MUA | BÁN |
---|---|
GEX | Không có khuyến nghị tại thời điểm này |
KL NN mua | Giá trị NN mua |
---|---|
67,765,016 | 1,906 tỷ |
KL NN bán | Giá trị NN bán |
96,761,592 | 3,315 tỷ |
Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
918,932,992 | 19,675 tỷ |
KL NN mua | Giá trị NN mua |
---|---|
1,075,300 | 22 tỷ |
KL NN bán | Giá trị NN bán |
1,345,402 | 35 tỷ |
Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
66,062,800 | 1,054 tỷ |
KL NN mua | Giá trị NN mua |
---|---|
296,830 | 8 tỷ |
KL NN bán | Giá trị NN bán |
1,245,334 | 41 tỷ |
Tổng KL giao dịch | GD khớp lệnh |
52,891,452 | 644 tỷ |
Mã CK | Lợi nhuận Quý gần nhất (đ/v:triệu đồng) |
Lợi nhuận Quý trước cùng kỳ (đ/v:triệu đồng) |
Tỉ lệ tăng |
---|---|---|---|
DBC | 238,857 | 6,452 | 3602.1% |
MSN | 691,055 | 50,110 | 1279.1% |
VHM | 11,536,820 | 891,350 | 1194.3% |
CRE | 11,291 | 984 | 1047.5% |
MWG | 847,004 | 90,258 | 838.4% |
VHC | 425,374 | 47,645 | 792.8% |
KDH | 397,502 | 62,178 | 539.3% |
SAM | 18,123 | 3,539 | 412.1% |
HAH | 280,188 | 62,974 | 344.9% |
TPB | 1,705,193 | 493,932 | 245.2% |
Mã CK | GT khớp (đ/v:1000 VNĐ) |
---|---|
FPT | 1,027,201,237 |
SHB | 883,423,642 |
VHM | 638,446,404 |
VND | 633,144,607 |
TPB | 568,811,258 |
SSI | 565,526,004 |
HPG | 513,538,327 |
GEX | 413,945,889 |
MBB | 378,967,785 |
VPB | 365,842,727 |