Kiến thức

CTCP Chứng khoán FPT (FTS)

Giá hiện tại
18,600
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
25.88
Trung bình 5 năm: 24.5
P/B hiện tại
1.59
Trung bình 5 năm: 2.6
Giá hợp lý theo P/E
17,610
-5.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
30,498
+64.0% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu FTS
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 18,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 380,915,795
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 28%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 36%
PE hiện tại 25.88 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.59 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 18,520
MA20 18,505
MA50 19,890
MA100 22,039
Giá phiên trước đó 18,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 699,200
MA 5 837,320
Khối lượng / MA 5 84 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 24.5
PE hiện tại 25.88
PE lớn nhất 5 năm 44.02
PE nhỏ nhất 5 năm 4.84
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 718.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 17,610
Tỷ lệ tăng -5.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.6
PB hiện tại 1.59
PB lớn nhất 5 năm 4.21
PB nhỏ nhất 5 năm 0.85
BVPS 11,730
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 30,498
Tỷ lệ tăng 64.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.6
PS hiện tại 5.33
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,491.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,744
Tỷ lệ tăng -74.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,241.6
BVPS 11,730
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,315
Tỷ lệ tăng 46.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,102
Tỷ lệ tăng -2.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 235,873 145,656 N/A N/A 61 % 0.69 382.4
Quý 2/2021 353,693 230,190 N/A N/A 65 % 1.4 604.3
Quý 3/2021 434,931 296,023 N/A N/A 68 % 1.32 777.1
Quý 4/2021 358,982 174,107 N/A N/A 48 % 2.17 28 % 457.1 2,220.9 8.37 5.12
2022 Quý 1/2022 364,755 213,061 54.6 % 46.3 % 58 % 1.46 29 % 559.3 2,397.9 7.76 4.68
Quý 2/2022 213,437 74,750 -39.7 % -67.5 % 35 % 0.94 24 % 196.2 1,989.8 9.35 5.16
Quý 3/2022 54,424 -60,049 -87.5 % -120.3 % -110.34 % 0.93 12 % -157.6 1,055.0 17.63 7.15
Quý 4/2022 217,625 90,902 -39.4 % -47.8 % 41 % 0.58 10 % 238.6 836.6 22.23 8.33
2023 Quý 1/2023 177,699 79,136 -51.3 % -62.9 % 44 % 0.61 5 % 207.8 485.0 38.35 10.68
Quý 2/2023 259,822 140,098 21.7 % 87.4 % 53 % 0.81 7 % 367.8 656.5 28.33 9.98
Quý 3/2023 325,103 183,656 497.4 % N/A 56 % 1.03 14 % 482.1 1,296.3 14.35 7.23
Quý 4/2023 181,543 42,027 -16.6 % -53.8 % 23 % 1.26 12 % 110.3 1,168.0 15.92 7.5
2024 Quý 1/2024 299,217 166,626 68.4 % 110.6 % 55 % 1.16 14 % 437.4 1,397.7 13.31 6.65
Quý 2/2024 305,239 160,499 17.5 % 14.6 % 52 % 1.35 14 % 421.4 1,451.3 12.82 6.38
Quý 3/2024 224,627 80,679 -30.9 % -56.1 % 35 % 1.2 11 % 211.8 1,180.9 15.75 7.01
Quý 4/2024 318,666 159,513 75.5 % 279.5 % 50 % 1.37 14 % 418.8 1,489.4 12.49 6.17
2025 Quý 1/2025 312,064 152,967 4.3 % -8.2 % 49 % 1.51 13 % 401.6 1,453.5 12.8 6.1
Quý 2/2025 239,143 60,617 -21.7 % -62.2 % 25 % 1.66 11 % 159.1 1,191.3 15.61 6.47
Quý 3/2025 284,408 55,114 26.6 % -31.7 % 19 % 2.19 10 % 144.7 1,124.2 16.55 6.14
Quý 4/2025 370,194 16.2 % -100.0 % N/A 2.15 6 % 705.4 26.37 5.88
2026 Quý 1/2026 378,399 159,915 21.3 % 4.5 % 42 % 1.88 6 % 419.8 723.6 25.7 5.57
Quý 2/2026 309,466 78,047 29.4 % 28.8 % 25 % 2.28 7 % 204.9 769.4 24.17 5.28
Quý 3/2026 271,803 35,829 -4.4 % -35.0 % 13 % 2.06 6 % 94.1 718.8 25.88 5.33
Quý 4/2026
(Ước lượng)
473,848 170,585 28 % N/A 36 % N/A 15.94 1.53 5.33

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,383,479 845,976 N/A N/A 61 % 2.17 28 % 9 % 8.37 2.38 5.12
2022 850,241 318,664 -38.5 % -62.3 % 37 % 0.58 10 % 6 % 22.23 2.12 8.33
2023 944,167 444,917 11.0 % 39.6 % 47 % 1.26 12 % 5 % 15.92 1.94 7.5
2024 1,147,749 567,317 21.6 % 27.5 % 49 % 1.37 14 % 6 % 12.49 1.72 6.17
2025 1,205,809 268,698 5.1 % -52.6 % 22 % 2.15 6 % 2 % 26.37 1.6 5.88
2026
(Ước lượng)
1,433,516 444,376 18.9 % 65.4 % 30 % 1.98 10 % 3 % 15.94 1.53 4.94

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
27/08/2025 Nguyễn Thị Thu Hương Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 186,700 (0.05%)
18/07/2025 Nguyễn Thị Thu Hương Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 159,800 (0.04%)
03/07/2025 Nguyễn Điệp Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 708,676 (0.19%)
25/06/2025 Nguyễn Văn Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 529,600 (0.14%)
25/06/2025 Nguyễn Thị Thu Hương Kế toán trưởng ĐÃ MUA 534,900 (0.14%)
25/06/2025 Nguyễn Điệp Tùng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 161,100 (0.04%)
25/06/2025 Trịnh Thanh Hằng Công bố thông tin ĐÃ MUA 209,800 (0.06%)
20/09/2024 Nguyễn Văn Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 134,900 (0.04%)
23/07/2024 Nguyễn Điệp Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 1,653,500 (0.43%)
07/06/2024 Nguyễn Điệp Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 160,150 (0.04%)
12/04/2024 Nguyễn Thị Thu Hương Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 217,600 (0.06%)
03/04/2024 Nguyễn Thị Minh ĐÃ BÁN 647,900 (0.17%)
26/03/2024 Nguyễn Thị Minh ĐÃ BÁN 229,000 (0.06%)
15/03/2024 Ngô Thị Thanh Nga của Nguyễn Thị Thái Anh ĐÃ BÁN 49,000 (0.01%)
15/03/2024 Nguyễn Thị Thái Anh ĐÃ BÁN 100,300 (0.03%)
15/03/2024 Nguyễn Thị Minh Mẹ của Nguyễn Thị Thái Anh ĐÃ BÁN 1,515,000 (0.4%)
13/03/2024 Nguyễn Thị Minh Mẹ của Nguyễn Thị Thái Anh ĐÃ BÁN 1,211,000 (0.32%)
13/03/2024 Nguyễn Thị Thái Anh ĐÃ BÁN 62,200 (0.02%)
07/12/2023 Nguyễn Văn Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 80,000 (0.02%)
30/10/2023 Nguyễn Văn Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 79,500 (0.02%)
22/09/2023 Trịnh Thanh Hằng Công bố thông tin ĐÃ BÁN 68,000 (0.02%)
14/04/2023 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 1,000,000 (0.26%)
06/01/2023 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 1,724,000 (0.45%)
14/12/2022 Nguyễn Điệp Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 843,217 (0.22%)
05/12/2022 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 1,940,000 (0.51%)
25/10/2022 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 2,100,000 (0.55%)
21/10/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 60,000 (0.02%)
21/10/2022 Saigon Investments Limited ĐÃ MUA 70,000 (0.02%)
13/07/2022 Nguyễn Điệp Tùng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 124,400 (0.03%)
12/07/2022 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 1,166,200 (0.31%)
29/03/2022 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 1,623,100 (0.43%)
02/11/2021 Trần Thị Chinh Mẹ chồng của Nguyễn Thị Thu Hương ĐÃ BÁN 34,386 (0.01%)
29/09/2021 Công ty TNHH Dịch vụ tài chính SBI ĐÃ MUA 265,100 (0.07%)
24/08/2021 Nguyễn Văn Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 425,000 (0.11%)
05/07/2021 Nguyễn Thị Thu Hương Kế toán trưởng ĐÃ MUA 124,700 (0.03%)
05/07/2021 Nguyễn Điệp Tùng Tổng GĐ ĐÃ MUA 124,400 (0.03%)
05/07/2021 Nguyễn Văn Dũng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 124,700 (0.03%)
15/03/2021 Nguyễn Điệp Tùng Tổng Giám đốc ĐÃ BÁN 6,539,831 (1.72%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
21/05/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 10:1
21/05/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
14/05/2025 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 10:1
14/05/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
15/05/2024 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 10:4
15/05/2024 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
11/05/2023 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
11/05/2023 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
25/07/2022 Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:1
25/07/2022 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
25/07/2022 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
31/05/2021 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
31/05/2021 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
20/05/2020 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
20/05/2020 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
07/05/2019 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
07/05/2019 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
17/05/2018 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
17/05/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
08/05/2017 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
08/05/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
11/05/2012 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3:1