| MUA | BÁN |
|---|---|
| Không có khuyến nghị tại thời điểm này | Không có khuyến nghị tại thời điểm này |
| KL NN mua | Giá trị NN mua |
|---|---|
| 63,994,824 | 2,429 tỷ |
| KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 55,560,892 | 2,095 tỷ |
| Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
| 723,199,936 | 23,745 tỷ |
| KL NN mua | Giá trị NN mua |
|---|---|
| 3,808,326 | 92 tỷ |
| KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 3,186,661 | 78 tỷ |
| Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
| 64,030,264 | 1,271 tỷ |
| KL NN mua | Giá trị NN mua |
|---|---|
| 422,870 | 8 tỷ |
| KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 492,400 | 13 tỷ |
| Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
| 46,823,560 | 539 tỷ |
| Mã CK | Lợi nhuận Quý gần nhất (đ/v:triệu đồng) |
Lợi nhuận Quý trước cùng kỳ (đ/v:triệu đồng) |
Tỉ lệ tăng |
|---|---|---|---|
| VPG | 18,968 | 1,791 | 959.1% |
| ANV | 132,016 | 16,903 | 681.0% |
| DBC | 508,260 | 72,608 | 600.0% |
| FRT | 167,963 | 38,764 | 333.3% |
| HAH | 233,231 | 59,242 | 293.7% |
| TDM | 143,765 | 37,517 | 283.2% |
| MSN | 393,500 | 104,356 | 277.1% |
| LHG | 110,085 | 31,453 | 250.0% |
| VHM | 2,688,954 | 884,697 | 203.9% |
| VGS | 40,953 | 14,041 | 191.7% |
| Ngày | Mã CK | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/2025 | DHC | Nguyễn Quốc Bình | Thành viên ban kiểm soát | ĐÃ MUA | 152,000 |
| 24/11/2025 | PNJ | Cao Ngọc Hiệp | ĐÃ BÁN | 73,469 | |
| 21/11/2025 | DHC | Marco Martinelli | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 108,750 |
| 21/11/2025 | NLG | Fiera Capital (UK) Limited as Investment Manager for various funds. | ĐÃ MUA | 5,395,156 | |
| 20/11/2025 | PVS | Trần Hồ Bắc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 |
| 20/11/2025 | DXG | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 375,000 | |
| 20/11/2025 | DXG | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 875,000 | |
| 20/11/2025 | DXG | Norges Bank | ĐÃ MUA | 1,250,000 | |
| 20/11/2025 | DXG | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 4,000 | |
| 20/11/2025 | DXG | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 500,000 |
| Ngày giao dịch không ưởng quyền | Mã CK | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | SAB | Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 2.000đ/CP | 2026-02-12 |
| 2025-12-03 | IDC | Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 1.500đ/CP | 2025-12-23 |
| 2025-12-03 | LBM | Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 2.500đ/CP | 2025-12-19 |
| 2025-12-01 | FPT | Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP | 2025-12-12 |
| 2025-12-01 | CTD | Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP | 2025-12-22 |
| 2025-11-27 | PVS | Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | 2026-02-28 |
| Mã CK | GT khớp (đ/v:1000 VNĐ) |
|---|---|
| VIX | 1,446,261,686 |
| VIC | 989,482,451 |
| SHB | 946,414,420 |
| SSI | 838,223,135 |
| VNM | 760,384,061 |
| GEX | 699,202,273 |
| FPT | 608,272,450 |
| HPG | 556,136,661 |
| HAG | 413,438,870 |
| HDB | 394,568,696 |