Kiến thức

CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (TCM)

Giá hiện tại
14,700
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.85
Trung bình 5 năm: 18.2
P/B hiện tại
0.72
Trung bình 5 năm: 2.0
Giá hợp lý theo P/E
34,064
+131.7% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
41,074
+179.4% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu TCM
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 14,700 | 0.0%
SL CP lưu hành 117,638,627
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -40%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 7.85 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.72 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,320
MA20 15,125
MA50 15,843
MA100 17,155
Giá phiên trước đó 14,700
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 662,500
MA 5 1,035,140
Khối lượng / MA 5 64 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 18.2
PE hiện tại 7.85
PE lớn nhất 5 năm 36.51
PE nhỏ nhất 5 năm 8.28
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,871.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 34,064
Tỷ lệ tăng 131.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.0
PB hiện tại 0.72
PB lớn nhất 5 năm 4.23
PB nhỏ nhất 5 năm 0.98
BVPS 20,537
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 41,074
Tỷ lệ tăng 179.4%
P/S
PS trung bình 5 năm -0.0
PS hiện tại 0.46
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 31,781.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 0
Tỷ lệ tăng -100.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,869.2
BVPS 20,537
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 41,122
Tỷ lệ tăng 179.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 29,389
Tỷ lệ tăng 99.9%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.05 21% 9.54 2.04 325,100 349.7% 117,166 62.1%
PNJ 0.52 16% 3.52 0.57 60,824 312.4% 72,220 389.6%
HAX 1.58 4% 15.95 0.61 22,774 177.7% 17,602 114.7%
TNG 2.81 23% 5.19 1.2 27,198 50.3% 19,619 8.4%
L14 0.32 2% 51.25 1.17 29,255 72.1% 59,630 250.8%
DGW 2.51 28% 9.07 2.53 71,961 87.4% 51,527 34.2%
FRT 3.68 21% 18.2 3.79 350,277 153.3% 215,243 55.6%
TCM 0.77 9% 7.85 0.72 34,064 131.7% 41,074 179.4%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 945,701 62,210 N/A N/A 6 % 0.84 528.8
Quý 2/2021 978,272 58,780 N/A N/A 6 % 1.12 499.7
Quý 3/2021 782,925 -2,855 N/A N/A -0.36 % 0.98 -24.3
Quý 4/2021 828,517 24,382 N/A N/A 2 % 1.11 8 % 207.3 1,211.5 12.13 0.49
2022 Quý 1/2022 1,122,016 73,382 18.6 % 18.0 % 6 % 1.11 9 % 623.8 1,306.5 11.25 0.47
Quý 2/2022 1,048,646 54,436 7.2 % -7.4 % 5 % 1.07 8 % 462.7 1,269.5 11.58 0.46
Quý 3/2022 1,229,394 91,966 57.0 % N/A 7 % 0.84 13 % 781.8 2,075.6 7.08 0.41
Quý 4/2022 937,334 59,560 13.1 % 144.3 % 6 % 0.76 14 % 506.3 2,374.6 6.19 0.4
2023 Quý 1/2023 876,440 54,535 -21.9 % -25.7 % 6 % 0.71 13 % 463.6 2,214.4 6.64 0.42
Quý 2/2023 714,498 1,888 -31.9 % -96.5 % 0.26 % 0.73 11 % 16.0 1,767.7 8.32 0.46
Quý 3/2023 919,285 53,766 -25.2 % -41.5 % 5 % 0.65 9 % 457.0 1,443.0 10.19 0.5
Quý 4/2023 814,601 21,718 -13.1 % -63.5 % 2 % 0.63 7 % 184.6 1,121.3 13.11 0.52
2024 Quý 1/2024 934,148 62,169 6.6 % 14.0 % 6 % 0.56 7 % 528.5 1,186.2 12.39 0.51
Quý 2/2024 -1,318,142 71,430 -284.5 % 3683.4 % -5.42 % 0.73 10 % 607.2 1,777.3 8.27 1.28
Quý 3/2024 -768,668 81,090 -183.6 % 50.8 % -10.55 % 0.7 11 % 689.3 2,009.6 7.31 -5.12
Quý 4/2024 924,983 60,922 13.6 % 180.5 % 6 % 0.71 12 % 517.9 2,342.9 6.27 -7.6
2025 Quý 1/2025 -683,459 78,305 -173.2 % 26.0 % -11.46 % 0.79 13 % 665.6 2,480.0 5.93 -0.94
Quý 2/2025 872,993 81,426 N/A 14.0 % 9 % 0.77 13 % 692.2 2,565.0 5.73 5.0
Quý 3/2025 902,367 63,312 N/A -21.9 % 7 % 0.65 12 % 538.2 2,413.9 6.09 0.86
Quý 4/2025 858,141 46,019 -7.2 % -24.5 % 5 % 0.7 11 % 391.2 2,287.2 6.43 0.89
2026 Quý 1/2026 1,010,099 65,678 N/A -16.1 % 6 % 0.72 10 % 558.3 2,179.9 6.74 0.47
Quý 2/2026 968,063 45,181 10.9 % -44.5 % 4 % 0.77 9 % 384.1 1,871.7 7.85 0.46
Quý 3/2026
(Ước lượng)
541,420 16,243 -40 % -74.3 % 3 % N/A 9.99 0.71 0.46
Quý 4/2026
(Ước lượng)
514,885 15,447 -40 % -66.4 % 3 % N/A 12.13 0.71 0.46

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 3,535,415 142,517 N/A N/A 4 % 1.11 8 % 4 % 12.13 1.01 0.49
2022 4,337,390 279,344 22.7 % 96.0 % 6 % 0.76 14 % 8 % 6.19 0.87 0.4
2023 3,324,824 131,907 -23.3 % -52.8 % 3 % 0.63 7 % 4 % 13.11 0.86 0.52
2024 -227,679 275,611 -106.8 % 108.9 % -121.05 % 0.71 12 % 7 % 6.27 0.76 -7.6
2025 1,950,042 269,062 -956.5 % -2.4 % 13 % 0.7 11 % 6 % 6.43 0.71 0.89
2026
(Ước lượng)
3,034,467 142,549 55.6 % -47.0 % 4 % 0.76 6 % 3 % 12.13 0.71 0.57

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
18/09/2026 Trịnh Trần Anh Thi Vợ của Trần Như Tùng ĐÃ MUA 20,000 (0.02%)
21/08/2026 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT không điều hành ĐÃ BÁN 4,852,300 (4.12%)
24/07/2026 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT không điều hành ĐÃ BÁN 147,700 (0.13%)
24/04/2026 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT không điều hành ĐÃ BÁN 314,000 (0.27%)
22/07/2024 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT không điều hành ĐÃ BÁN 7,000,000 (5.95%)
04/08/2023 E-land Asia Holdings Pte., Ltd Singapore của Lee Eun Hong ĐÃ MUA 258,260 (0.22%)
06/07/2023 Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX của Lee Eun Hong ĐÃ MUA 2,461,012 (2.09%)
29/07/2022 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 1,000,000 (0.85%)
08/07/2022 Trần Như Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 500,000 (0.43%)
24/03/2022 Trần Như Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 500,000 (0.43%)
16/02/2022 E-land Asia Holdings Pte., Ltd Singapore của Lee Eun Hong ĐÃ MUA 1,200,000 (1.02%)
14/09/2021 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 1,000,000 (0.85%)
08/04/2021 Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 66,500 (0.06%)
23/02/2021 Phan Thị Huệ Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 20,000 (0.02%)
02/02/2021 Nguyễn Văn Nghĩa ĐÃ MUA 400,000 (0.34%)
28/01/2021 Nguyễn Văn Nghĩa ĐÃ MUA 463,000 (0.39%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
25/05/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:5
25/05/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
06/01/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
09/06/2025 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:10
19/03/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
11/06/2024 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:10
24/10/2023 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:13
07/06/2022 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
20/05/2021 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
11/01/2021 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
24/07/2020 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
26/02/2020 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
28/05/2019 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
26/02/2019 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
21/05/2018 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
13/02/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
20/06/2017 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
20/06/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
31/10/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
18/02/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
02/06/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
18/12/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
23/04/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
19/07/2013 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
22/02/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
16/07/2009 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:12