Kiến thức

ROIC là gì? Công thức tính và Ý nghĩa của chỉ số ROIC

Chỉ số ROIC là gì?

  • ROIC, viết tắt của "Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư" (Return on Invested Capital), là một trong những chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá chất lượng của các doanh nghiệp khi nghiên cứu cổ phiếu.
  • Chỉ số ROIC thể hiện mức độ sinh lợi mà một công ty tạo ra từ số vốn đã đầu tư vào hoạt động kinh doanh của mình. Thông thường, ROIC được biểu thị dưới dạng phần trăm và phản ánh giá trị tạo ra trong một khoảng thời gian 12 tháng.

Ví dụ, nếu một nhà đầu tư đầu tư 100 triệu đồng vào Công ty A và ROIC của công ty đó là 10%, điều này có nghĩa là nhà đầu tư sẽ thu được 10 triệu đồng lợi nhuận trên vốn đầu tư 100 triệu đồng trong một năm.

Công thức tính Chỉ số ROIC

Công thức tính chỉ số ROIC (Return on Invested Capital) được xác định như sau:

ROIC = Lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế (NOPAT) / Vốn đầu tư

Trong đó:

  • NOPAT (Net Operating Profit After Tax) là lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế, thường được tính bằng cách trừ các chi phí hoạt động như lương công nhân viên, chi phí vận hành, thuế và các khoản chi phí khác từ lợi nhuận hoạt động trước thuế.
  • Vốn đầu tư (Invested Capital) bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ vay. Đây là số vốn đã đầu tư vào hoạt động kinh doanh của công ty và thường bao gồm tài sản cố định, tiền và các khoản đầu tư khác.

ROIC cho bạn biết điều gì?

  • ROIC là một độ đo giúp nhà đầu tư và quản lý đánh giá khả năng của công ty trong việc tạo lợi nhuận từ số vốn đã đầu tư, đồng thời cung cấp cái nhìn về cách công ty sử dụng vốn để mang lại giá trị cho cổ đông.
  • Một ROIC cao cho thấy công ty đang sử dụng vốn đầu tư một cách hiệu quả và tạo ra lợi nhuận lớn hơn so với mức đầu tư. Đây được coi là một dấu hiệu tích cực, cho thấy công ty có khả năng sinh lời và tạo ra giá trị.
  • Ngược lại, nếu ROIC thấp, có thể công ty không sử dụng vốn đầu tư một cách hiệu quả hoặc không tạo ra lợi nhuận đáng kể từ số vốn đã đầu tư. Điều này có thể chỉ ra rằng công ty đang gặp khó khăn trong việc sinh lời từ vốn hoặc có các vấn đề về quản lý tài chính.
  • ROIC cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và so sánh hiệu suất tài chính giữa các công ty trong cùng ngành hoặc trong quá trình đầu tư. Nó mang lại cái nhìn rõ ràng hơn về khả năng tạo lợi nhuận và sử dụng vốn của công ty cho nhà đầu tư và người quản lý.

Ưu điểm và hạn chế của chỉ số ROIC

Ưu điểm của chỉ số ROIC
  • ROIC được thể hiện dưới dạng phần trăm, cho phép so sánh hiệu suất tài chính giữa các doanh nghiệp khác nhau trong cùng ngành hoặc lĩnh vực.
  • ROIC là bằng chứng về năng lực quản lý của lãnh đạo trong doanh nghiệp. Dựa trên ROIC, doanh nghiệp có cơ sở để phát triển và tạo ra cơ hội gia tăng lợi nhuận.
  • ROIC cũng góp phần vào việc định hình chỉ số P/E (Price/Earnings). Khi một doanh nghiệp không tạo ra giá trị hoặc có ROIC thấp, mặc dù có cùng tỷ lệ P/E, cổ phiếu của doanh nghiệp đó có thể được bán ở mức giá cao hơn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp tạo ra giá trị cao và có ROIC tốt, tỷ lệ P/E của cổ phiếu có thể tăng lên.
Hạn chế khi sử dụng chỉ số ROIC
  • ROIC không áp dụng đến mức nợ của công ty, vì vậy một doanh nghiệp có nhiều nợ có thể có ROIC cao mặc dù không đạt được lợi nhuận lớn.
  • ROIC không xem xét thời gian đầu tư, dẫn đến tình trạng một công ty với thời hạn đầu tư ngắn có thể có ROIC cao hơn so với một công ty với thời hạn đầu tư dài hơn.
  • Không phù hợp để so sánh giữa các công ty thuộc các ngành khác nhau, vì các ngành có yêu cầu chi phí cố định và cấu trúc vốn khác nhau.
  • Số liệu ROIC có thể bị ảnh hưởng bởi các quyết định kế toán của công ty, ví dụ như việc chọn khấu hao tài sản trong thời gian dài hơn để tăng ROIC.
Chỉ số chứng khoán Việt Nam