| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TCM |
| Ngành | Tiêu dùng không thiết yếu |
| Giá hiện tại | 14,700 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 117,638,627 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | -40% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 3% |
| PE hiện tại | 7.85 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.72 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 15,320 |
|---|---|
| MA20 | 15,125 |
| MA50 | 15,843 |
| MA100 | 17,155 |
| Giá phiên trước đó | 14,700 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 662,500 |
|---|---|
| MA 5 | 1,035,140 |
| Khối lượng / MA 5 | 64 % |
| PE trung bình 5 năm | 18.2 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.85 |
| PE lớn nhất 5 năm | 36.51 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 8.28 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,871.7 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 34,064 |
| Tỷ lệ tăng | 131.7% |
| PB trung bình 5 năm | 2.0 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.72 |
| PB lớn nhất 5 năm | 4.23 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.98 |
| BVPS | 20,537 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 41,074 |
| Tỷ lệ tăng | 179.4% |
| PS trung bình 5 năm | -0.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.46 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 31,781.0 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 0 |
| Tỷ lệ tăng | -100.0% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,869.2 |
| BVPS | 20,537 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 41,122 |
| Tỷ lệ tăng | 179.7% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 29,389 |
| Tỷ lệ tăng | 99.9% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| MWG | 1.05 | 21% | 9.54 | 2.04 | 325,100 | 349.7% | 117,166 | 62.1% |
| PNJ | 0.52 | 16% | 3.52 | 0.57 | 60,824 | 312.4% | 72,220 | 389.6% |
| HAX | 1.58 | 4% | 15.95 | 0.61 | 22,774 | 177.7% | 17,602 | 114.7% |
| TNG | 2.81 | 23% | 5.19 | 1.2 | 27,198 | 50.3% | 19,619 | 8.4% |
| L14 | 0.32 | 2% | 51.25 | 1.17 | 29,255 | 72.1% | 59,630 | 250.8% |
| DGW | 2.51 | 28% | 9.07 | 2.53 | 71,961 | 87.4% | 51,527 | 34.2% |
| FRT | 3.68 | 21% | 18.2 | 3.79 | 350,277 | 153.3% | 215,243 | 55.6% |
| TCM | 0.77 | 9% | 7.85 | 0.72 | 34,064 | 131.7% | 41,074 | 179.4% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 945,701 | 62,210 | N/A | N/A | 6 % | 0.84 | 528.8 | |||||
| Quý 2/2021 | 978,272 | 58,780 | N/A | N/A | 6 % | 1.12 | 499.7 | ||||||
| Quý 3/2021 | 782,925 | -2,855 | N/A | N/A | -0.36 % | 0.98 | -24.3 | ||||||
| Quý 4/2021 | 828,517 | 24,382 | N/A | N/A | 2 % | 1.11 | 8 % | 207.3 | 1,211.5 | 12.13 | 0.49 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,122,016 | 73,382 | 18.6 % | 18.0 % | 6 % | 1.11 | 9 % | 623.8 | 1,306.5 | 11.25 | 0.47 | |
| Quý 2/2022 | 1,048,646 | 54,436 | 7.2 % | -7.4 % | 5 % | 1.07 | 8 % | 462.7 | 1,269.5 | 11.58 | 0.46 | ||
| Quý 3/2022 | 1,229,394 | 91,966 | 57.0 % | N/A | 7 % | 0.84 | 13 % | 781.8 | 2,075.6 | 7.08 | 0.41 | ||
| Quý 4/2022 | 937,334 | 59,560 | 13.1 % | 144.3 % | 6 % | 0.76 | 14 % | 506.3 | 2,374.6 | 6.19 | 0.4 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 876,440 | 54,535 | -21.9 % | -25.7 % | 6 % | 0.71 | 13 % | 463.6 | 2,214.4 | 6.64 | 0.42 | |
| Quý 2/2023 | 714,498 | 1,888 | -31.9 % | -96.5 % | 0.26 % | 0.73 | 11 % | 16.0 | 1,767.7 | 8.32 | 0.46 | ||
| Quý 3/2023 | 919,285 | 53,766 | -25.2 % | -41.5 % | 5 % | 0.65 | 9 % | 457.0 | 1,443.0 | 10.19 | 0.5 | ||
| Quý 4/2023 | 814,601 | 21,718 | -13.1 % | -63.5 % | 2 % | 0.63 | 7 % | 184.6 | 1,121.3 | 13.11 | 0.52 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 934,148 | 62,169 | 6.6 % | 14.0 % | 6 % | 0.56 | 7 % | 528.5 | 1,186.2 | 12.39 | 0.51 | |
| Quý 2/2024 | -1,318,142 | 71,430 | -284.5 % | 3683.4 % | -5.42 % | 0.73 | 10 % | 607.2 | 1,777.3 | 8.27 | 1.28 | ||
| Quý 3/2024 | -768,668 | 81,090 | -183.6 % | 50.8 % | -10.55 % | 0.7 | 11 % | 689.3 | 2,009.6 | 7.31 | -5.12 | ||
| Quý 4/2024 | 924,983 | 60,922 | 13.6 % | 180.5 % | 6 % | 0.71 | 12 % | 517.9 | 2,342.9 | 6.27 | -7.6 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | -683,459 | 78,305 | -173.2 % | 26.0 % | -11.46 % | 0.79 | 13 % | 665.6 | 2,480.0 | 5.93 | -0.94 | |
| Quý 2/2025 | 872,993 | 81,426 | N/A | 14.0 % | 9 % | 0.77 | 13 % | 692.2 | 2,565.0 | 5.73 | 5.0 | ||
| Quý 3/2025 | 902,367 | 63,312 | N/A | -21.9 % | 7 % | 0.65 | 12 % | 538.2 | 2,413.9 | 6.09 | 0.86 | ||
| Quý 4/2025 | 858,141 | 46,019 | -7.2 % | -24.5 % | 5 % | 0.7 | 11 % | 391.2 | 2,287.2 | 6.43 | 0.89 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,010,099 | 65,678 | N/A | -16.1 % | 6 % | 0.72 | 10 % | 558.3 | 2,179.9 | 6.74 | 0.47 | |
| Quý 2/2026 | 968,063 | 45,181 | 10.9 % | -44.5 % | 4 % | 0.77 | 9 % | 384.1 | 1,871.7 | 7.85 | 0.46 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
541,420 | 16,243 | -40 % | -74.3 % | 3 % | N/A | 9.99 | 0.71 | 0.46 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
514,885 | 15,447 | -40 % | -66.4 % | 3 % | N/A | 12.13 | 0.71 | 0.46 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3,535,415 | 142,517 | N/A | N/A | 4 % | 1.11 | 8 % | 4 % | 12.13 | 1.01 | 0.49 |
| 2022 | 4,337,390 | 279,344 | 22.7 % | 96.0 % | 6 % | 0.76 | 14 % | 8 % | 6.19 | 0.87 | 0.4 |
| 2023 | 3,324,824 | 131,907 | -23.3 % | -52.8 % | 3 % | 0.63 | 7 % | 4 % | 13.11 | 0.86 | 0.52 |
| 2024 | -227,679 | 275,611 | -106.8 % | 108.9 % | -121.05 % | 0.71 | 12 % | 7 % | 6.27 | 0.76 | -7.6 |
| 2025 | 1,950,042 | 269,062 | -956.5 % | -2.4 % | 13 % | 0.7 | 11 % | 6 % | 6.43 | 0.71 | 0.89 |
| 2026
(Ước lượng) |
3,034,467 | 142,549 | 55.6 % | -47.0 % | 4 % | 0.76 | 6 % | 3 % | 12.13 | 0.71 | 0.57 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Trịnh Trần Anh Thi | Vợ của Trần Như Tùng | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 21/08/2026 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT không điều hành | ĐÃ BÁN | 4,852,300 (4.12%) |
| 24/07/2026 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT không điều hành | ĐÃ BÁN | 147,700 (0.13%) |
| 24/04/2026 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT không điều hành | ĐÃ BÁN | 314,000 (0.27%) |
| 22/07/2024 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT không điều hành | ĐÃ BÁN | 7,000,000 (5.95%) |
| 04/08/2023 | E-land Asia Holdings Pte., Ltd Singapore | của Lee Eun Hong | ĐÃ MUA | 258,260 (0.22%) |
| 06/07/2023 | Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX | của Lee Eun Hong | ĐÃ MUA | 2,461,012 (2.09%) |
| 29/07/2022 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.85%) |
| 08/07/2022 | Trần Như Tùng | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.43%) |
| 24/03/2022 | Trần Như Tùng | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.43%) |
| 16/02/2022 | E-land Asia Holdings Pte., Ltd Singapore | của Lee Eun Hong | ĐÃ MUA | 1,200,000 (1.02%) |
| 14/09/2021 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.85%) |
| 08/04/2021 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 66,500 (0.06%) |
| 23/02/2021 | Phan Thị Huệ | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.02%) |
| 02/02/2021 | Nguyễn Văn Nghĩa | ĐÃ MUA | 400,000 (0.34%) | |
| 28/01/2021 | Nguyễn Văn Nghĩa | ĐÃ MUA | 463,000 (0.39%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 25/05/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:5 | |
| 25/05/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 06/01/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 09/06/2025 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:10 | |
| 19/03/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 11/06/2024 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:10 | |
| 24/10/2023 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:13 | |
| 07/06/2022 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 20/05/2021 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 11/01/2021 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 24/07/2020 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | |
| 26/02/2020 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 28/05/2019 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | |
| 26/02/2019 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 21/05/2018 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
| 13/02/2018 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 20/06/2017 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
| 20/06/2017 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 31/10/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 18/02/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 02/06/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 18/12/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 23/04/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 19/07/2013 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
| 22/02/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 16/07/2009 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 |