System) là Hệ thống Dự trữ Liên bang của Hoa Kỳ, đóng vai trò là ngân hàng
trung ương của đất nước. Đây là một hệ thống ngân hàng bán độc lập tập trung lãnh đạo đất nước khỏi khủng
hoảng tài chính và ổn định nền kinh tế. Với vai trò quan trọng như vậy, việc hiểu rõ về FED và các chính
sách liên quan đến lãi suất FED là điều rất cần thiết để theo dõi và dự đoán được diễn biến của nền kinh tế
Mỹ cũng như ảnh hưởng của nó đến nền kinh tế toàn cầu.

FED là tổ chức gì
Lịch sử thành lập FED
FED được thành lập vào năm 1913 thông qua Đạo luật Dự trữ Liên bang (Federal Reserve Act) sau cơn hoảng loạn
tài chính năm 1907. Đạo luật này có mục đích tạo ra một hệ thống tài chính ổn định hơn bằng cách:
- Cung cấp một cung tiền linh hoạt có thể đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế.
- Giám sát và điều tiết hệ thống ngân hàng.
- Hoạt động như một ngân hàng của các ngân hàng, cho các tổ chức tài chính vay tiền để đáp ứng nhu cầu
thanh toán.
Cơ cấu tổ chức của FED
FED là một hệ thống gồm 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang Vùng (Federal Reserve District Banks) khu vực, một Hội
đồng Thống đốc (Board of Governors) tại Washington, D. C. và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (Federal Open
Market Committee - FOMC).
Thành phần |
Vai trò |
12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang Vùng |
Trực tiếp cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho các tổ chức tài chính và giám sát các hoạt động ngân
hàng trong khu vực của họ.
|
Hội đồng Thống đốc |
Gồm 7 thành viên do Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện xác nhận. Hội đồng này chịu trách nhiệm thiết
lập chính sách tiền tệ và giám sát hoạt động chung của hệ thống FED.
|
Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) |
Là cơ quan ra quyết định chính sách tiền tệ chính của FED. |
Lãi suất FED là gì
Định nghĩa lãi suất FED
Lãi suất FED, còn được gọi là lãi suất liên bang, là lãi suất mà các ngân hàng thương mại
phải trả cho việc vay tiền từ Hệ thống Dự trữ Liên bang (FED). Đây là một trong những công cụ chính sách
tiền tệ quan trọng nhất mà FED sử dụng để điều chỉnh nền kinh tế.
Vai trò của lãi suất FED
Lãi suất FED có vai trò quan trọng trong việc:
- Kiểm soát lạm phát: Khi lãi suất FED tăng, các ngân hàng thương mại sẽ tăng lãi suất cho vay, làm giảm
nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, từ đó kiểm soát được lạm phát.
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Khi lãi suất FED giảm, các ngân hàng thương mại sẽ giảm lãi suất cho vay,
khuyến khích người dân và doanh nghiệp vay tiền để tiêu dùng và đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Ổn định thị trường tài chính: Lãi suất FED ổn định sẽ giúp các ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả,
từ đó góp phần ổn định thị trường tài chính.
Cách FED điều chỉnh lãi suất
FED điều chỉnh lãi suất thông qua các hoạt động sau:
- Mua và bán rái phiếu Chính phủ: Khi FED mua trái phiếu, nguồn cung tiền tăng lên, lãi suất sẽ giảm.
Ngược lại, khi FED bán trái phiếu, nguồn cung tiền giảm, lãi suất sẽ tăng.
- Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc: Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, các ngân hàng thương mại sẽ có ít tiền
hơn để cho vay, dẫn đến lãi suất tăng lên.
- Điều chỉnh lãi suất cho vay qua đêm: FED trực tiếp thay đổi lãi suất mà các ngân hàng phải trả khi vay
tiền từ FED qua đêm.
FED quyền lực như thế nào
FED có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Mỹ
- FED là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý chính sách tiền tệ và
ổn định hệ thống tài chính.
- Các quyết định của FED về lãi suất, chính sách tiền tệ có ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát, thất nghiệp,
tăng trưởng kinh tế và giá cả các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản.
- FED được xem là "người lái tàu" của nền kinh tế Mỹ, với khả năng điều hành chính sách tiền tệ có thể tác
động mạnh mẽ đến diễn biến của nền kinh tế.
FED có thể ảnh hưởng toàn cầu
- Với vai trò là ngân hàng trung ương của nền kinh tế lớn nhất thế giới, các quyết định của FED không chỉ
ảnh hưởng tới Hoa Kỳ mà còn tác động đến nền kinh tế toàn cầu.
- Thay đổi lãi suất FED có thể ảnh hưởng đến dòng vốn, tỷ giá hối đoái, giá cả hàng hóa và dịch vụ trên
thị trường toàn cầu.
- Các quốc gia khác buộc phải theo dõi chặt chẽ diễn biến của FED để điều chỉnh chính sách kinh tế, tài
chính phù hợp.
FED có tính độc lập tương đối
- FED được thành lập bởi Quốc hội Mỹ và có trách nhiệm báo cáo hoạt động của mình cho Quốc hội, Tổng
thống.
- Tuy nhiên, FED có tính độc lập tương đối trong việc thiết lập và thực thi chính sách tiền tệ, không chịu
sự can thiệp trực tiếp từ chính phủ.
- Điều này giúp FED có thể thực hiện các chính sách dài hạn, ổn định để đạt được mục tiêu ổn định giá cả
và việc làm mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị ngắn hạn.
FED tăng lãi suất là gì
Định nghĩa FED tăng lãi suất
FED tăng lãi suất là việc Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của FED quyết định tăng lãi suất cho vay qua
đêm giữa các ngân hàng thương mại (lãi suất liên bang).
Lý do FED tăng lãi suất
FED thường tăng lãi suất khi nền kinh tế Mỹ đang tăng trưởng mạnh và lạm phát gia tăng, với mục đích:
- Kiểm soát lạm phát: Khi lãi suất tăng, nhu cầu tiêu dùng và đầu tư sẽ giảm, từ đó kiềm chế áp lực lạm
phát gia tăng.
- Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô: Tăng lãi suất giúp FED có thể "thắng lái" nền kinh tế, tránh tình trạng
"quá nhiệt" và khủng hoảng tài chính.
- Chuẩn bị cho các đợt tăng lãi suất trong tương lai: FED thường tăng lãi suất từ từ để tránh gây sốc đột
ngột cho thị trường.
Tác động của FED tăng lãi suất
Khi FED tăng lãi suất, các tác động chính là:
- Lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại tăng, làm giảm nhu cầu cho vay và tiêu dùng của người dân,
doanh nghiệp.
- Giá trị đồng USD tăng lên so với các đồng tiền khác, làm giảm xuất khẩu và tăng nhập khẩu của Mỹ.
- Giá trị các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản có xu hướng giảm do lãi suất tăng.
- Các quốc gia khác buộc phải tăng lãi suất để điều chỉnh chính sách tài chính, tiền tệ phù hợp.
Kết luận
FED là một tổ chức vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế Mỹ cũng như toàn cầu. Với vai trò là ngân hàng
trung ương, FED sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ như thay đổi lãi suất để điều tiết nền kinh tế, đảm
bảo sự ổn định và tăng trưởng. Hiểu rõ về FED, đặc biệt là các quyết định về lãi suất, là điều rất quan
trọng để theo dõi và dự đoán được diễn biến của nền kinh tế trong tương lai.