| MUA | BÁN |
|---|---|
| Không có khuyến nghị tại thời điểm này | Không có khuyến nghị tại thời điểm này |
| KL NN mua | Giá trị NN mua |
|---|---|
| 80,944,624 | 3,310 tỷ |
| KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 76,336,704 | 2,673 tỷ |
| Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
| 693,931,904 | 22,395 tỷ |
| KL NN mua | Giá trị NN mua |
|---|---|
| 2,507,200 | 61 tỷ |
| KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 2,932,603 | 74 tỷ |
| Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
| 69,429,648 | 1,391 tỷ |
| KL NN mua | Giá trị NN mua |
|---|---|
| tỷ | |
| KL NN bán | Giá trị NN bán |
| tỷ | |
| Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
| 40,466,152 | 650 tỷ |
| Mã CK | Lợi nhuận Quý gần nhất (đ/v:triệu đồng) |
Lợi nhuận Quý trước cùng kỳ (đ/v:triệu đồng) |
Tỉ lệ tăng |
|---|---|---|---|
| VCG | 3,282,113 | 80,261 | 3989.3% |
| DIG | 211,454 | 7,076 | 2888.3% |
| VGI | 3,625,675 | 178,307 | 1933.4% |
| ANV | 283,078 | 27,876 | 915.5% |
| PLX | 610,701 | 65,874 | 827.1% |
| VIX | 2,449,423 | 265,385 | 823.0% |
| SHS | 477,818 | 68,992 | 592.6% |
| VGS | 63,759 | 9,533 | 568.8% |
| GEX | 621,932 | 98,864 | 529.1% |
| MIG | 123,099 | 24,667 | 399.0% |
| Ngày giao dịch không ưởng quyền | Mã CK | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | SAB | Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 2.000đ/CP | 2026-02-12 |
| Mã CK | GT khớp (đ/v:1000 VNĐ) |
|---|---|
| HPG | 226,087 |
| SHB | 181,997 |
| SSI | 179,837 |
| MBB | 159,456 |
| VIC | 157,468 |
| VIX | 125,008 |
| VHM | 119,796 |
| STB | 112,848 |
| VPB | 100,605 |
| FPT | 89,845 |
| Mã CK | Giá trị (đ/v:1000 VNĐ) |
|---|
| Mã CK | Giá trị (đ/v:1000 VNĐ) |
|---|